Đúng rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Lionel Messi (Kiến tạo: Telasco Segovia) 31 | |
Rodrigo De Paul 41 | |
German Berterame (Kiến tạo: Lionel Messi) 42 | |
F. Mura (Thay: I. Fray) 46 | |
J. Ortiz (Thay: D. Chará) 46 | |
Facundo Mura (Thay: Ian Fray) 46 | |
Joao Ortiz (Thay: Diego Chara) 46 | |
Telasco Segovia 57 | |
David Da Costa 65 | |
Daniel Pinter (Thay: Luis Suarez) 66 | |
Ian Smith (Thay: Kamal Miller) 67 | |
Alexander Aravena (Thay: David Da Costa) 74 | |
David Ayala (Thay: Yannick Bright) 82 | |
Preston Plambeck (Thay: German Berterame) 83 | |
Gage Guerra (Thay: Kevin Kelsy) 86 | |
Juan Mosquera (Thay: Antony) 86 | |
Finn Surman 90+2' |
Thống kê trận đấu Inter Miami CF vs Portland Timbers


Diễn biến Inter Miami CF vs Portland Timbers
Thẻ vàng cho Finn Surman.
Antony rời sân và được thay thế bởi Juan Mosquera.
Kevin Kelsy rời sân và được thay thế bởi Gage Guerra.
German Berterame rời sân và được thay thế bởi Preston Plambeck.
Yannick Bright rời sân và được thay thế bởi David Ayala.
David Da Costa rời sân và được thay thế bởi Alexander Aravena.
Kamal Miller rời sân và được thay thế bởi Ian Smith.
Luis Suarez rời sân và được thay thế bởi Daniel Pinter.
Thẻ vàng cho David Da Costa.
Thẻ vàng cho Telasco Segovia.
Diego Chara rời sân và được thay thế bởi Joao Ortiz.
Ian Fray rời sân và được thay thế bởi Facundo Mura.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Lionel Messi đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - German Berterame đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Rodrigo De Paul.
Telasco Segovia đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Lionel Messi đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Inter Miami CF vs Portland Timbers
Inter Miami CF (4-3-3): Dayne St. Clair (97), Ian Fray (17), Gonzalo Lujan (2), Micael (16), Sergio Reguilón (3), Rodrigo De Paul (7), Yannick Bright (42), Telasco Segovia (8), Lionel Messi (10), German Berterame (19), Luis Suárez (9)
Portland Timbers (4-2-3-1): James Pantemis (41), Brandon Bye (5), Finn Surman (20), Kamal Miller (4), Jimer Fory (27), Cole Bassett (17), Diego Chara (21), Kristoffer Velde (99), David Pereira da Costa (10), Antony (11), Kevin Kelsy (19)


| Thay người | |||
| 46’ | Ian Fray Facundo Mura | 46’ | Diego Chara Joao Ortiz |
| 66’ | Luis Suarez Daniel Pinter | 67’ | Kamal Miller Ian Smith |
| 82’ | Yannick Bright David Ayala | 74’ | David Da Costa Alexander Aravena |
| 83’ | German Berterame Preston Plambeck | 86’ | Antony Juan Mosquera |
| 86’ | Kevin Kelsy Gage Guerra | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Rocco Rios Novo | Trey Muse | ||
Noah Allen | Juan Mosquera | ||
David Ayala | Felipe Mora | ||
David Ochoa | Joao Ortiz | ||
Daniel Pinter | Ian Smith | ||
Maximiliano Falcon | Gage Guerra | ||
Preston Plambeck | Alex Bonetig | ||
Alexander Shaw | Alexander Aravena | ||
Facundo Mura | Ariel Lassister | ||
Facundo Mura | Joao Ortiz | ||
Nhận định Inter Miami CF vs Portland Timbers
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Inter Miami CF
Thành tích gần đây Portland Timbers
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 9 | 3 | 1 | 19 | 30 | T H H T T | |
| 2 | 13 | 9 | 2 | 2 | 20 | 29 | T H H T B | |
| 3 | 14 | 9 | 2 | 3 | 17 | 29 | T H H B B | |
| 4 | 14 | 8 | 4 | 2 | 9 | 28 | H B T T T | |
| 5 | 13 | 8 | 1 | 4 | 7 | 25 | B T B T T | |
| 6 | 13 | 8 | 1 | 4 | 5 | 25 | H T T B T | |
| 7 | 12 | 7 | 3 | 2 | 7 | 24 | T H H T B | |
| 8 | 13 | 7 | 2 | 4 | 10 | 23 | T B B T T | |
| 9 | 14 | 6 | 4 | 4 | 7 | 22 | B T T B T | |
| 10 | 13 | 7 | 0 | 6 | -4 | 21 | B T T B T | |
| 11 | 14 | 6 | 3 | 5 | 6 | 21 | T H B B B | |
| 12 | 14 | 6 | 3 | 5 | -4 | 21 | B T H B B | |
| 13 | 14 | 5 | 4 | 5 | 5 | 19 | B B T T H | |
| 14 | 14 | 5 | 4 | 5 | 0 | 19 | T H T B T | |
| 15 | 14 | 5 | 4 | 5 | -8 | 19 | B B T T H | |
| 16 | 14 | 5 | 3 | 6 | 0 | 18 | B B H B T | |
| 17 | 14 | 4 | 5 | 5 | 5 | 17 | B H H T H | |
| 18 | 14 | 4 | 5 | 5 | -4 | 17 | T T H B H | |
| 19 | 14 | 4 | 5 | 5 | -5 | 17 | T T H B H | |
| 20 | 14 | 5 | 1 | 8 | 2 | 16 | B B B T B | |
| 21 | 13 | 4 | 2 | 7 | -4 | 14 | T B T H B | |
| 22 | 14 | 4 | 2 | 8 | -17 | 14 | B T B T H | |
| 23 | 13 | 3 | 5 | 5 | -6 | 14 | H B H B B | |
| 24 | 14 | 3 | 5 | 6 | -9 | 14 | T T H B B | |
| 25 | 13 | 4 | 1 | 8 | -9 | 13 | T B T H B | |
| 26 | 14 | 3 | 4 | 7 | -4 | 13 | T B B B H | |
| 27 | 13 | 3 | 4 | 6 | -7 | 13 | B B T T H | |
| 28 | 13 | 3 | 2 | 8 | -7 | 11 | B T T B H | |
| 29 | 13 | 3 | 2 | 8 | -21 | 11 | B H B T T | |
| 30 | 14 | 1 | 4 | 9 | -10 | 7 | B H B B H | |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 13 | 9 | 3 | 1 | 19 | 30 | T H H T T | |
| 2 | 14 | 8 | 4 | 2 | 9 | 28 | H B T T T | |
| 3 | 13 | 8 | 1 | 4 | 5 | 25 | H T T B T | |
| 4 | 13 | 7 | 2 | 4 | 10 | 23 | T B B T T | |
| 5 | 14 | 5 | 4 | 5 | 5 | 19 | B B T T H | |
| 6 | 14 | 5 | 4 | 5 | -8 | 19 | B B T T H | |
| 7 | 14 | 5 | 3 | 6 | 0 | 18 | B B H B T | |
| 8 | 14 | 4 | 5 | 5 | -4 | 17 | T T H B H | |
| 9 | 14 | 4 | 5 | 5 | -5 | 17 | T T H B H | |
| 10 | 14 | 4 | 2 | 8 | -17 | 14 | B T B T H | |
| 11 | 13 | 3 | 5 | 5 | -6 | 14 | H B H B B | |
| 12 | 13 | 4 | 1 | 8 | -9 | 13 | T B T H B | |
| 13 | 14 | 3 | 4 | 7 | -4 | 13 | T B B B H | |
| 14 | 13 | 3 | 2 | 8 | -7 | 11 | B T T B H | |
| 15 | 14 | 1 | 4 | 9 | -10 | 7 | B H B B H | |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 13 | 9 | 2 | 2 | 20 | 29 | T H H T B | |
| 2 | 14 | 9 | 2 | 3 | 17 | 29 | T H H B B | |
| 3 | 13 | 8 | 1 | 4 | 7 | 25 | B T B T T | |
| 4 | 12 | 7 | 3 | 2 | 7 | 24 | T H H T B | |
| 5 | 14 | 6 | 4 | 4 | 7 | 22 | B T T B T | |
| 6 | 13 | 7 | 0 | 6 | -4 | 21 | B T T B T | |
| 7 | 14 | 6 | 3 | 5 | 6 | 21 | T H B B B | |
| 8 | 14 | 6 | 3 | 5 | -4 | 21 | B T H B B | |
| 9 | 14 | 5 | 4 | 5 | 0 | 19 | T H T B T | |
| 10 | 14 | 4 | 5 | 5 | 5 | 17 | B H H T H | |
| 11 | 14 | 5 | 1 | 8 | 2 | 16 | B B B T B | |
| 12 | 13 | 4 | 2 | 7 | -4 | 14 | T B T H B | |
| 13 | 14 | 3 | 5 | 6 | -9 | 14 | T T H B B | |
| 14 | 13 | 3 | 4 | 6 | -7 | 13 | B B T T H | |
| 15 | 13 | 3 | 2 | 8 | -21 | 11 | B H B T T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
