Liston Colaco (Kiến tạo: Subhasish Bose) 15 | |
Alberto Rodriguez 38 | |
Apuia 50 | |
Lalhriatpuia Chawngthu (Thay: Pronay Halder) 65 | |
Rei Tachikawa (Thay: Lazar Cirkovic) 65 | |
Rosenberg Gabriel (Thay: Vincy Barretto) 65 | |
Stephen Eze 72 | |
Dimitri Petratos (Thay: Robinho) 73 | |
Ritwik Das (Thay: Mohammed Sanan) 85 | |
Jason Cummings (Thay: Jamie Maclaren) 87 | |
Deepak Tangri (Thay: Liston Colaco) 89 | |
Ritwik Das (Kiến tạo: Raphael Bouli) 90+5' |
Thống kê trận đấu Jamshedpur vs Mohun Bagan Super Giant
số liệu thống kê

Jamshedpur

Mohun Bagan Super Giant
50 Kiểm soát bóng 50
4 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 8
3 Việt vị 1
5 Phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
29 Ném biên 30
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 8
0 Phản công 0
12 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Jamshedpur vs Mohun Bagan Super Giant
Jamshedpur (4-2-3-1): Albino Gomes (1), Nikhil Barla (77), Pratik Chaudhari (4), Stephen Eze (66), Mark Zothanpuia (88), Pronay Halder (14), Nikola Stojanovic (21), Vincy Barretto (7), Lazar Cirkovic (3), Sanan Mohammed (11), Raphael Eric Messi Bouli (54)
Mohun Bagan Super Giant (4-2-3-1): Vishal Kaith (1), Tekcham Abhishek Singh (27), Tom Aldred (5), Alberto Rodriguez (21), Subhasish Bose (15), Apuia (45), Anrirudh Thapa (6), Manvir Singh (11), Robinho (10), Liston Colaco (7), Jamie MacLaren (29)

Jamshedpur
4-2-3-1
1
Albino Gomes
77
Nikhil Barla
4
Pratik Chaudhari
66
Stephen Eze
88
Mark Zothanpuia
14
Pronay Halder
21
Nikola Stojanovic
7
Vincy Barretto
3
Lazar Cirkovic
11
Sanan Mohammed
54
Raphael Eric Messi Bouli
29
Jamie MacLaren
7
Liston Colaco
10
Robinho
11
Manvir Singh
6
Anrirudh Thapa
45
Apuia
15
Subhasish Bose
21
Alberto Rodriguez
5
Tom Aldred
27
Tekcham Abhishek Singh
1
Vishal Kaith

Mohun Bagan Super Giant
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 65’ | Lazar Cirkovic Rei Tachikawa | 73’ | Robinho Dimitri Petratos |
| 65’ | Pronay Halder Lalhriatpuia Chawngthu | 87’ | Jamie Maclaren Jason Cummings |
| 65’ | Vincy Barretto Rosenberg Gabriel | 89’ | Liston Colaco Deepak Tangri |
| 85’ | Mohammed Sanan Ritwik Kumar Das | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ravi Kumar | Amey Ranawade | ||
Rei Tachikawa | Dimitri Petratos | ||
Sarthak Golui | Deepak Tangri | ||
Germanpreet Singh | Jason Cummings | ||
Lalhriatpuia Chawngthu | Syed Zahid | ||
Sourav Das | Kiyan Nassiri Giri | ||
Ritwik Kumar Das | Sahal Abdul Samad | ||
Rosenberg Gabriel | Mehtab Singh | ||
Suhail Ahmad Bhat | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ấn Độ
Thành tích gần đây Jamshedpur
VĐQG Ấn Độ
Thành tích gần đây Mohun Bagan Super Giant
VĐQG Ấn Độ
AFC Champions League Two
VĐQG Ấn Độ
Bảng xếp hạng VĐQG Ấn Độ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 14 | T T H B H | |
| 2 | 7 | 4 | 2 | 1 | 4 | 14 | H B T H T | |
| 3 | 6 | 4 | 2 | 0 | 4 | 14 | T H H T T | |
| 4 | 7 | 4 | 2 | 1 | 3 | 14 | T T B H H | |
| 5 | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 11 | B H H T | |
| 6 | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | T H H T T | |
| 7 | 7 | 2 | 4 | 1 | 2 | 10 | T H H H | |
| 8 | 6 | 1 | 3 | 2 | -5 | 6 | H H H T B | |
| 9 | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 5 | H H B T | |
| 10 | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | B H T H | |
| 11 | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | H T B B B | |
| 12 | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 2 | B H H | |
| 13 | 6 | 0 | 1 | 5 | -7 | 1 | B B B H B | |
| 14 | 6 | 0 | 0 | 6 | -16 | 0 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch