Thẻ vàng cho Afimico Pululu.
A. Milić 12 | |
Antonio Milic 12 | |
Eryk Kozlowski 32 | |
Bernardo Vital 43 | |
Daniel Haakans (Thay: Patrik Waalemark) 64 | |
Gisli Thordarson (Thay: Pablo Rodriguez) 64 | |
Matias Nahuel Leiva (Thay: Kajetan Szmyt) 72 | |
Taras Romanczuk (Thay: Eryk Kozlowski) 72 | |
Yannick Agnero (Thay: Mikael Ishak) 84 | |
Taofeek Ismaheel (Thay: Ali Gholizadeh) 84 | |
Luis Palma (Thay: Leo Bengtsson) 90 | |
Afimico Pululu 90+4' |
Thống kê trận đấu Jagiellonia Bialystok vs Lech Poznan


Diễn biến Jagiellonia Bialystok vs Lech Poznan
Leo Bengtsson rời sân và được thay thế bởi Luis Palma.
Ali Gholizadeh rời sân và được thay thế bởi Taofeek Ismaheel.
Mikael Ishak rời sân và được thay thế bởi Yannick Agnero.
Eryk Kozlowski rời sân và được thay thế bởi Taras Romanczuk.
Kajetan Szmyt rời sân và được thay thế bởi Matias Nahuel Leiva.
Pablo Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Gisli Thordarson.
Patrik Waalemark rời sân và được thay thế bởi Daniel Haakans.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Bernardo Vital.
Thẻ vàng cho Eryk Kozlowski.
Thẻ vàng cho Antonio Milic.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Jagiellonia Bialystok vs Lech Poznan
Jagiellonia Bialystok (4-2-3-1): Slawomir Abramowicz (50), Norbert Wojtuszek (15), Bernardo Vital (13), Andy Pelmard (70), Bartlomiej Wdowik (27), Eryk Kozlowski (85), Bartosz Mazurek (86), Alejandro Pozo (7), Jesus Imaz Balleste (11), Kajetan Szmyt (77), Afimico Pululu (10)
Lech Poznan (4-4-2): Bartosz Mrozek (41), Joel Vieira Pereira (2), Mateusz Skrzypczak (72), Antonio Milic (16), Michal Gurgul (15), Ali Gholizadeh (8), Antoni Kozubal (43), Pablo Rodriguez (99), Leo Bengtsson (14), Mikael Ishak (9), Patrik Walemark (10)


| Thay người | |||
| 72’ | Eryk Kozlowski Taras Romanczuk | 64’ | Patrik Waalemark Daniel Hakans |
| 72’ | Kajetan Szmyt Matias Nahuel Leiva | 64’ | Pablo Rodriguez Gisli Gottskalk Thordarson |
| 84’ | Mikael Ishak Yannick Agnero | ||
| 84’ | Ali Gholizadeh Taofeek Ismaheel | ||
| 90’ | Leo Bengtsson Luis Palma | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Adrian Damasiewicz | Plamen Plamenov Andreev | ||
Yuki Kobayashi | Joao Moutinho | ||
Taras Romanczuk | Timothy Ouma | ||
Dawid Drachal | Yannick Agnero | ||
Dimitris Rallis | Daniel Hakans | ||
Samed Bazdar | Robert Gumny | ||
Youssef Sylla | Gisli Gottskalk Thordarson | ||
Sergio Lozano | Tymoteusz Gmur | ||
Guilherme Montóia | Luis Palma | ||
Zachary Zalewski | Taofeek Ismaheel | ||
Matias Nahuel Leiva | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Jagiellonia Bialystok
Thành tích gần đây Lech Poznan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 12 | 9 | 6 | 9 | 45 | T B T T H | |
| 2 | 27 | 11 | 9 | 7 | 9 | 42 | B B T B H | |
| 3 | 27 | 12 | 6 | 9 | 7 | 42 | B H T H T | |
| 4 | 26 | 11 | 8 | 7 | 10 | 41 | T T T B B | |
| 5 | 27 | 10 | 9 | 8 | 2 | 39 | B B T T B | |
| 6 | 27 | 11 | 6 | 10 | 2 | 39 | B T B H H | |
| 7 | 27 | 12 | 3 | 12 | 1 | 39 | T T B B T | |
| 8 | 26 | 9 | 10 | 7 | -3 | 37 | T T H T T | |
| 9 | 26 | 10 | 6 | 10 | 4 | 36 | B B T B T | |
| 10 | 27 | 9 | 9 | 9 | 0 | 36 | B B B T B | |
| 11 | 26 | 10 | 5 | 11 | -1 | 35 | B T B T T | |
| 12 | 26 | 11 | 6 | 9 | 3 | 34 | B H T B T | |
| 13 | 26 | 10 | 4 | 12 | -4 | 34 | T T B T B | |
| 14 | 26 | 8 | 9 | 9 | 2 | 33 | H T B H B | |
| 15 | 26 | 6 | 12 | 8 | -1 | 30 | T H T H H | |
| 16 | 27 | 8 | 6 | 13 | -3 | 30 | B T H H H | |
| 17 | 26 | 8 | 6 | 12 | -19 | 30 | H B T H B | |
| 18 | 26 | 5 | 7 | 14 | -18 | 22 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch