Matias Sepulveda rời sân và được thay thế bởi Felipe Salomoni.
Lucas Assadi (Kiến tạo: Lucas Di Yorio) 11 | |
Santiago Gabriel Montiel (Kiến tạo: Gabriel Avalos) 27 | |
Cristopher Toselli (Thay: Gabriel Castellon) 46 | |
Felipe Salomoni (Thay: Matias Sepulveda) 46 |
Đội hình xuất phát Independiente vs Universidad de Chile
Independiente (4-2-3-1): Rodrigo Rey (33), Federico Vera (4), Kevin Lomonaco (26), Sebastian Valdez (36), Facundo Zabala (22), Felipe Loyola (5), Rodrigo Fernandez (20), Santiago Montiel (7), Luciano Cabral (10), Lautaro Millan (14), Gabriel Avalos (9)
Universidad de Chile (3-4-2-1): Gabriel Castellon (25), Nicolas Ramirez (5), Franco Calderon (2), Matias Zaldivia (22), Fabian Hormazabal (17), Charles Aranguiz (20), Javier Altamirano (19), Matias Sepulveda (16), Maximiliano Guerrero (7), Lucas Assadi (10), Lucas Di Yorio (18)
| Cầu thủ dự bị | |||
Santino Viollaz | Rodrigo Contreras | ||
Federico Mancuello | Felipe Salomoni | ||
Walter Mazzantti | David Retamal | ||
Franco Ezequiel Paredes | Pedro Garrido | ||
Ivan Marcone | Marcelo Diaz | ||
Ignacio Pussetto | Cristopher Toselli | ||
Leonardo Godoy | Ignacio Tapia | ||
Diego Tarzia | Nicolás Fernández | ||
Jonathan De Irastorza | Flavio Moya | ||
Joel Medina | Nicolas Guerra | ||
Joaquin Blazquez | Sebastian Rodriguez | ||
Leandro Fernandez | |||
Diễn biến Independiente vs Universidad de Chile
Gabriel Castellon rời sân và được thay thế bởi Cristopher Toselli.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Gabriel Avalos đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Santiago Gabriel Montiel đã ghi bàn!
Lucas Di Yorio đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Lucas Assadi đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Independiente
Thành tích gần đây Universidad de Chile
Bảng xếp hạng
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch