Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
Lucas Mineiro 35 | |
Luan Martins 57 | |
Diego Goncalves (Thay: Romarinho) 61 | |
Bruno Alves 64 | |
Luciano Castan da Silva 64 | |
Ruan Carvalho 69 | |
Manuel Castro (Thay: Luan Martins) 70 | |
Alisson Safira (Thay: Alan Kardec) 75 | |
Fabio Lima (Thay: Nathan Santos) 75 | |
Caue Vinicius (Thay: Waguininho) 75 | |
Jean Irmer (Thay: Jhonata Robert) 75 | |
Willean Lepo (Thay: Marcinho) 82 | |
Romulo Otero (Thay: Fellipe Mateus) 82 | |
Iba Ly (Thay: Marcos Paulo) 88 | |
Wadson (Thay: Diogo Barbosa) 89 | |
Willean Lepo 90+1' |
Thống kê trận đấu Juventude vs Criciuma


Diễn biến Juventude vs Criciuma
Thẻ vàng cho Willean Lepo.
Diogo Barbosa rời sân và được thay thế bởi Wadson.
Marcos Paulo rời sân và được thay thế bởi Iba Ly.
Fellipe Mateus rời sân và được thay thế bởi Romulo Otero.
Marcinho rời sân và được thay thế bởi Willean Lepo.
Jhonata Robert rời sân và được thay thế bởi Jean Irmer.
Waguininho rời sân và được thay thế bởi Caue Vinicius.
Nathan Santos rời sân và được thay thế bởi Fabio Lima.
Alan Kardec rời sân và được thay thế bởi Alisson Safira.
Luan Martins rời sân và được thay thế bởi Manuel Castro.
Thẻ vàng cho Ruan Carvalho.
Thẻ vàng cho Luciano Castan da Silva.
Thẻ vàng cho Bruno Alves.
Romarinho rời sân và được thay thế bởi Diego Goncalves.
Thẻ vàng cho Luan Martins.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Lucas Mineiro.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Juventude vs Criciuma
Juventude (3-4-2-1): Jandrei (93), Messias (4), Gabriel (97), Luan Martins (5), Nathan Santos (22), Rodrigo Sam (34), Lucas Mineiro (8), Diogo Barbosa (16), Rai (75), Marcos Paulo (10), Alan Kardec (9)
Criciuma (3-4-2-1): Airton (32), Ruan Carvalho (43), Bruno Alves (34), Luciano Castán (4), Marcinho (6), Guilherme Lobo (8), Jhonata Robert (10), Marcelo Hermes (22), Romarinho (11), Fellipe Mateus (7), Waguininho (13)


| Thay người | |||
| 70’ | Luan Martins Manuel Castro | 61’ | Romarinho Diego Goncalves |
| 75’ | Nathan Santos Fabio De Lima Costa | 75’ | Jhonata Robert Jean Irmer |
| 75’ | Alan Kardec Alisson Safira | 75’ | Waguininho Caue Vinicius |
| 88’ | Marcos Paulo Iba Ly | 82’ | Fellipe Mateus Romulo Otero |
| 89’ | Diogo Barbosa Wadson | 82’ | Marcinho Willean Lepo |
| Cầu thủ dự bị | |||
Pedro Rocha | Pedro Santos | ||
Titi | Eduardo | ||
Wadson | Nicolas | ||
Fabio De Lima Costa | Joao Carlos | ||
Leo Oliveira | Hiago Alves | ||
Manuel Castro | Jean Irmer | ||
Alisson Safira | Thiaguinho | ||
Ray Breno | Diego Goncalves | ||
Iba Ly | Caue Vinicius | ||
Carlos Junior | Romulo Otero | ||
Joao Paulo Scatolin | Willean Lepo | ||
Kaua Costa | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Juventude
Thành tích gần đây Criciuma
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 5 | 2 | 2 | 8 | 17 | T T T T H | |
| 2 | 9 | 5 | 1 | 3 | 6 | 16 | B T H T T | |
| 3 | 9 | 4 | 4 | 1 | 5 | 16 | H T T T B | |
| 4 | 9 | 4 | 4 | 1 | 4 | 16 | T H H B T | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 1 | 15 | T H T H B | |
| 6 | 9 | 4 | 1 | 4 | -3 | 13 | B B B T T | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 2 | 13 | T B H T H | |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 2 | 13 | B T H H H | |
| 9 | 9 | 3 | 4 | 2 | 1 | 13 | H H B B T | |
| 10 | 9 | 3 | 4 | 2 | 1 | 13 | T T H H H | |
| 11 | 9 | 3 | 3 | 3 | 0 | 12 | H T H T H | |
| 12 | 9 | 3 | 3 | 3 | -3 | 12 | B H T B B | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 0 | 11 | B B T T T | |
| 14 | 9 | 2 | 5 | 2 | 0 | 11 | B B H H H | |
| 15 | 9 | 2 | 4 | 3 | -1 | 10 | B B H H B | |
| 16 | 9 | 1 | 7 | 1 | 0 | 10 | T H H H H | |
| 17 | 9 | 2 | 3 | 4 | 1 | 9 | H H H B B | |
| 18 | 9 | 2 | 2 | 5 | -3 | 8 | H B B B T | |
| 19 | 9 | 2 | 1 | 6 | -9 | 7 | T T B B B | |
| 20 | 9 | 0 | 3 | 6 | -12 | 3 | H B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch