Chủ Nhật, 05/04/2026
Sang-Min Lee
8
Robson Carlos
29
Samuel Nnamani
72
Jae-Bong Kim
78
Ryun-Do Kim
80
Myung-Won Seo
90

Thống kê trận đấu Jeonnam Dragons vs Ansan Greeners

số liệu thống kê
Jeonnam Dragons
Jeonnam Dragons
Ansan Greeners
Ansan Greeners
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
9 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Jeonnam Dragons vs Ansan Greeners

Thay người
46’
Ho-Jin Jeong
Seong-Jae Jang
63’
Jae-Hyuk Shin
Su-Il Kang
55’
Yun-Jae Nam
Oleg Zoteev
86’
Hyun-Tae Kim
Yi-Seok Kim
65’
Young-Uk Kim
Samuel Nnamani
90’
Robson Carlos
Sung-Min Lee
Cầu thủ dự bị
Samuel Nnamani
Sung-Min Lee
Chan-Wool Im
Su-Il Kang
Seong-Jae Jang
Dae-Yeol Kim
Chan-Yong Park
Jun-Hee Lee
Oleg Zoteev
Yi-Seok Kim
Chan-Sig Oh
Joo-Ho Song
Jong-Jun Park

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 2
01/08 - 2021
31/10 - 2021
26/03 - 2022
21/05 - 2022
31/07 - 2022
14/09 - 2022
23/04 - 2023
19/07 - 2023
07/10 - 2023
14/04 - 2024
07/07 - 2024
19/10 - 2024
08/03 - 2025
23/08 - 2025
12/10 - 2025

Thành tích gần đây Jeonnam Dragons

K League 2
04/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
23/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025
25/10 - 2025

Thành tích gần đây Ansan Greeners

K League 2
05/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
23/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025

Bảng xếp hạng K League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Busan I'ParkBusan I'Park6510716T T T T T
2Suwon BluewingsSuwon Bluewings6510816T T T T H
3Suwon FCSuwon FC5401412T T T T B
4Daegu FCDaegu FC6312010T T B B H
5Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC6312410T B H T T
6Chungnam Asan FCChungnam Asan FC530229T B B T T
7Paju CitizensPaju Citizens630329B T T B T
8Seongnam FCSeongnam FC523039H H T H T
9Gimpo FCGimpo FC522128T T B H H
10Cheonan CityCheonan City513106H B H H T
11Ansan GreenersAnsan Greeners6123-25B B H H B
12Gyeongnam FCGyeongnam FC6123-45B H T H B
13HwaseongHwaseong6123-25T H H B B
14Jeonnam DragonsJeonnam Dragons6114-44B B B B H
15Cheongju FCCheongju FC6042-44H H H B H
16Yongin FCYongin FC6033-53B B H B H
17GimhaeGimhae5005-110B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow