Thứ Hai, 11/05/2026
Jakub Kucera (Thay: Samuel Dancak)
12
Ondrej Mihalik (Kiến tạo: Daniel Horak)
25
Alexis Alegue (Thay: Jan Chramosta)
46
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Jablonec vs Hradec Kralove

Tất cả (8)
53' V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

46'

Jan Chramosta rời sân và anh được thay thế bởi Alexis Alegue.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

25'

Daniel Horak đã kiến tạo cho bàn thắng.

25' V À A A O O O - Ondrej Mihalik đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ondrej Mihalik đã ghi bàn!

12'

Samuel Dancak rời sân và được thay thế bởi Jakub Kucera.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Jablonec vs Hradec Kralove

số liệu thống kê
Jablonec
Jablonec
Hradec Kralove
Hradec Kralove
54 Kiểm soát bóng 46
2 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 1
2 Việt vị 3
5 Phạm lỗi 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Jablonec vs Hradec Kralove

Jablonec (3-4-1-2): Jan Hanus (1), Samuel Obinaya (62), Nemanja Tekijaski (4), Martin Cedidla (18), Vakhtang Chanturishvili (7), Richard Sedlacek (13), Sebastian Nebyla (25), Daniel Soucek (14), Filip Zorvan (8), Lamin Jawo (44), Jan Chramosta (19)

Hradec Kralove (3-4-2-1): Adam Zadrazil (12), Jakub Uhrincat (7), Tomas Petrasek (4), Frantisek Cech (25), Martin Suchomel (3), Samuel Dancak (11), Vladimir Darida (16), Daniel Horak (26), Adam Vlkanova (58), Daniel Trubac (27), Ondrej Mihalik (17)

Jablonec
Jablonec
3-4-1-2
1
Jan Hanus
62
Samuel Obinaya
4
Nemanja Tekijaski
18
Martin Cedidla
7
Vakhtang Chanturishvili
13
Richard Sedlacek
25
Sebastian Nebyla
14
Daniel Soucek
8
Filip Zorvan
44
Lamin Jawo
19
Jan Chramosta
17
Ondrej Mihalik
27
Daniel Trubac
58
Adam Vlkanova
26
Daniel Horak
16
Vladimir Darida
11
Samuel Dancak
3
Martin Suchomel
25
Frantisek Cech
4
Tomas Petrasek
7
Jakub Uhrincat
12
Adam Zadrazil
Hradec Kralove
Hradec Kralove
3-4-2-1
Thay người
46’
Jan Chramosta
Alexis Alegue
12’
Samuel Dancak
Jakub Kucera
Cầu thủ dự bị
Klemen Mihelak
Patrik Vizek
Nelson Okeke
Matyas Vagner
Dominik Holly
Filip Cihak
David Nykrin
David Ludvicek
Samuel Lavrinčík
Lukas Cmelik
Matej Polidar
Lucas Kubr
David Puskac
Elione Neto
Matej Malensek
Jakub Kucera
Alexis Alegue
Stepan Ponikelsky
Renato Pantalon
Jakub Hodek
Nassim Innocenti
Marko Regza

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
03/10 - 2021
06/03 - 2022
11/09 - 2022
04/03 - 2023
24/09 - 2023
02/03 - 2024
29/09 - 2024
Cúp quốc gia Séc
13/03 - 2025
VĐQG Séc
29/11 - 2025

Thành tích gần đây Jablonec

VĐQG Séc
03/05 - 2026
25/04 - 2026
Cúp quốc gia Séc
21/04 - 2026
VĐQG Séc
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Séc
03/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
VĐQG Séc
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Hradec Kralove

VĐQG Séc
03/05 - 2026
25/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Séc
04/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
VĐQG Séc
28/02 - 2026
21/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague3021814071T T H B T
2Sparta PragueSparta Prague3019652763T T T T B
3Viktoria PlzenViktoria Plzen3015871653T H H B T
4JablonecJablonec301569851B T T B B
5Hradec KraloveHradec Kralove301479949T T T T T
6Slovan LiberecSlovan Liberec30121081346H T B H T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc3012711043H B B T B
8PardubicePardubice3011811-741B T T T T
9KarvinaKarvina3012315-839H B T T B
10Bohemians 1905Bohemians 19053010614-936B B T T T
11Mlada BoleslavMlada Boleslav3081111-835T T H H T
12FC ZlinFC Zlin309714-1134B B B T B
13TepliceTeplice3061113-929H H B B B
14SlovackoSlovacko305817-1923B B B B B
15Dukla PrahaDukla Praha3041115-2223T B H B T
16Banik OstravaBanik Ostrava305718-2022B B B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC ZlinFC Zlin3210814-1038B T B T H
2Mlada BoleslavMlada Boleslav3281311-837H H T H H
3TepliceTeplice3271213-833B B B H T
4SlovackoSlovacko326917-1827B B B H T
5Banik OstravaBanik Ostrava325819-2123B B B H B
6Dukla PrahaDukla Praha3241117-2423H B T B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague3122814174T H B T T
2Sparta PragueSparta Prague3120652966T T T B T
3Viktoria PlzenViktoria Plzen3217872059H B T T T
4Hradec KraloveHradec Kralove3215710852T T T T B
5JablonecJablonec3215611551T T B B B
6Slovan LiberecSlovan Liberec321210101046B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow