Trận đấu kết thúc! Trọng tài đã thổi còi mãn cuộc.
Eduardo 21 | |
Cristian Medina 24 | |
Heber Leanos (Thay: Luis Rodriguez) 29 | |
Alan Mercado (Thay: Diego Navarro) 46 | |
Christopher Ramos (Thay: Arthur Cabral) 61 | |
Caio Valle (Thay: Lucas Villalba) 62 | |
Adelan (Thay: Willie) 63 | |
Ronny Montero 67 | |
Wagner (Thay: Ronny Montero) 73 | |
Rafael Amaral Lutkowski (Thay: Gustavo Cristaldo) 73 | |
Santiago Rodriguez (Thay: Huguinho) 73 | |
Jordan Barrera (Thay: Alvaro Montoro) 77 | |
Joaquin Correa (Thay: Kauan Toledo) 78 | |
Jordan Barrera (Kiến tạo: Joaquin Correa) 82 | |
Rafael Amaral Lutkowski 84 | |
(og) Jhohan Gutierrez 87 |
Thống kê trận đấu Independiente Petrolero vs Botafogo FR


Diễn biến Independiente Petrolero vs Botafogo FR
BÀN THẮNG TỰ ĐỀU - Jhohan Gutierrez đưa bóng vào lưới nhà!
Thẻ vàng cho Rafael Amaral Lutkowski.
Joaquin Correa đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jordan Barrera ghi bàn!
Kauan Toledo rời sân và được thay thế bởi Joaquin Correa.
Alvaro Montoro rời sân và được thay thế bởi Jordan Barrera.
Huguinho rời sân và được thay thế bởi Santiago Rodriguez.
Gustavo Cristaldo rời sân và được thay thế bởi Rafael Amaral Lutkowski.
Ronny Montero rời sân và được thay thế bởi Wagner.
Thẻ vàng cho Ronny Montero.
Willie rời sân và được thay thế bởi Adelan.
Lucas Villalba rời sân và được thay thế bởi Caio Valle.
Arthur Cabral rời sân và được thay thế bởi Christopher Ramos.
Diego Navarro rời sân và được thay thế bởi Alan Mercado.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Luis Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Heber Leanos.
V À A A O O O - Cristian Medina đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Eduardo.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Independiente Petrolero vs Botafogo FR
Independiente Petrolero (5-4-1): Johan Gutierrez (1), Eduardo (3), Diego Navarro (27), Luis Palma (5), Ronny Montero (16), Luis Rodriguez (4), Rudy Cardozo (7), Willie (93), Daniel Rojas (6), Gustavo Cristaldo (19), Rodrigo Rivas Gonzalez (23)
Botafogo FR (4-4-2): Neto (22), Mateo Ponte (4), Nahuel Ferraresi (5), Alexander Barboza (20), Alex Telles (13), Lucas Villalba (77), Cristian Medina (6), Huguinho (75), Alvaro Montoro (10), Arthur Cabral (19), Kauan Almeida Toledo (59)


| Thay người | |||
| 29’ | Luis Rodriguez Heber Leanos | 61’ | Arthur Cabral Chris Ramos |
| 46’ | Diego Navarro Alan Mercado | 62’ | Lucas Villalba Caio Valle |
| 63’ | Willie Adelan | 73’ | Huguinho Santiago Rodriguez |
| 73’ | Gustavo Cristaldo Rafael Amaral Lutkowski | 77’ | Alvaro Montoro Jordan Barrera |
| 73’ | Ronny Montero Wagner | 78’ | Kauan Toledo Joaquin Correa |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jhunior Vera | Wallace Davi | ||
Adelan | Vitinho | ||
Pablo Grass | Santiago Rodriguez | ||
Heber Leanos | Chris Ramos | ||
Rafael Amaral Lutkowski | Fernando Marcal | ||
Alan Mercado | Gabriel Pereira Justino | ||
Cristian Urdininea | Edenilson | ||
Diego Vargas | Joaquin Correa | ||
Juan Villavicencio | Caio Valle | ||
Wagner | Kadir Barria | ||
Rodrigo Zamora | Jordan Barrera | ||
Raul | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Independiente Petrolero
Thành tích gần đây Botafogo FR
Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 2 | 4 | 0 | 3 | 10 | T T H H H | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | B T H H T | |
| 3 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T B T H H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | B B B H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T B H T T | |
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | T T B B H | |
| 3 | 6 | 1 | 4 | 1 | 3 | 7 | B T H H H | |
| 4 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B B T H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H H T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B T H B T | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T H T H B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -7 | 3 | B B B T B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 1 | 5 | 0 | 1 | 8 | H H H H T | |
| 2 | 6 | 1 | 4 | 1 | 2 | 7 | H H H H T | |
| 3 | 6 | 1 | 4 | 1 | 1 | 7 | T H H H B | |
| 4 | 6 | 1 | 3 | 2 | -4 | 6 | B H H H B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 16 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | 0 | 9 | T H T H B | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B H B H T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | B B B B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T B T T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | T H T T H | |
| 3 | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B T B B H | |
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 | B H B B H | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | H B T T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | B T T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | T H B T B | |
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | H H B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | T T T H T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 10 | T B T H T | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -14 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch