Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Young-Bin Kim (Kiến tạo: Jin-Gyu Kim) 26 | |
Young-Bin Kim 36 | |
(Pen) Ho-Jae Lee 40 | |
Ha-Jun Kim (Kiến tạo: Seung-Woo Lee) 44 | |
Sang-Myung Lee (Thay: Tae-Hwan Kim) 46 | |
Wanderson (Thay: Jakob Tranziska) 46 | |
Chang-Woo Lee (Thay: Dong-Jin Kim) 46 | |
Min-Kwang Jeon 50 | |
Bruno Mota 62 | |
Ha-Jun Kim 64 | |
(Pen) Ho-Jae Lee 66 | |
Seung-Ho Kim (Thay: Sung-Yueng Ki) 67 | |
Jae-Joon An (Thay: Seo-Woong Hwang) 67 | |
Tiago Orobo (Thay: Bruno Mota) 77 | |
Woo-Jin Choi (Thay: Ha-Jun Kim) 77 | |
Seung-Sub Kim (Thay: Dong-Jun Lee) 78 | |
Seung-Woo Lee 87 | |
Joao Gamboa (Thay: Oberdan) 87 | |
Kwang-Hoon Shin (Thay: Jeong-Won Eo) 87 | |
Sang-Yun Kang 90+5' |
Thống kê trận đấu Jeonbuk FC vs Pohang Steelers


Diễn biến Jeonbuk FC vs Pohang Steelers
V À A A O O O - Sang-Yun Kang đã ghi bàn!
Jeong-Won Eo rời sân và được thay thế bởi Kwang-Hoon Shin.
Oberdan rời sân và được thay thế bởi Joao Gamboa.
Thẻ vàng cho Seung-Woo Lee.
Dong-Jun Lee rời sân và được thay thế bởi Seung-Sub Kim.
Ha-Jun Kim rời sân và được thay thế bởi Woo-Jin Choi.
Bruno Mota rời sân và được thay thế bởi Tiago Orobo.
Seo-Woong Hwang rời sân và được thay thế bởi Jae-Joon An.
Sung-Yueng Ki rời sân và được thay thế bởi Seung-Ho Kim.
V À A A O O O - Ho-Jae Lee từ Pohang Steelers đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Ha-Jun Kim.
Thẻ vàng cho Bruno Mota.
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Min-Kwang Jeon.
Dong-Jin Kim rời sân và được thay thế bởi Chang-Woo Lee.
Jakob Tranziska rời sân và được thay thế bởi Wanderson.
Tae-Hwan Kim rời sân và được thay thế bởi Sang-Myung Lee.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Seung-Woo Lee đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Jeonbuk FC vs Pohang Steelers
Jeonbuk FC (4-2-3-1): Song Bum-keun (31), Kim Tae hwan (23), Wi-je Cho (4), Kim Yeong-bin (2), Ha-Jun Kim (15), Oberdan (8), Jin-Gyu Kim (97), Lee Dong-Jun (7), Kang Sang-Yun (13), Seung-Woo Lee (10), Bruno Mota (99)
Pohang Steelers (4-3-3): Hwang In-jae (21), Min-jun Kang (13), Park Chan-Yong (20), Jeon Min-kwang (4), Ho-Jin Kim (36), Dong-Jin Kim (16), Ki Sung-Yueng (40), Seo-Woong Hwang (70), Jakob Tranziska (10), Lee Ho-Jae (19), Eo Jeong-won (2)


| Thay người | |||
| 46’ | Tae-Hwan Kim Sang-Myung Lee | 46’ | Jakob Tranziska Wanderson |
| 77’ | Ha-Jun Kim Woo-Jin Choi | 46’ | Dong-Jin Kim Chang-Woo Lee |
| 77’ | Bruno Mota Orobo Tiago | 67’ | Sung-Yueng Ki Seung-ho Kim |
| 78’ | Dong-Jun Lee Seung-Sub Kim | 67’ | Seo-Woong Hwang Jae-Joon An |
| 87’ | Oberdan Joao Gamboa | 87’ | Jeong-Won Eo Shin Kwang-hoon |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ju-hyeon Lee | Yun Pyeong-guk | ||
Je-woon Yeon | Shin Kwang-hoon | ||
Sang-Myung Lee | Hyeon-seo Han | ||
Woo-Jin Choi | Wanderson | ||
Seong-Ung Maeng | Seung-ho Kim | ||
Seung-Sub Kim | Chang-Woo Lee | ||
Joao Gamboa | Kento Nishiya | ||
Yeong-Jae Lee | Jae-Joon An | ||
Orobo Tiago | Sang-hyeok Cho | ||
Nhận định Jeonbuk FC vs Pohang Steelers
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Jeonbuk FC
Thành tích gần đây Pohang Steelers
Bảng xếp hạng K League 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 10 | 2 | 3 | 15 | 32 | B H B T T | |
| 2 | 15 | 8 | 2 | 5 | 2 | 26 | B T T T B | |
| 3 | 15 | 7 | 5 | 3 | 9 | 26 | T T H H T | |
| 4 | 15 | 6 | 6 | 3 | 9 | 24 | T H H T T | |
| 5 | 15 | 6 | 4 | 5 | 0 | 22 | T H T T B | |
| 6 | 15 | 6 | 3 | 6 | 4 | 21 | B H T B T | |
| 7 | 15 | 4 | 8 | 3 | 3 | 20 | B H H H T | |
| 8 | 15 | 5 | 3 | 7 | -3 | 18 | B T T B B | |
| 9 | 15 | 4 | 5 | 6 | -4 | 17 | T B B H T | |
| 10 | 15 | 4 | 4 | 7 | 1 | 16 | T H B B B | |
| 11 | 15 | 2 | 8 | 5 | -6 | 14 | T B B H B | |
| 12 | 15 | 1 | 4 | 10 | -30 | 7 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
