Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Adrian Benedyczak (Kiến tạo: Fousseni Diabate) 27 | |
Batuhan Sen (Thay: Gunay Guvenc) 46 | |
Ahmed Kutucu (Thay: Renato Nhaga) 60 | |
Ismail Jakobs (Thay: Arda Unyay) 78 | |
Roland Sallai (Thay: Sacha Boey) 78 | |
Mortadha Ben Ouanes (Thay: Fousseni Diabate) 80 | |
Pape Habib Gueye (Thay: Adrian Benedyczak) 90 | |
Ada Yuzgec (Thay: Ilkay Gundogan) 90 | |
Can Armando Guner (Thay: Leroy Sane) 90 | |
Wilfried Singo 90+4' |
Thống kê trận đấu Kasımpaşa vs Galatasaray


Diễn biến Kasımpaşa vs Galatasaray
Thẻ vàng cho Wilfried Singo.
Leroy Sane rời sân và được thay thế bởi Can Armando Guner.
Ilkay Gundogan rời sân và được thay thế bởi Ada Yuzgec.
Adrian Benedyczak rời sân và được thay thế bởi Pape Habib Gueye.
Fousseni Diabate rời sân và được thay thế bởi Mortadha Ben Ouanes.
Sacha Boey rời sân và được thay thế bởi Roland Sallai.
Arda Unyay rời sân và được thay thế bởi Ismail Jakobs.
Renato Nhaga rời sân và được thay thế bởi Ahmed Kutucu.
Gunay Guvenc rời sân và được thay thế bởi Batuhan Sen.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Fousseni Diabate đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Adrian Benedyczak ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Kasımpaşa vs Galatasaray
Kasımpaşa (4-1-4-1): Ali Emre Yanar (25), Adam Arous (4), Rodrigo Becão (50), Nicholas Opoku (20), Kamil Ahmet Çörekçi (22), Andri Fannar Baldursson (16), İrfan Kahveci (71), Cafú (8), Kerem Demirbay (26), Fousseni Diabate (34), Adrian Benedyczak (19)
Galatasaray (4-2-3-1): Günay Güvenç (19), Sacha Boey (93), Wilfried Singo (90), Arda Ünyay (91), Evren Eren Elmali (17), Kaan Ayhan (23), Renato Nhaga (74), Leroy Sané (10), İlkay Gündoğan (20), Noa Lang (77), Mauro Icardi (9)


| Thay người | |||
| 80’ | Fousseni Diabate Mortadha Ben Ouanes | 46’ | Gunay Guvenc Batuhan Ahmet Şen |
| 90’ | Adrian Benedyczak Habib Gueye | 60’ | Renato Nhaga Ahmed Kutucu |
| 78’ | Arda Unyay Ismail Jakobs | ||
| 78’ | Sacha Boey Roland Sallai | ||
| 90’ | Ilkay Gundogan Ada Yuzgec | ||
| 90’ | Leroy Sane Can Armando Guner | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ege Albayrak | Ada Yuzgec | ||
Jim Allevinah | Batuhan Ahmet Şen | ||
Eyup Aydin | Can Armando Guner | ||
Taylan Utku Aydin | Ismail Jakobs | ||
Mortadha Ben Ouanes | Ahmed Kutucu | ||
Godfried Frimpong | Mario Lemina | ||
Habib Gueye | Roland Sallai | ||
Kubilay Kanatsizkus | Davinson Sánchez | ||
Ali Yavuz Kol | Furkan Kocak | ||
Emre Tasdemir | Eyup Can Karasu | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Kasımpaşa
Thành tích gần đây Galatasaray
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 24 | 5 | 5 | 47 | 77 | T T B T B | |
| 2 | 34 | 21 | 11 | 2 | 40 | 74 | H B T T H | |
| 3 | 34 | 20 | 9 | 5 | 22 | 69 | H B H T B | |
| 4 | 34 | 17 | 9 | 8 | 19 | 60 | B H T B H | |
| 5 | 34 | 16 | 9 | 9 | 23 | 57 | H T B T T | |
| 6 | 34 | 14 | 13 | 7 | 10 | 55 | H T H T B | |
| 7 | 34 | 13 | 12 | 9 | 1 | 51 | T T T B T | |
| 8 | 34 | 10 | 11 | 13 | -6 | 41 | H B T B H | |
| 9 | 34 | 10 | 10 | 14 | -7 | 40 | T T B B B | |
| 10 | 34 | 9 | 10 | 15 | -12 | 37 | H B H B B | |
| 11 | 34 | 7 | 16 | 11 | 0 | 37 | B B H T B | |
| 12 | 34 | 9 | 10 | 15 | -15 | 37 | T B B B B | |
| 13 | 34 | 8 | 11 | 15 | -16 | 35 | T B H B T | |
| 14 | 34 | 9 | 7 | 18 | -11 | 34 | B T B T T | |
| 15 | 34 | 8 | 9 | 17 | -15 | 33 | T T H T H | |
| 16 | 34 | 8 | 8 | 18 | -22 | 32 | B B H B T | |
| 17 | 34 | 6 | 12 | 16 | -35 | 30 | B T H B T | |
| 18 | 34 | 8 | 6 | 20 | -23 | 30 | B H T T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch