Pedro Esli rời sân và được thay thế bởi Caio.
Gabriel Pinheiro (Thay: Diogo Barbosa) 13 | |
Gabriel (Thay: Diogo Barbosa) 13 | |
Alisson Safira (Kiến tạo: Marcos Paulo) 26 | |
Gabriel (Kiến tạo: Rai) 34 | |
Caio (Thay: Pedro Esli) 46 |
Đang cập nhậtDiễn biến Juventude vs Ceara
46'
46'
Hiệp hai đã bắt đầu.
45+3'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
34'
Rai đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
34' 
V À A A A O O O - Gabriel đã ghi bàn!
26'
Marcos Paulo đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
26' 
V À A A O O O - Alisson Safira đã ghi bàn!
13'
Diogo Barbosa rời sân và được thay thế bởi Gabriel.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Juventude vs Ceara
số liệu thống kê

Juventude

Ceara
50 Kiểm soát bóng 50
4 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Juventude vs Ceara
Juventude (3-4-2-1): Jandrei (93), Rodrigo Sam (34), Messias (4), Aderlan (13), Rai (75), Lucas Mineiro (8), Diogo Barbosa (16), Fabio De Lima Costa (11), Marcos Paulo (10), Alisson Safira (25)
Ceara (3-4-2-1): Richard (1), Julio (18), Gabriel Silva (71), Rafael Ramos (2), Joao Gabriel (81), Pedro Esli (80), Sanchez (12), Melk (40), Matheusinho (98), Lucca (99)

Juventude
3-4-2-1
93
Jandrei
34
Rodrigo Sam
4
Messias
13
Aderlan
75
Rai
8
Lucas Mineiro
16
Diogo Barbosa
11
Fabio De Lima Costa
10
Marcos Paulo
25
Alisson Safira
99
Lucca
98
Matheusinho
40
Melk
12
Sanchez
80
Pedro Esli
81
Joao Gabriel
2
Rafael Ramos
71
Gabriel Silva
18
Julio
1
Richard

Ceara
3-4-2-1
| Thay người | |||
| 13’ | Diogo Barbosa Gabriel | 46’ | Pedro Esli Caio |
| Cầu thủ dự bị | |||
Pedro Rocha | Bruno | ||
Rai Ramos | Matheus Araujo | ||
Titi | Wendel | ||
Luan Martins | Luiz Otavio | ||
Wadson | Fernando | ||
Manuel Castro | Richardson | ||
Iba Ly | Vini Uchella | ||
Ray Breno | Enzo Lodovico | ||
Allanzinho | Caio | ||
Patryck | Kaua | ||
Mandaca | |||
Gabriel | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Brazil
Hạng 2 Brazil
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây Juventude
Hạng 2 Brazil
Cúp quốc gia Brazil
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Ceara
Hạng 2 Brazil
Cúp quốc gia Brazil
Hạng 2 Brazil
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 8 | 4 | 3 | 6 | 28 | T T B T B | |
| 2 | 15 | 7 | 6 | 2 | 10 | 27 | H T H T T | |
| 3 | 15 | 7 | 6 | 2 | 6 | 27 | T T H T T | |
| 4 | 15 | 7 | 4 | 4 | 8 | 25 | H T H B B | |
| 5 | 15 | 7 | 4 | 4 | 8 | 25 | B T B T T | |
| 6 | 15 | 7 | 4 | 4 | 2 | 25 | T T B T T | |
| 7 | 14 | 6 | 7 | 1 | 8 | 25 | T T H H H | |
| 8 | 14 | 6 | 4 | 4 | 1 | 22 | T B T B H | |
| 9 | 15 | 5 | 6 | 4 | 2 | 21 | B H T H H | |
| 10 | 14 | 6 | 2 | 6 | 3 | 20 | T B B H B | |
| 11 | 15 | 4 | 8 | 3 | 2 | 20 | T T T B H | |
| 12 | 15 | 4 | 8 | 3 | 0 | 20 | T T H H B | |
| 13 | 14 | 5 | 3 | 6 | -8 | 18 | T H B H B | |
| 14 | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 17 | B B T H B | |
| 15 | 14 | 4 | 4 | 6 | 1 | 16 | B H B T T | |
| 16 | 14 | 4 | 4 | 6 | -1 | 16 | T B B H H | |
| 17 | 15 | 4 | 3 | 8 | -5 | 15 | B B T T H | |
| 18 | 15 | 3 | 5 | 7 | -5 | 14 | B B B B T | |
| 19 | 15 | 2 | 2 | 11 | -19 | 8 | B H B B B | |
| 20 | 15 | 1 | 3 | 11 | -16 | 6 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch