Joao Moreira 26 | |
Reinaldo (Kiến tạo: Joao Moreira) 36 | |
Capixaba (Kiến tạo: Elton) 39 | |
Giuliano Galoppo (Thay: Joao Moreira) 46 | |
Reinaldo 56 | |
Eder (Thay: Nahuel Lautaro Bustos) 61 | |
Rodrigo Alves 63 | |
Bruno Nazario (Thay: Elton) 63 | |
Oscar Ruiz (Thay: Rafinha) 63 | |
Ruan (Thay: Capixaba) 69 | |
Vitor Mendes 70 | |
Marcos Guilherme (Thay: Patrick) 74 | |
Welington (Thay: Reinaldo) 74 | |
Pablo Maia 76 | |
Gabriel Tota (Thay: Jadson) 82 | |
Jean Irmer (Thay: Chico) 82 | |
Igor Gomes (Thay: Rodrigo Nestor) 83 |
Thống kê trận đấu Juventude vs Sao Paulo
số liệu thống kê

Juventude

Sao Paulo
43 Kiểm soát bóng 57
2 Sút trúng đích 6
8 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 6
2 Việt vị 1
6 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 1
14 Ném biên 10
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
10 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Juventude vs Sao Paulo
Juventude (4-2-3-1): Pegorari (1), Paulo Henrique (96), Vitor Mendes (34), Thalisson (4), Rodrigo Alves (2), Jadson (16), Elton (17), Chico (23), Capixaba (7), Isidro Pitta (80)
Sao Paulo (3-5-2): Felipe Alves (1), Rafinha (13), Luizao (32), Leo (16), Joao Moreira (30), Reinaldo (6), Rodrigo Nestor (25), Pablo Maia (29), Patrick (88), Nahuel Bustos (19), Jonathan Calleri (9)

Juventude
4-2-3-1
1
Pegorari
96
Paulo Henrique
34
Vitor Mendes
4
Thalisson
2
Rodrigo Alves
16
Jadson
17
Elton
23
Chico
7
Capixaba
80
Isidro Pitta
9
Jonathan Calleri
19
Nahuel Bustos
88
Patrick
29
Pablo Maia
25
Rodrigo Nestor
6 2
Reinaldo
30
Joao Moreira
16
Leo
32
Luizao
13
Rafinha
1
Felipe Alves

Sao Paulo
3-5-2
| Thay người | |||
| 63’ | Rafinha Oscar Ruiz | 46’ | Joao Moreira Giuliano Galoppo |
| 63’ | Elton Bruno Nazario | 61’ | Nahuel Lautaro Bustos Eder |
| 69’ | Capixaba Ruan | 74’ | Reinaldo Welington |
| 82’ | Chico Jean Irmer | 74’ | Patrick Marcos Guilherme |
| 82’ | Jadson Gabriel Ferreira Neris | 83’ | Rodrigo Nestor Igor Gomes |
| Cầu thủ dự bị | |||
Cesar Ribela | Jandrei | ||
Jean Irmer | Luan Santos | ||
Oscar Ruiz | Giuliano Galoppo | ||
Moraes | Andres Colorado | ||
Bruno Nazario | Eder | ||
Para | Igor Gomes | ||
Paulo Miranda | Andre Anderson | ||
Ruan | Welington | ||
Ygor | Lucas Beraldo | ||
Yuri Oliveira Lima | Thalles | ||
Gabriel Ferreira Neris | Nahuel Ferraresi | ||
Marcos Guilherme | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Brazil
Cúp quốc gia Brazil
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây Juventude
Hạng 2 Brazil
Cúp quốc gia Brazil
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây Sao Paulo
VĐQG Brazil
Brazil Paulista A1
VĐQG Brazil
Brazil Paulista A1
VĐQG Brazil
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 7 | 1 | 1 | 10 | 22 | B T T T T | |
| 2 | 10 | 6 | 2 | 2 | 8 | 20 | T B B H T | |
| 3 | 10 | 6 | 2 | 2 | 6 | 20 | T B T T H | |
| 4 | 8 | 5 | 2 | 1 | 5 | 17 | H T T B T | |
| 5 | 9 | 5 | 1 | 3 | 3 | 16 | B T T T B | |
| 6 | 10 | 4 | 3 | 3 | 1 | 15 | T T B H H | |
| 7 | 8 | 4 | 2 | 2 | 5 | 14 | T T T H B | |
| 8 | 9 | 4 | 0 | 5 | -3 | 12 | B T B T T | |
| 9 | 10 | 3 | 3 | 4 | -1 | 12 | H T T H B | |
| 10 | 9 | 3 | 2 | 4 | 1 | 11 | T B T B T | |
| 11 | 9 | 3 | 2 | 4 | 0 | 11 | H H T B B | |
| 12 | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | H B B B T | |
| 13 | 8 | 3 | 1 | 4 | -5 | 10 | H T B T B | |
| 14 | 9 | 2 | 4 | 3 | -1 | 10 | H H B H T | |
| 15 | 9 | 2 | 4 | 3 | -2 | 10 | B H H H B | |
| 16 | 9 | 2 | 3 | 4 | -2 | 9 | B B T T H | |
| 17 | 8 | 1 | 4 | 3 | -6 | 7 | B H H B B | |
| 18 | 10 | 1 | 4 | 5 | -8 | 7 | H B H T B | |
| 19 | 8 | 1 | 3 | 4 | -3 | 6 | H B B B B | |
| 20 | 9 | 1 | 3 | 5 | -7 | 6 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch