Chủ Nhật, 05/04/2026
Elton
34
Wellington Rato
51
Marlon Freitas (Thay: Airton Sousa)
60
Bruno Nazario (Thay: Elton)
63
Ruan (Thay: Capixaba)
63
Bruno Nazario
65
Oscar Ruiz (Thay: Rafinha)
72
Oscar Ruiz (Kiến tạo: Isidro Pitta)
76
Jorginho (Thay: Gabriel Baralhas)
77
Lucas Gazal
83
Kelvin Giacobe (Thay: Wellington Rato)
84
Fernando Edson (Thay: Dudu)
84
Jefferson (Thay: Arthur)
84
Jefferson (Thay: Arthur)
86
Gabriel Tota (Thay: Chico)
90

Thống kê trận đấu Juventude vs Atletico GO

số liệu thống kê
Juventude
Juventude
Atletico GO
Atletico GO
55 Kiểm soát bóng 45
7 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 4
7 Phạt góc 4
0 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 20
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 6
16 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
7 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Juventude vs Atletico GO

Juventude (4-2-3-1): Pegorari (1), Paulo Henrique (96), Vitor Mendes (34), Thalisson (4), Rodrigo Alves (2), Jadson (16), Elton (17), Rafinha (30), Chico (23), Capixaba (7), Isidro Pitta (80)

Atletico GO (4-2-3-1): Renan (1), Dudu (2), Lucas Gazal (4), Wanderson (3), Arthur (6), Gabriel Baralha (8), Willian Maranhao (5), Airton Sousa (7), Wellington Rato (10), Luiz Fernando (11), Diego Churín (9)

Juventude
Juventude
4-2-3-1
1
Pegorari
96
Paulo Henrique
34
Vitor Mendes
4
Thalisson
2
Rodrigo Alves
16
Jadson
17
Elton
30
Rafinha
23
Chico
7
Capixaba
80
Isidro Pitta
9
Diego Churín
11
Luiz Fernando
10
Wellington Rato
7
Airton Sousa
5
Willian Maranhao
8
Gabriel Baralha
6
Arthur
3
Wanderson
4
Lucas Gazal
2
Dudu
1
Renan
Atletico GO
Atletico GO
4-2-3-1
Thay người
63’
Capixaba
Ruan
60’
Airton Sousa
Marlon Freitas
63’
Elton
Bruno Nazario
77’
Gabriel Baralhas
Jorginho
72’
Rafinha
Oscar Ruiz
84’
Arthur
Jefferson
90’
Chico
Gabriel Ferreira Neris
84’
Dudu
Fernando Edson
84’
Wellington Rato
Kelvin Giacobe
Cầu thủ dự bị
Jean Irmer
Pedro Paulo
Paulo Miranda
Klaus
Ruan
Jefferson
Ygor
Fernando Edson
Yuri Oliveira Lima
Rhaldney Norberto
Gabriel Ferreira Neris
Marlon Freitas
Para
Jorginho
Bruno Nazario
Kelvin Giacobe
Oscar Ruiz
Adson Samuel
Cesar Ribela

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
11/07 - 2021
24/11 - 2021
20/06 - 2022
17/10 - 2022
Hạng 2 Brazil
25/05 - 2023
11/09 - 2023
VĐQG Brazil
06/06 - 2024
25/08 - 2024

Thành tích gần đây Juventude

Hạng 2 Brazil
05/04 - 2026
01/04 - 2026
23/03 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
20/03 - 2026
13/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 1-4
VĐQG Brazil
08/12 - 2025
04/12 - 2025
29/11 - 2025
H1: 1-1
24/11 - 2025
21/11 - 2025

Thành tích gần đây Atletico GO

Hạng 2 Brazil
05/04 - 2026
02/04 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
19/03 - 2026
12/03 - 2026
Hạng 2 Brazil
24/11 - 2025
16/11 - 2025
10/11 - 2025
01/11 - 2025
27/10 - 2025
H1: 0-1

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PalmeirasPalmeiras97111022B T T T T
2Sao PauloSao Paulo10622820T B B H T
3FluminenseFluminense10622620T B T T H
4BahiaBahia8521517H T T B T
5Athletico ParanaenseAthletico Paranaense9513316B T T T B
6CoritibaCoritiba10433115T T B H H
7FlamengoFlamengo8422514T T T H B
8Botafogo FRBotafogo FR9405-312B T B T T
9Vasco da GamaVasco da Gama10334-112H T T H B
10Atletico MGAtletico MG9324111T B T B T
11GremioGremio9324011H H T B B
12RB BragantinoRB Bragantino9324-111H B B B T
13VitoriaVitoria8314-510H T B T B
14Santos FCSantos FC9243-110H H B H T
15CorinthiansCorinthians9243-210B H H H B
16InternacionalInternacional9234-29B B T T H
17Chapecoense AFChapecoense AF8143-67B H H B B
18CruzeiroCruzeiro10145-87H B H T B
19MirassolMirassol8134-36H B B B B
20RemoRemo9135-76B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow