Thứ Năm, 21/05/2026

Trực tiếp kết quả Ironi Tiberias vs Maccabi Bnei Reineh hôm nay 22-02-2026

Giải VĐQG Israel - CN, 22/2

Kết thúc

Ironi Tiberias

Ironi Tiberias

2 : 1

Maccabi Bnei Reineh

Maccabi Bnei Reineh

Hiệp một: 0-0
CN, 00:30 22/02/2026
Vòng 24 - VĐQG Israel
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
V. Damaşcan
63
Stanislav Bilenkyi
68
Asil Kanani
74
Guy Hadida
90+5'

Thống kê trận đấu Ironi Tiberias vs Maccabi Bnei Reineh

số liệu thống kê
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh
57 Kiểm soát bóng 43
5 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 1
6 Phạt góc 2
2 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
21 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 2
7 Phát bóng 11

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Israel

Thành tích gần đây Ironi Tiberias

VĐQG Israel
04/05 - 2026
29/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026

Thành tích gần đây Maccabi Bnei Reineh

VĐQG Israel
19/05 - 2026
26/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Israel

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva2618533359T T H H T
2Beitar JerusalemBeitar Jerusalem2617633257B H T T T
3Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv2614752349T H T T B
4Hapoel Tel AvivHapoel Tel Aviv2615652049T T H T H
5Maccabi HaifaMaccabi Haifa2611962242H T B B T
6Hapoel Petah TikvaHapoel Petah Tikva269107537T B T H H
7Maccabi NetanyaMaccabi Netanya2610511-1035H T B T H
8Bnei SakhninBnei Sakhnin268810-832B B H B T
9Hapoel Ironi Kiryat ShmonaHapoel Ironi Kiryat Shmona267613-927H H T T B
10Hapoel HaifaHapoel Haifa266713-1325B T H B H
11FC AshdodFC Ashdod265912-1824T B B B H
12Hapoel JerusalemHapoel Jerusalem264913-1521H B B H B
13Ironi TiberiasIroni Tiberias267613-2019B H T B H
14Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh263320-4212B B B H B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Maccabi NetanyaMaccabi Netanya3314613-448B T B H T
2Hapoel Ironi Kiryat ShmonaHapoel Ironi Kiryat Shmona3311715-340T T H T B
3Ironi TiberiasIroni Tiberias3312813-1136H T T T T
4Hapoel HaifaHapoel Haifa3381015-1234H B T H T
5Bnei SakhninBnei Sakhnin3381015-2134H B B B B
6Hapoel JerusalemHapoel Jerusalem3371016-1731T B T T B
7FC AshdodFC Ashdod3361017-2428H B B B T
8Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh336423-4322B T H B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva3524744479T T H T T
2Beitar JerusalemBeitar Jerusalem3522943875T B H T H
3Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv3519882965T H T B B
4Hapoel Tel AvivHapoel Tel Aviv35187101759B H T B B
5Maccabi HaifaMaccabi Haifa351410111652B T B H T
6Hapoel Petah TikvaHapoel Petah Tikva3591214-939B B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow