Rohit Kumar (Kiến tạo: Prabir Das) 7 | |
Roy Krishna (Kiến tạo: Javi Hernandez) 34 | |
Pronay Halder 36 | |
Muhammed Uvais Moyikka (Thay: PC Laldinpuia) 45 | |
Muhammed Uvais (Thay: Laldinpuia Pc) 45 | |
Roy Krishna 53 | |
Boris Singh Thangjam (Thay: Daniel Chima Chukwu) 53 | |
Sivasakthi Narayanan (Kiến tạo: Javi Hernandez) 62 | |
Kumam Udanta Singh (Thay: Sivasakthi Narayanan) 70 | |
Eli Sabia 75 | |
Pablo Perez (Thay: Rohit Kumar) 82 | |
Pablo Perez (Thay: Javi Hernandez) 82 | |
Jayesh Rane (Thay: Roy Krishna) 84 | |
Jitendra Singh 86 | |
Jitendra Singh (Thay: Germanpreet Singh) 86 | |
Sunil Chhetri (Thay: Naorem Roshan Singh) 86 | |
Ishan Pandita 86 | |
Ishan Pandita (Thay: Rafael Crivellaro) 86 |
Thống kê trận đấu Jamshedpur vs Bengaluru FC
số liệu thống kê

Jamshedpur

Bengaluru FC
52 Kiểm soát bóng 48
4 Sút trúng đích 5
13 Sút không trúng đích 3
21 Phạt góc 2
2 Việt vị 2
11 Phạm lỗi 6
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
24 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Jamshedpur vs Bengaluru FC
Jamshedpur (4-4-1-1): Vishal Yadav (31), Laldinliana Renthlei (26), Laldinpuia Pc (4), Eli Sabia Filho (13), Ricky Lallawmawma (6), Rafael Schuler Crivellaro (50), Pronay Halder (14), Germanpreet Singh (28), Ritwik Kumar Das (18), Harrison Sawyer (8), Daniel Chima Chukwu (99)
Bengaluru FC (3-5-2): Gurpreet Singh Sandhu (1), Alan Costa (5), Sandesh Jhingan (3), Parag Satish Shrivas (2), Prabir Das (33), Naorem Roshan Singh (32), Suresh Wangjam (8), Javi Hernandez (10), Rohit Kumar (18), Roy Krishna (22), Sivasakthi Narayanan (39)

Jamshedpur
4-4-1-1
31
Vishal Yadav
26
Laldinliana Renthlei
4
Laldinpuia Pc
13
Eli Sabia Filho
6
Ricky Lallawmawma
50
Rafael Schuler Crivellaro
14
Pronay Halder
28
Germanpreet Singh
18
Ritwik Kumar Das
8
Harrison Sawyer
99
Daniel Chima Chukwu
39
Sivasakthi Narayanan
22
Roy Krishna
18
Rohit Kumar
10
Javi Hernandez
8
Suresh Wangjam
32
Naorem Roshan Singh
33
Prabir Das
2
Parag Satish Shrivas
3
Sandesh Jhingan
5
Alan Costa
1
Gurpreet Singh Sandhu

Bengaluru FC
3-5-2
| Thay người | |||
| 45’ | Laldinpuia Pc Muhammed Uvais Moyikka | 70’ | Sivasakthi Narayanan Kumam Udanta Singh |
| 53’ | Daniel Chima Chukwu Boris Singh Thangjam | 82’ | Javi Hernandez Pablo Perez |
| 86’ | Rafael Crivellaro Ishan Pandita | 84’ | Roy Krishna Jayesh Rane |
| 86’ | Germanpreet Singh Jitendra Singh | 86’ | Naorem Roshan Singh Sunil Chhetri |
| Cầu thủ dự bị | |||
Farukh Choudhary | Kumam Udanta Singh | ||
Jay Emmanuel-Thomas | Harmanpreet Singh | ||
Ishan Pandita | Sunil Chhetri | ||
Seiminlen Doungel | Leon Augustine | ||
Boris Singh Thangjam | Pablo Perez | ||
Phijam Vikash Singh | Danish Farooq | ||
Jitendra Singh | Jayesh Rane | ||
Muhammed Uvais Moyikka | Namgyal Bhutia | ||
Rehenesh TP | Amrit Gope | ||
Nhận định Jamshedpur vs Bengaluru FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ấn Độ
Thành tích gần đây Jamshedpur
VĐQG Ấn Độ
Thành tích gần đây Bengaluru FC
VĐQG Ấn Độ
Bảng xếp hạng VĐQG Ấn Độ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 6 | 3 | 2 | 6 | 21 | H H B T T | |
| 2 | 9 | 6 | 2 | 1 | 13 | 20 | H B H T T | |
| 3 | 11 | 5 | 4 | 2 | 5 | 19 | H B T T B | |
| 4 | 10 | 5 | 4 | 1 | 3 | 19 | H T T B H | |
| 5 | 9 | 5 | 3 | 1 | 17 | 18 | H T T H T | |
| 6 | 10 | 4 | 4 | 2 | 4 | 16 | T T B H H | |
| 7 | 9 | 4 | 3 | 2 | 6 | 15 | T T B T H | |
| 8 | 10 | 3 | 2 | 5 | -5 | 11 | B B T B B | |
| 9 | 11 | 3 | 2 | 6 | -5 | 11 | B T H T T | |
| 10 | 10 | 2 | 4 | 4 | -2 | 10 | H T B H H | |
| 11 | 11 | 2 | 4 | 5 | -10 | 10 | B H B B T | |
| 12 | 10 | 2 | 3 | 5 | -7 | 9 | H B T H B | |
| 13 | 9 | 1 | 3 | 5 | -8 | 6 | B T H B B | |
| 14 | 10 | 0 | 3 | 7 | -17 | 3 | B B H H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
