Thứ Bảy, 04/04/2026
(Pen) Hiroto Goya
18
Hiroto Goya
19
Hiroto Goya
40
Takumi Tsukui
44
T. Yoshida (Thay: D. Fukazawa)
46
Y. Arai (Thay: Y. Uchida)
46
Yuya Fukuda
46
Taiju Yoshida (Thay: Daiki Fukazawa)
46
Yuta Arai (Thay: Yosuke Uchida)
46
Taiju Yoshida
62
Kosuke Saito (Thay: Yuan Matsuhashi)
65
Makoto Himeno (Thay: Hiroto Goya)
70
Masaru Hidaka (Thay: Takuya Yasui)
70
Hiroto Yamami (Thay: Yuya Fukuda)
73
Riku Matsuda
75
Issei Kumatoriya (Thay: Rei Hirakawa)
78
Naohiro Sugiyama (Thay: Zain Issaka)
82
Yuma Igari (Thay: Yusuke Kobayashi)
82
Masaru Hidaka (Kiến tạo: Issei Takahashi)
85
Takuro Iwai (Thay: Takumi Tsukui)
87
Takayuki Mae
90
Takashi Kawano
90+6'

Thống kê trận đấu JEF United Chiba vs Tokyo Verdy

số liệu thống kê
JEF United Chiba
JEF United Chiba
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
47 Kiểm soát bóng 53
6 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 7
5 Phạt góc 10
1 Việt vị 3
11 Phạm lỗi 7
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
11 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến JEF United Chiba vs Tokyo Verdy

Tất cả (27)
90+9'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+6' Thẻ vàng cho Takashi Kawano.

Thẻ vàng cho Takashi Kawano.

90' Thẻ vàng cho Takayuki Mae.

Thẻ vàng cho Takayuki Mae.

90' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

87'

Takumi Tsukui rời sân và được thay thế bởi Takuro Iwai.

85'

Issei Takahashi đã kiến tạo cho bàn thắng.

85' V À A A O O O - Masaru Hidaka đã ghi bàn!

V À A A O O O - Masaru Hidaka đã ghi bàn!

85' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

82'

Yusuke Kobayashi rời sân và được thay thế bởi Yuma Igari.

82'

Zain Issaka rời sân và được thay thế bởi Naohiro Sugiyama.

78'

Rei Hirakawa rời sân và được thay thế bởi Issei Kumatoriya.

75' Thẻ vàng cho Riku Matsuda.

Thẻ vàng cho Riku Matsuda.

73'

Yuya Fukuda rời sân và được thay thế bởi Hiroto Yamami.

70'

Takuya Yasui rời sân và được thay thế bởi Masaru Hidaka.

70'

Hiroto Goya rời sân và được thay thế bởi Makoto Himeno.

65'

Yuan Matsuhashi rời sân và được thay thế bởi Kosuke Saito.

62' V À A A O O O - Taiju Yoshida đã ghi bàn!

V À A A O O O - Taiju Yoshida đã ghi bàn!

46' V À A A O O O - Yuya Fukuda ghi bàn!

V À A A O O O - Yuya Fukuda ghi bàn!

46'

Yosuke Uchida rời sân và được thay thế bởi Yuta Arai.

46'

Daiki Fukazawa rời sân và được thay thế bởi Taiju Yoshida.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

Đội hình xuất phát JEF United Chiba vs Tokyo Verdy

JEF United Chiba (4-4-2): Tomoya Wakahara (35), Issei Takahashi (2), Koji Toriumi (24), Takashi Kawano (28), Takayuki Mae (15), Zain Issaka (42), Takuya Yasui (41), Yusuke Kobayashi (5), Takumi Tsukui (8), Daichi Ishikawa (20), Hiroto Goya (9)

Tokyo Verdy (3-4-2-1): Yuya Nagasawa (21), Riku Matsuda (36), Ryota Inoue (5), Kazuya Miyahara (6), Yosuke Uchida (22), Koki Morita (10), Rei Hirakawa (16), Daiki Fukazawa (23), Daiki Fukazawa (23), Yuan Matsuhashi (7), Yuya Fukuda (14), Itsuki Someno (9)

JEF United Chiba
JEF United Chiba
4-4-2
35
Tomoya Wakahara
2
Issei Takahashi
24
Koji Toriumi
28
Takashi Kawano
15
Takayuki Mae
42
Zain Issaka
41
Takuya Yasui
5
Yusuke Kobayashi
8
Takumi Tsukui
20
Daichi Ishikawa
9
Hiroto Goya
9
Itsuki Someno
14
Yuya Fukuda
7
Yuan Matsuhashi
23
Daiki Fukazawa
23
Daiki Fukazawa
16
Rei Hirakawa
10
Koki Morita
22
Yosuke Uchida
6
Kazuya Miyahara
5
Ryota Inoue
36
Riku Matsuda
21
Yuya Nagasawa
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
3-4-2-1
Thay người
70’
Takuya Yasui
Masaru Hidaka
46’
Yosuke Uchida
Yuta Arai
70’
Hiroto Goya
Makoto Himeno
46’
Daiki Fukazawa
Taiju Yoshida
82’
Zain Issaka
Naohiro Sugiyama
65’
Yuan Matsuhashi
Kosuke Saito
82’
Yusuke Kobayashi
Yuma Igari
73’
Yuya Fukuda
Daito Yamami
87’
Takumi Tsukui
Takuro Iwai
78’
Rei Hirakawa
Issei Kumatoriya
Cầu thủ dự bị
Jose Aurelio Suarez
Hiroki Mawatari
Daisuke Suzuki
Naoki Hayashi
Rikuto Ishio
Taiju Yoshida
Masaru Hidaka
Kosuke Saito
Taiki Amagasa
Joi Yamamoto
Takuro Iwai
Yuta Arai
Naohiro Sugiyama
Daito Yamami
Yuma Igari
Issei Kumatoriya
Makoto Himeno
Ryosuke Shirai
Taiju Yoshida

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
24/10 - 2021
23/04 - 2022
26/06 - 2022
16/04 - 2023
22/10 - 2023
J League 1
04/04 - 2026

Thành tích gần đây JEF United Chiba

J League 1
04/04 - 2026
22/03 - 2026
18/03 - 2026
07/03 - 2026
27/02 - 2026
22/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
15/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 8-9
J League 2
13/12 - 2025

Thành tích gần đây Tokyo Verdy

J League 1
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 0-0 | Pen: 3-3
15/02 - 2026
08/02 - 2026
06/12 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers97201123T T T T H
2FC TokyoFC Tokyo9441619T H T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia9432-217T B T H B
4Tokyo VerdyTokyo Verdy9324-213B T B H B
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds8323311B T B H B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale8233-311H B T B H
7Mito HollyhockMito Hollyhock9153-610B H T B H
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos830509T B T B T
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol8215-28T B B H T
10JEF United ChibaJEF United Chiba9225-58T B B B T
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe9531819T H H T T
2Gamba OsakaGamba Osaka9351217T B H H T
3Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight9432416T B T H T
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC9333014B B T H B
5Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse9252013H H H T B
6V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki8404-112T B T B T
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima8314011B T B B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC8242011H T H T B
9Cerezo OsakaCerezo Osaka9234-311H T B H B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka8035-105B B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow