Chủ Nhật, 05/04/2026
Jose Elber (Kiến tạo: Ryotaro Araki)
4
Ikuma Sekigawa
35
Takuya Yasui (Thay: Eduardo)
56
Yusuke Kobayashi
64
Kyosuke Tagawa (Thay: Ryotaro Araki)
65
Gaku Shibasaki (Thay: Yuta Higuchi)
65
Haruki Hayashi (Thay: Jose Elber)
65
Zain Issaka
70
Yuta Matsumura (Thay: Leo)
79
Kei Chinen (Thay: Kento Misao)
79
Takumi Matsumura (Thay: Hiroto Goya)
79
Makoto Himeno (Thay: Takumi Tsukui)
79
Naomichi Ueda (Kiến tạo: Kei Chinen)
84
Yuma Igari (Thay: Zain Issaka)
87
Taiki Amagasa (Thay: Yusuke Kobayashi)
88

Thống kê trận đấu Kashima Antlers vs JEF United Chiba

số liệu thống kê
Kashima Antlers
Kashima Antlers
JEF United Chiba
JEF United Chiba
66 Kiểm soát bóng 34
4 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 4
10 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
8 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Kashima Antlers vs JEF United Chiba

Tất cả (24)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

88'

Yusuke Kobayashi rời sân và được thay thế bởi Taiki Amagasa.

87'

Zain Issaka rời sân và được thay thế bởi Yuma Igari.

85'

Kei Chinen đã kiến tạo cho bàn thắng.

85' V À A A O O O - Naomichi Ueda đã ghi bàn!

V À A A O O O - Naomichi Ueda đã ghi bàn!

84'

Kei Chinen đã kiến tạo cho bàn thắng.

84' V À A A O O O O - Naomichi Ueda đã ghi bàn!

V À A A O O O O - Naomichi Ueda đã ghi bàn!

79'

Takumi Tsukui rời sân và được thay thế bởi Makoto Himeno.

79'

Hiroto Goya rời sân và được thay thế bởi Takumi Matsumura.

79'

Kento Misao rời sân và được thay thế bởi Kei Chinen.

79'

Leo rời sân và được thay thế bởi Yuta Matsumura.

70' V À A A O O O - Zain Issaka đã ghi bàn!

V À A A O O O - Zain Issaka đã ghi bàn!

65'

Jose Elber rời sân và được thay thế bởi Haruki Hayashi.

65'

Yuta Higuchi rời sân và được thay thế bởi Gaku Shibasaki.

65'

Ryotaro Araki rời sân và được thay thế bởi Kyosuke Tagawa.

64' Thẻ vàng cho Yusuke Kobayashi.

Thẻ vàng cho Yusuke Kobayashi.

56'

Eduardo rời sân và được thay thế bởi Takuya Yasui.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

35' Thẻ vàng cho Ikuma Sekigawa.

Thẻ vàng cho Ikuma Sekigawa.

4'

Ryotaro Araki đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Kashima Antlers vs JEF United Chiba

Kashima Antlers (4-4-2): Tomoki Hayakawa (1), Kimito Nono (22), Naomichi Ueda (55), Ikuma Sekigawa (5), Ryoya Ogawa (7), Ryotaro Araki (71), Yuta Higuchi (14), Kento Misao (6), Élber (17), Léo Ceará (9), Yuma Suzuki (40)

JEF United Chiba (4-4-2): Tomoya Wakahara (35), Ryota Kuboniwa (3), Daisuke Suzuki (13), Takashi Kawano (28), Takayuki Mae (15), Zain Issaka (42), Yusuke Kobayashi (5), Eduardo (6), Takumi Tsukui (8), Daichi Ishikawa (20), Hiroto Goya (9)

Kashima Antlers
Kashima Antlers
4-4-2
1
Tomoki Hayakawa
22
Kimito Nono
55
Naomichi Ueda
5
Ikuma Sekigawa
7
Ryoya Ogawa
71
Ryotaro Araki
14
Yuta Higuchi
6
Kento Misao
17
Élber
9
Léo Ceará
40
Yuma Suzuki
9
Hiroto Goya
20
Daichi Ishikawa
8
Takumi Tsukui
6
Eduardo
5
Yusuke Kobayashi
42
Zain Issaka
15
Takayuki Mae
28
Takashi Kawano
13
Daisuke Suzuki
3
Ryota Kuboniwa
35
Tomoya Wakahara
JEF United Chiba
JEF United Chiba
4-4-2
Thay người
65’
Yuta Higuchi
Gaku Shibasaki
56’
Eduardo
Takuya Yasui
65’
Jose Elber
Haruki Hayashi
79’
Takumi Tsukui
Makoto Himeno
65’
Ryotaro Araki
Kyosuke Tagawa
79’
Hiroto Goya
Takumi Matsumura
79’
Kento Misao
Kei Chinen
87’
Zain Issaka
Yuma Igari
79’
Leo
Yuta Matsumura
88’
Yusuke Kobayashi
Taiki Amagasa
Cầu thủ dự bị
Yuji Kajikawa
Ryota Suzuki
Tae-Hyeon Kim
Koji Toriumi
Koki Anzai
Shunji Saito
Gaku Shibasaki
Taiki Amagasa
Kei Chinen
Takuya Yasui
Haruki Hayashi
Yuma Igari
Yuta Matsumura
Makoto Himeno
Aleksandar Cavric
Takumi Matsumura
Kyosuke Tagawa
Haru Itu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
22/03 - 2026

Thành tích gần đây Kashima Antlers

J League 1
04/04 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
22/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
21/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Thành tích gần đây JEF United Chiba

J League 1
04/04 - 2026
22/03 - 2026
18/03 - 2026
07/03 - 2026
27/02 - 2026
22/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
15/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 8-9
J League 2
13/12 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers97201123T T T T H
2FC TokyoFC Tokyo9441619T H T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia9432-217T B T H B
4Tokyo VerdyTokyo Verdy9324-213B T B H B
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds8323311B T B H B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale8233-311H B T B H
7Mito HollyhockMito Hollyhock9153-610B H T B H
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos830509T B T B T
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol8215-28T B B H T
10JEF United ChibaJEF United Chiba9225-58T B B B T
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe9531819T H H T T
2Gamba OsakaGamba Osaka9351217T B H H T
3Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight9432416T B T H T
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC9333014B B T H B
5Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse9252013H H H T B
6V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki8404-112T B T B T
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima8314011B T B B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC8242011H T H T B
9Cerezo OsakaCerezo Osaka9234-311H T B H B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka8035-105B B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow