Chủ Nhật, 05/04/2026

Trực tiếp kết quả Jagiellonia Bialystok vs Piast Gliwice hôm nay 06-04-2025

Giải VĐQG Ba Lan - CN, 06/4

Kết thúc

Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

1 : 1

Piast Gliwice

Piast Gliwice

Hiệp một: 1-0
CN, 17:15 06/04/2025
Vòng 27 - VĐQG Ba Lan
Stadion Miejski, Bialystok
 
Norbert Wojtuszek (Kiến tạo: Jesus Imaz)
22
Thierry Gale (Thay: Erik Jirka)
52
Afimico Pululu (Thay: Lamine Diaby-Fadiga)
54
Oskar Pietuszewski (Thay: Edi Semedo)
54
Thierry Gale (Kiến tạo: Maciej Rosolek)
62
Grzegorz Tomasiewicz (Thay: Michal Chrapek)
64
Leon Flach (Thay: Jaroslaw Kubicki)
67
Miguel Munoz
86
Tomasz Mokwa (Thay: Milosz Szczepanski)
90
Kristoffer Normann Hansen (Thay: Darko Churlinov)
90
Miki Villar (Thay: Norbert Wojtuszek)
90
Igor Drapinski
90+1'

Thống kê trận đấu Jagiellonia Bialystok vs Piast Gliwice

số liệu thống kê
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
Piast Gliwice
Piast Gliwice
56 Kiểm soát bóng 44
3 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 4
2 Việt vị 5
8 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Jagiellonia Bialystok vs Piast Gliwice

Tất cả (23)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3'

Norbert Wojtuszek rời sân và được thay thế bởi Miki Villar.

90+3'

Darko Churlinov rời sân và được thay thế bởi Kristoffer Normann Hansen.

90+1' Thẻ vàng cho Igor Drapinski.

Thẻ vàng cho Igor Drapinski.

90'

Milosz Szczepanski rời sân và được thay thế bởi Tomasz Mokwa.

86' Thẻ vàng cho Miguel Munoz.

Thẻ vàng cho Miguel Munoz.

67'

Jaroslaw Kubicki rời sân và được thay thế bởi Leon Flach.

64'

Michal Chrapek rời sân và được thay thế bởi Grzegorz Tomasiewicz.

62'

Maciej Rosolek đã kiến tạo cho bàn thắng.

62' V À A A O O O - Thierry Gale đã ghi bàn!

V À A A O O O - Thierry Gale đã ghi bàn!

54'

Edi Semedo rời sân và được thay thế bởi Oskar Pietuszewski.

54'

Lamine Diaby-Fadiga rời sân và được thay thế bởi Afimico Pululu.

52'

Erik Jirka rời sân và được thay thế bởi Thierry Gale.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

22'

Jesus Imaz đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

22' V À A A O O O

V À A A O O O

4'

Jagiellonia được hưởng một quả phạt góc do Yusuke Araki thực hiện.

3'

Phạt góc cho Jagiellonia tại sân vận động Bialystok City.

2'

Jagiellonia được hưởng một tình huống ném biên ở phần sân nhà.

1'

Đá phạt cho Jagiellonia ở phần sân nhà.

Đội hình xuất phát Jagiellonia Bialystok vs Piast Gliwice

Jagiellonia Bialystok (4-1-4-1): Slawomir Abramowicz (50), Norbert Wojtuszek (15), Mateusz Skrzypczak (72), Enzo Ebosse (23), Joao Moutinho (44), Taras Romanczuk (6), Edi Semedo (7), Jaroslaw Kubicki (14), Jesus Imaz Balleste (11), Darko Churlinov (21), Mohamed Lamine Diaby (9)

Piast Gliwice (4-2-3-1): Frantisek Plach (26), Tomas Huk (5), Jakub Czerwinski (4), Miguel Munoz Fernandez (3), Igor Drapinski (29), Patryk Dziczek (10), Tihomir Kostadinov (96), Erik Jirka (90), Michal Chrapek (6), Maciej Rosolek (39), Milosz Szczepanski (30)

Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
4-1-4-1
50
Slawomir Abramowicz
15
Norbert Wojtuszek
72
Mateusz Skrzypczak
23
Enzo Ebosse
44
Joao Moutinho
6
Taras Romanczuk
7
Edi Semedo
14
Jaroslaw Kubicki
11
Jesus Imaz Balleste
21
Darko Churlinov
9
Mohamed Lamine Diaby
30
Milosz Szczepanski
39
Maciej Rosolek
6
Michal Chrapek
90
Erik Jirka
96
Tihomir Kostadinov
10
Patryk Dziczek
29
Igor Drapinski
3
Miguel Munoz Fernandez
4
Jakub Czerwinski
5
Tomas Huk
26
Frantisek Plach
Piast Gliwice
Piast Gliwice
4-2-3-1
Thay người
54’
Edi Semedo
Oskar Pietuszewski
52’
Erik Jirka
Thierry Gale
54’
Lamine Diaby-Fadiga
Afimico Pululu
64’
Michal Chrapek
Grzegorz Tomasiewicz
67’
Jaroslaw Kubicki
Leon Flach
90’
Milosz Szczepanski
Tomasz Mokwa
90’
Darko Churlinov
Kristoffer Hansen
90’
Norbert Wojtuszek
Miki Villar
Cầu thủ dự bị
Max Stryjek
Karol Szymanski
Oskar Pietuszewski
Jakub Lewicki
Leon Flach
Thierry Gale
Dusan Stojinovic
Tomasz Mokwa
Tomas Silva
Filip Karbowy
Afimico Pululu
Miguel Nobrega
Cezary Polak
Grzegorz Tomasiewicz
Kristoffer Hansen
Levis Pitan
Miki Villar
Justin Daniel

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan

Thành tích gần đây Jagiellonia Bialystok

VĐQG Ba Lan
05/04 - 2026
22/03 - 2026
Europa Conference League
27/02 - 2026
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
20/02 - 2026
VĐQG Ba Lan
14/02 - 2026

Thành tích gần đây Piast Gliwice

VĐQG Ba Lan
21/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
10/02 - 2026
04/02 - 2026
31/01 - 2026
15/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lech PoznanLech Poznan271296945T B T T H
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok271197942B B T B H
3Gornik ZabrzeGornik Zabrze271269742B H T H T
4Zaglebie LubinZaglebie Lubin2611871041T T T B B
5Wisla PlockWisla Plock271098239B B T T B
6Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2711610239B T B H H
7GKS KatowiceGKS Katowice2712312139T T B B T
8Motor LublinMotor Lublin269107-337T T H T T
9Korona KielceKorona Kielce2610610436B B T B T
10CracoviaCracovia27999036B B B T B
11Piast GliwicePiast Gliwice2610511-135B T B T T
12Lechia GdanskLechia Gdansk261169334B H T B T
13Pogon SzczecinPogon Szczecin2610412-434T T B T B
14Radomiak RadomRadomiak Radom26899233H T B H B
15Legia WarszawaLegia Warszawa266128-130T H T H H
16Widzew LodzWidzew Lodz278613-330B T H H H
17Arka GdyniaArka Gdynia268612-1930H B T H B
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza265714-1822B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow