Thứ Hai, 06/04/2026
Kyung-Won Kwon
32
Hayato Nakama (Kiến tạo: Yuta Higuchi)
48
Rihito Yamamoto (Thay: Dawhan)
56
Yuma Suzuki (Kiến tạo: Shintaro Nago)
64
Musashi Suzuki (Thay: Naohiro Sugiyama)
65
Shoma Doi (Thay: Hayato Nakama)
70
Tomoya Fujii (Thay: Shintaro Nago)
70
Kei Chinen (Thay: Yuma Suzuki)
73
Shota Fukuoka (Thay: Kyung-Won Kwon)
76
Hiroto Yamami (Thay: Juan)
76
Shoma Doi (Kiến tạo: Tomoya Fujii)
86
Shoma Doi (Kiến tạo: Koki Anzai)
87
Yu Funabashi (Thay: Yuta Higuchi)
88
Gen Shoji (Thay: Yuki Kakita)
88
Neta Lavi
90+5'

Thống kê trận đấu Kashima Antlers vs Gamba Osaka

số liệu thống kê
Kashima Antlers
Kashima Antlers
Gamba Osaka
Gamba Osaka
37 Kiểm soát bóng 63
7 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 2
3 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
14 Ném biên 25
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
10 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kashima Antlers vs Gamba Osaka

Kashima Antlers (4-4-2): Tomoki Hayakawa (29), Rikuto Hirose (22), Naomichi Ueda (55), Ikuma Sekigawa (5), Koki Anzai (2), Shintaro Nago (30), Yuta Higuchi (14), Diego Pituca (21), Hayato Nakama (33), Yuki Kakita (37), Yuma Suzuki (40)

Gamba Osaka (4-1-2-3): Kosei Tani (99), Ryu Takao (13), Genta Miura (5), Kyung-won Kwon (20), Keisuke Kurokawa (24), Neta Lavi (18), Takashi Usami (7), Dawhan (23), Naohiro Sugiyama (28), Issam Jebali (11), Juan (47)

Kashima Antlers
Kashima Antlers
4-4-2
29
Tomoki Hayakawa
22
Rikuto Hirose
55
Naomichi Ueda
5
Ikuma Sekigawa
2
Koki Anzai
30
Shintaro Nago
14
Yuta Higuchi
21
Diego Pituca
33
Hayato Nakama
37
Yuki Kakita
40
Yuma Suzuki
47
Juan
11
Issam Jebali
28
Naohiro Sugiyama
23
Dawhan
7
Takashi Usami
18
Neta Lavi
24
Keisuke Kurokawa
20
Kyung-won Kwon
5
Genta Miura
13
Ryu Takao
99
Kosei Tani
Gamba Osaka
Gamba Osaka
4-1-2-3
Thay người
70’
Hayato Nakama
Shoma Doi
56’
Dawhan
Rihito Yamamoto
70’
Shintaro Nago
Tomoya Fujii
65’
Naohiro Sugiyama
Musashi Suzuki
73’
Yuma Suzuki
Kei Chinen
76’
Kyung-Won Kwon
Shota Fukuoka
88’
Yuki Kakita
Gen Shoji
76’
Juan
Hiroto Yamami
88’
Yuta Higuchi
Yu Funabashi
Cầu thủ dự bị
Kei Chinen
Masaaki Higashiguchi
Yuya Oki
Shota Fukuoka
Gen Shoji
Riku Handa
Shoma Doi
Rihito Yamamoto
Tomoya Fujii
Hideki Ishige
Yu Funabashi
Musashi Suzuki
Shu Morooka
Hiroto Yamami

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
24/07 - 2021
18/09 - 2021
19/02 - 2022
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
13/07 - 2022
J League 1
05/11 - 2022
29/04 - 2023
24/06 - 2023
28/04 - 2024
26/06 - 2024
31/05 - 2025
05/10 - 2025

Thành tích gần đây Kashima Antlers

J League 1
04/04 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
22/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
21/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Thành tích gần đây Gamba Osaka

J League 1
04/04 - 2026
21/03 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 14-13
18/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
14/03 - 2026
AFC Champions League Two
11/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-1
J League 1
08/03 - 2026
AFC Champions League Two
04/03 - 2026
J League 1
28/02 - 2026
H1: 2-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
22/02 - 2026
AFC Champions League Two
19/02 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers97201123T T T T H
2FC TokyoFC Tokyo10451620H T H T H
3Machida ZelviaMachida Zelvia10442-219B T H B H
4Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale9333-214B T B H T
5Tokyo VerdyTokyo Verdy9324-213B T B H B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds9324211T B H B B
7Kashiwa ReysolKashiwa Reysol9315111B B H T T
8Mito HollyhockMito Hollyhock9153-610B H T B H
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos9306-39B T B T B
10JEF United ChibaJEF United Chiba9225-58T B B B T
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe106311122H H T T T
2Gamba OsakaGamba Osaka9351217T B H H T
3Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight9432416T B T H T
4Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse10352316H H T B T
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC9333014B B T H B
6V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki9405-412B T B T B
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima9315-111T B B B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC9243-311T H T B B
9Cerezo OsakaCerezo Osaka9234-311H T B H B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka9135-98B B H H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow