(Pen) Zarko Korac 90+6' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Montenegro
Thành tích gần đây Jezero
VĐQG Montenegro
Thành tích gần đây Jedinstvo BP
VĐQG Montenegro
Bảng xếp hạng VĐQG Montenegro
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 21 | 6 | 7 | 26 | 69 | T H T H T | |
| 2 | 34 | 19 | 8 | 7 | 19 | 65 | T T T H H | |
| 3 | 34 | 14 | 9 | 11 | 1 | 51 | B H H T B | |
| 4 | 34 | 13 | 10 | 11 | 8 | 49 | B B H B T | |
| 5 | 34 | 12 | 8 | 14 | 0 | 44 | B H B H H | |
| 6 | 34 | 13 | 4 | 17 | -7 | 43 | B B T T H | |
| 7 | 34 | 11 | 10 | 13 | -8 | 43 | T T H H B | |
| 8 | 34 | 10 | 11 | 13 | -6 | 41 | T H H B H | |
| 9 | 34 | 7 | 12 | 15 | -10 | 33 | B H B H T | |
| 10 | 34 | 7 | 8 | 19 | -23 | 29 | T H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

