Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Ryotaro Araki (Kiến tạo: Yuma Suzuki) 44 | |
Carlinhos Junior 45 | |
Takuya Yasui (Thay: Manato Shinada) 46 | |
Zain Issaka 53 | |
Carlinhos Junior 61 | |
Carlinhos Junior 61 | |
Yuta Higuchi (Thay: Gaku Shibasaki) 62 | |
Yuta Matsumura (Thay: Aleksandar Cavric) 62 | |
Hiroto Goya (Thay: Makoto Himeno) 71 | |
Kazuki Tanaka (Thay: Zain Issaka) 71 | |
Shu Morooka (Thay: Ryotaro Araki) 76 | |
Ryuta Koike (Thay: Koki Anzai) 76 | |
Naohiro Sugiyama (Thay: Takumi Tsukui) 85 | |
Haruki Hayashi (Thay: Leo) 87 | |
Shu Morooka 88 |
Thống kê trận đấu JEF United Chiba vs Kashima Antlers


Diễn biến JEF United Chiba vs Kashima Antlers
V À A A A O O O - Shu Morooka đã ghi bàn!
Leo rời sân và được thay thế bởi Haruki Hayashi.
Takumi Tsukui rời sân và được thay thế bởi Naohiro Sugiyama.
Koki Anzai rời sân và được thay thế bởi Ryuta Koike.
Ryotaro Araki rời sân và được thay thế bởi Shu Morooka.
Zain Issaka rời sân và được thay thế bởi Kazuki Tanaka.
Makoto Himeno rời sân và được thay thế bởi Hiroto Goya.
Aleksandar Cavric rời sân và được thay thế bởi Yuta Matsumura.
Gaku Shibasaki rời sân và được thay thế bởi Yuta Higuchi.
THẺ ĐỎ! - Carlinhos Junior nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Carlinhos Junior nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Thẻ vàng cho Zain Issaka.
Manato Shinada rời sân và được thay thế bởi Takuya Yasui.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Carlinhos Junior.
Yuma Suzuki đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ryotaro Araki đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát JEF United Chiba vs Kashima Antlers
JEF United Chiba (4-4-2): Jose Aurelio Suarez (19), Issei Takahashi (2), Ryota Kuboniwa (3), Takashi Kawano (28), Masaru Hidaka (67), Zain Issaka (42), Takayuki Mae (15), Manato Shinada (44), Takumi Tsukui (8), Makoto Himeno (37), Carlinhos Junior (10)
Kashima Antlers (4-4-2): Tomoki Hayakawa (1), Kimito Nono (22), Naomichi Ueda (55), Tae-Hyeon Kim (3), Koki Anzai (2), Ryotaro Araki (71), Gaku Shibasaki (10), Kento Misao (6), Aleksandar Cavric (77), Léo Ceará (9), Yuma Suzuki (40)


| Thay người | |||
| 46’ | Manato Shinada Takuya Yasui | 62’ | Aleksandar Cavric Yuta Matsumura |
| 71’ | Makoto Himeno Hiroto Goya | 62’ | Gaku Shibasaki Yuta Higuchi |
| 71’ | Zain Issaka Kazuki Tanaka | 76’ | Ryotaro Araki Shu Morooka |
| 85’ | Takumi Tsukui Naohiro Sugiyama | 76’ | Koki Anzai Ryuta Koike |
| 87’ | Leo Haruki Hayashi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Koki Yonekura | Shu Morooka | ||
Hiroto Goya | Yuta Matsumura | ||
Kazuki Tanaka | Haruki Hayashi | ||
Takuya Yasui | Yu Funabashi | ||
Naohiro Sugiyama | Yuta Higuchi | ||
Eduardo | Kei Chinen | ||
Yuma Igari | Ryuta Koike | ||
Taishi Taguchi | Keisuke Tsukui | ||
Ryota Suzuki | Yuji Kajikawa | ||
Nhận định JEF United Chiba vs Kashima Antlers
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây JEF United Chiba
Thành tích gần đây Kashima Antlers
Bảng xếp hạng J League 1
| Miền Đông | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 18 | 13 | 4 | 1 | 20 | 45 | H T H T T | |
| 2 | 18 | 9 | 6 | 3 | 12 | 37 | T B T H B | |
| 3 | 18 | 8 | 8 | 2 | 4 | 37 | T T H H T | |
| 4 | 18 | 7 | 4 | 7 | -4 | 28 | B T B H T | |
| 5 | 18 | 7 | 4 | 7 | -6 | 28 | B B H T B | |
| 6 | 18 | 7 | 4 | 7 | 7 | 25 | T T T H B | |
| 7 | 18 | 6 | 2 | 10 | -1 | 20 | H B H B T | |
| 8 | 18 | 6 | 1 | 11 | -3 | 20 | B B T T T | |
| 9 | 18 | 2 | 8 | 8 | -16 | 18 | H B B B B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -13 | 12 | B T B B B | |
| Miền Tây | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 18 | 9 | 6 | 3 | 6 | 35 | H B T H T | |
| 2 | 18 | 7 | 6 | 5 | 7 | 31 | H H T T T | |
| 3 | 18 | 8 | 5 | 5 | 3 | 31 | T T T B B | |
| 4 | 18 | 8 | 4 | 6 | 8 | 30 | B H T T T | |
| 5 | 18 | 5 | 8 | 5 | 4 | 28 | H T B B T | |
| 6 | 18 | 6 | 6 | 6 | -1 | 26 | T B T T B | |
| 7 | 18 | 4 | 8 | 6 | -2 | 24 | T H H B B | |
| 8 | 18 | 5 | 5 | 8 | -7 | 23 | H B B B T | |
| 9 | 18 | 6 | 2 | 10 | -8 | 21 | B T B H B | |
| 10 | 18 | 3 | 8 | 7 | -10 | 21 | H H H H B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
