Thứ Năm, 21/05/2026

Trực tiếp kết quả Ironi Tiberias vs Hapoel Tel Aviv hôm nay 07-02-2026

Giải VĐQG Israel - Th 7, 07/2

Kết thúc

Ironi Tiberias

Ironi Tiberias

0 : 2

Hapoel Tel Aviv

Hapoel Tel Aviv

Hiệp một: 0-0
T7, 20:00 07/02/2026
Vòng 22 - VĐQG Israel
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
M. Coco
50
Amit Lemkin
69
Roei Alkukin
90

Thống kê trận đấu Ironi Tiberias vs Hapoel Tel Aviv

số liệu thống kê
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv
35 Kiểm soát bóng 65
2 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 10
3 Phạt góc 8
0 Việt vị 1
17 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
21 Ném biên 27
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 8
15 Phát bóng 7

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Israel
01/11 - 2025
07/02 - 2026

Thành tích gần đây Ironi Tiberias

VĐQG Israel
04/05 - 2026
29/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026

Thành tích gần đây Hapoel Tel Aviv

VĐQG Israel
20/05 - 2026
15/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
03/05 - 2026
29/04 - 2026
20/04 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Israel

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva2618533359T T H H T
2Beitar JerusalemBeitar Jerusalem2617633257B H T T T
3Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv2614752349T H T T B
4Hapoel Tel AvivHapoel Tel Aviv2615652049T T H T H
5Maccabi HaifaMaccabi Haifa2611962242H T B B T
6Hapoel Petah TikvaHapoel Petah Tikva269107537T B T H H
7Maccabi NetanyaMaccabi Netanya2610511-1035H T B T H
8Bnei SakhninBnei Sakhnin268810-832B B H B T
9Hapoel Ironi Kiryat ShmonaHapoel Ironi Kiryat Shmona267613-927H H T T B
10Hapoel HaifaHapoel Haifa266713-1325B T H B H
11FC AshdodFC Ashdod265912-1824T B B B H
12Hapoel JerusalemHapoel Jerusalem264913-1521H B B H B
13Ironi TiberiasIroni Tiberias267613-2019B H T B H
14Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh263320-4212B B B H B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Maccabi NetanyaMaccabi Netanya3314613-448B T B H T
2Hapoel Ironi Kiryat ShmonaHapoel Ironi Kiryat Shmona3311715-340T T H T B
3Ironi TiberiasIroni Tiberias3312813-1136H T T T T
4Hapoel HaifaHapoel Haifa3381015-1234H B T H T
5Bnei SakhninBnei Sakhnin3381015-2134H B B B B
6Hapoel JerusalemHapoel Jerusalem3371016-1731T B T T B
7FC AshdodFC Ashdod3361017-2428H B B B T
8Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh336423-4322B T H B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva3524744479T T H T T
2Beitar JerusalemBeitar Jerusalem3522943875T B H T H
3Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv3519882965T H T B B
4Hapoel Tel AvivHapoel Tel Aviv35187101759B H T B B
5Maccabi HaifaMaccabi Haifa351410111652B T B H T
6Hapoel Petah TikvaHapoel Petah Tikva3591214-939B B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow