V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Jakub Kucera (Thay: Samuel Dancak) 12 | |
Ondrej Mihalik (Kiến tạo: Daniel Horak) 25 | |
Alexis Alegue (Thay: Jan Chramosta) 46 |
Đang cập nhậtDiễn biến Jablonec vs Hradec Kralove
Jan Chramosta rời sân và anh được thay thế bởi Alexis Alegue.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Daniel Horak đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ondrej Mihalik đã ghi bàn!
Samuel Dancak rời sân và được thay thế bởi Jakub Kucera.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Jablonec vs Hradec Kralove


Đội hình xuất phát Jablonec vs Hradec Kralove
Jablonec (3-4-1-2): Jan Hanus (1), Samuel Obinaya (62), Nemanja Tekijaski (4), Martin Cedidla (18), Vakhtang Chanturishvili (7), Richard Sedlacek (13), Sebastian Nebyla (25), Daniel Soucek (14), Filip Zorvan (8), Lamin Jawo (44), Jan Chramosta (19)
Hradec Kralove (3-4-2-1): Adam Zadrazil (12), Jakub Uhrincat (7), Tomas Petrasek (4), Frantisek Cech (25), Martin Suchomel (3), Samuel Dancak (11), Vladimir Darida (16), Daniel Horak (26), Adam Vlkanova (58), Daniel Trubac (27), Ondrej Mihalik (17)


| Thay người | |||
| 46’ | Jan Chramosta Alexis Alegue | 12’ | Samuel Dancak Jakub Kucera |
| Cầu thủ dự bị | |||
Klemen Mihelak | Patrik Vizek | ||
Nelson Okeke | Matyas Vagner | ||
Dominik Holly | Filip Cihak | ||
David Nykrin | David Ludvicek | ||
Samuel Lavrinčík | Lukas Cmelik | ||
Matej Polidar | Lucas Kubr | ||
David Puskac | Elione Neto | ||
Matej Malensek | Jakub Kucera | ||
Alexis Alegue | Stepan Ponikelsky | ||
Renato Pantalon | Jakub Hodek | ||
Nassim Innocenti | Marko Regza | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Jablonec
Thành tích gần đây Hradec Kralove
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 8 | 1 | 40 | 71 | T T H B T | |
| 2 | 30 | 19 | 6 | 5 | 27 | 63 | T T T T B | |
| 3 | 30 | 15 | 8 | 7 | 16 | 53 | T H H B T | |
| 4 | 30 | 15 | 6 | 9 | 8 | 51 | B T T B B | |
| 5 | 30 | 14 | 7 | 9 | 9 | 49 | T T T T T | |
| 6 | 30 | 12 | 10 | 8 | 13 | 46 | H T B H T | |
| 7 | 30 | 12 | 7 | 11 | 0 | 43 | H B B T B | |
| 8 | 30 | 11 | 8 | 11 | -7 | 41 | B T T T T | |
| 9 | 30 | 12 | 3 | 15 | -8 | 39 | H B T T B | |
| 10 | 30 | 10 | 6 | 14 | -9 | 36 | B B T T T | |
| 11 | 30 | 8 | 11 | 11 | -8 | 35 | T T H H T | |
| 12 | 30 | 9 | 7 | 14 | -11 | 34 | B B B T B | |
| 13 | 30 | 6 | 11 | 13 | -9 | 29 | H H B B B | |
| 14 | 30 | 5 | 8 | 17 | -19 | 23 | B B B B B | |
| 15 | 30 | 4 | 11 | 15 | -22 | 23 | T B H B T | |
| 16 | 30 | 5 | 7 | 18 | -20 | 22 | B B B B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 32 | 10 | 8 | 14 | -10 | 38 | B T B T H | |
| 2 | 32 | 8 | 13 | 11 | -8 | 37 | H H T H H | |
| 3 | 32 | 7 | 12 | 13 | -8 | 33 | B B B H T | |
| 4 | 32 | 6 | 9 | 17 | -18 | 27 | B B B H T | |
| 5 | 32 | 5 | 8 | 19 | -21 | 23 | B B B H B | |
| 6 | 32 | 4 | 11 | 17 | -24 | 23 | H B T B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 31 | 22 | 8 | 1 | 41 | 74 | T H B T T | |
| 2 | 31 | 20 | 6 | 5 | 29 | 66 | T T T B T | |
| 3 | 32 | 17 | 8 | 7 | 20 | 59 | H B T T T | |
| 4 | 32 | 15 | 7 | 10 | 8 | 52 | T T T T B | |
| 5 | 32 | 15 | 6 | 11 | 5 | 51 | T T B B B | |
| 6 | 32 | 12 | 10 | 10 | 10 | 46 | B H T B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch