Chủ Nhật, 05/04/2026
Patricio Tanda
15
Marlon Gomes
35
Vladyslav Klymenko (Thay: Patricio Tanda)
46
Alisson Santana (Thay: Maryan Shved)
65
Artem Bondarenko (Thay: Yegor Nazaryna)
65
Kaua Elias (Thay: Eguinaldo)
65
Oleksiy Sych
75
Mykola Matviyenko
79
Igor Neves (Thay: Igor Krasnopir)
80
Artur Shakh (Thay: Jan Kostenko)
80
Lassina Traore (Thay: Irakli Azarovi)
80
Oleh Fedor (Thay: Bruninho)
84

Thống kê trận đấu Karpaty vs Shakhtar Donetsk

số liệu thống kê
Karpaty
Karpaty
Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk
42 Kiểm soát bóng 58
5 Sút trúng đích 6
1 Sút không trúng đích 6
4 Phạt góc 2
0 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Karpaty vs Shakhtar Donetsk

Tất cả (17)
90+6'

Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!

84'

Bruninho rời sân và được thay thế bởi Oleh Fedor.

80'

Irakli Azarovi rời sân và được thay thế bởi Lassina Traore.

80'

Jan Kostenko rời sân và được thay thế bởi Artur Shakh.

80'

Igor Krasnopir rời sân và được thay thế bởi Igor Neves.

79' Thẻ vàng cho Mykola Matviyenko.

Thẻ vàng cho Mykola Matviyenko.

75' Thẻ vàng cho Oleksiy Sych.

Thẻ vàng cho Oleksiy Sych.

75' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

65'

Eguinaldo rời sân và được thay thế bởi Kaua Elias.

65'

Yegor Nazaryna rời sân và được thay thế bởi Artem Bondarenko.

65'

Maryan Shved rời sân và được thay thế bởi Alisson Santana.

46'

Patricio Tanda rời sân và được thay thế bởi Vladyslav Klymenko.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

35' Thẻ vàng cho Marlon Gomes.

Thẻ vàng cho Marlon Gomes.

15' Thẻ vàng cho Patricio Tanda.

Thẻ vàng cho Patricio Tanda.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Karpaty vs Shakhtar Donetsk

Karpaty (4-1-4-1): Yakiv Kinareykin (1), Oleksii Sych (77), Vladislav Baboglo (4), Jean Pedroso (47), Pavlo Polegenko (28), Pablo Alvarez (23), Bruninho (37), Ambrosiy Chachua (8), Patricio Tanda (21), Yan Kostenko (26), Igor Krasnopir (95)

Shakhtar Donetsk (4-1-4-1): Dmytro Riznyk (31), Yukhym Konoplia (26), Valeriy Bondar (5), Mykola Matvienko (22), Irakli Azarov (16), Yehor Nazaryna (29), Maryan Shved (9), Marlon Gomes (6), Georgiy Sudakov (10), Kevin (11), Eguinaldo (7)

Karpaty
Karpaty
4-1-4-1
1
Yakiv Kinareykin
77
Oleksii Sych
4
Vladislav Baboglo
47
Jean Pedroso
28
Pavlo Polegenko
23
Pablo Alvarez
37
Bruninho
8
Ambrosiy Chachua
21
Patricio Tanda
26
Yan Kostenko
95
Igor Krasnopir
7
Eguinaldo
11
Kevin
10
Georgiy Sudakov
6
Marlon Gomes
9
Maryan Shved
29
Yehor Nazaryna
16
Irakli Azarov
22
Mykola Matvienko
5
Valeriy Bondar
26
Yukhym Konoplia
31
Dmytro Riznyk
Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk
4-1-4-1
Thay người
46’
Patricio Tanda
Vladyslav Klymenko
65’
Maryan Shved
Alisson Santana
80’
Jan Kostenko
Artur Shakh
65’
Yegor Nazaryna
Artem Bondarenko
80’
Igor Krasnopir
Igor Neves Alves
65’
Eguinaldo
Kaua Elias
84’
Bruninho
Oleg Fedor
80’
Irakli Azarovi
Lassina Franck Traore
Cầu thủ dự bị
Nazar Domchak
Kiril Fesiun
Oleksandr Kemkin
Tobias
Mykola Kyrychok
Alaa Ghram
Andrii Buleza
Marian Farina
Yevhen Pidlepenets
Diego Arroyo
Ilya Kvasnytsya
Alisson Santana
Oleg Fedor
Newerton
Vladyslav Klymenko
Viktor Tsukanov
Chaban Ivanovych
Artem Bondarenko
Artur Shakh
Lassina Franck Traore
Igor Neves Alves
Kaua Elias
Anton Glushchenko

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
14/09 - 2024
11/03 - 2025
10/08 - 2025
22/02 - 2026

Thành tích gần đây Karpaty

VĐQG Ukraine
04/04 - 2026
22/03 - 2026
13/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
Giao hữu
28/01 - 2026
H1: 1-2
28/01 - 2026
H1: 1-2
VĐQG Ukraine
13/12 - 2025
05/12 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Shakhtar Donetsk

VĐQG Ukraine
05/04 - 2026
Europa Conference League
20/03 - 2026
VĐQG Ukraine
15/03 - 2026
Europa Conference League
13/03 - 2026
VĐQG Ukraine
06/03 - 2026
27/02 - 2026
22/02 - 2026
Europa Conference League
19/12 - 2025
VĐQG Ukraine
Europa Conference League
12/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CherkasyCherkasy2216242150B T T T T
2Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2115513950T T T T T
3Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr2113352242T T B T T
4Dynamo KyivDynamo Kyiv2212552541T T T T B
5Metalist 1925Metalist 1925219841135T T B T H
6KryvbasKryvbas22976234T H B T B
7FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka22895033T B H T H
8ZoryaZorya21786329H B T H H
9KarpatyKarpaty22787429B H T T T
10FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv22679-1625T H B B H
11Veres RivneVeres Rivne20578-822T B B H B
12KudrivkaKudrivka215610-1121H T H H B
13Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi216213-1020B B T T B
14Rukh LvivRukh Lviv226115-1919B B B B B
15FC OlexandriyaFC Olexandriya222614-2612B B B B H
16SC PoltavaSC Poltava222416-3710B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow