Christian Kouakou (Kiến tạo: Laorent Shabani) 14 | |
Isak Jansson (Kiến tạo: Nils Froeling) 49 | |
Lars Saetra 61 | |
Adam Staahl 73 | |
Oliver Berg (Kiến tạo: Piotr Johansson) 77 | |
August Ahlin 80 | |
(Pen) Jonathan Ring 81 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Kalmar FF
VĐQG Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Sirius
VĐQG Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 7 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 11 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 12 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 13 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 14 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| 15 | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B | |
| 16 | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

