Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Jose Elber (Kiến tạo: Ryotaro Araki) 4 | |
Ikuma Sekigawa 35 | |
Takuya Yasui (Thay: Eduardo) 56 | |
Yusuke Kobayashi 64 | |
Kyosuke Tagawa (Thay: Ryotaro Araki) 65 | |
Gaku Shibasaki (Thay: Yuta Higuchi) 65 | |
Haruki Hayashi (Thay: Jose Elber) 65 | |
Zain Issaka 70 | |
Yuta Matsumura (Thay: Leo) 79 | |
Kei Chinen (Thay: Kento Misao) 79 | |
Takumi Matsumura (Thay: Hiroto Goya) 79 | |
Makoto Himeno (Thay: Takumi Tsukui) 79 | |
Naomichi Ueda (Kiến tạo: Kei Chinen) 84 | |
Yuma Igari (Thay: Zain Issaka) 87 | |
Taiki Amagasa (Thay: Yusuke Kobayashi) 88 |
Thống kê trận đấu Kashima Antlers vs JEF United Chiba


Diễn biến Kashima Antlers vs JEF United Chiba
Yusuke Kobayashi rời sân và được thay thế bởi Taiki Amagasa.
Zain Issaka rời sân và được thay thế bởi Yuma Igari.
Kei Chinen đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Naomichi Ueda đã ghi bàn!
Kei Chinen đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O O - Naomichi Ueda đã ghi bàn!
Takumi Tsukui rời sân và được thay thế bởi Makoto Himeno.
Hiroto Goya rời sân và được thay thế bởi Takumi Matsumura.
Kento Misao rời sân và được thay thế bởi Kei Chinen.
Leo rời sân và được thay thế bởi Yuta Matsumura.
V À A A O O O - Zain Issaka đã ghi bàn!
Jose Elber rời sân và được thay thế bởi Haruki Hayashi.
Yuta Higuchi rời sân và được thay thế bởi Gaku Shibasaki.
Ryotaro Araki rời sân và được thay thế bởi Kyosuke Tagawa.
Thẻ vàng cho Yusuke Kobayashi.
Eduardo rời sân và được thay thế bởi Takuya Yasui.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Ikuma Sekigawa.
Ryotaro Araki đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Kashima Antlers vs JEF United Chiba
Kashima Antlers (4-4-2): Tomoki Hayakawa (1), Kimito Nono (22), Naomichi Ueda (55), Ikuma Sekigawa (5), Ryoya Ogawa (7), Ryotaro Araki (71), Yuta Higuchi (14), Kento Misao (6), Élber (17), Léo Ceará (9), Yuma Suzuki (40)
JEF United Chiba (4-4-2): Tomoya Wakahara (35), Ryota Kuboniwa (3), Daisuke Suzuki (13), Takashi Kawano (28), Takayuki Mae (15), Zain Issaka (42), Yusuke Kobayashi (5), Eduardo (6), Takumi Tsukui (8), Daichi Ishikawa (20), Hiroto Goya (9)


| Thay người | |||
| 65’ | Yuta Higuchi Gaku Shibasaki | 56’ | Eduardo Takuya Yasui |
| 65’ | Jose Elber Haruki Hayashi | 79’ | Takumi Tsukui Makoto Himeno |
| 65’ | Ryotaro Araki Kyosuke Tagawa | 79’ | Hiroto Goya Takumi Matsumura |
| 79’ | Kento Misao Kei Chinen | 87’ | Zain Issaka Yuma Igari |
| 79’ | Leo Yuta Matsumura | 88’ | Yusuke Kobayashi Taiki Amagasa |
| Cầu thủ dự bị | |||
Yuji Kajikawa | Ryota Suzuki | ||
Tae-Hyeon Kim | Koji Toriumi | ||
Koki Anzai | Shunji Saito | ||
Gaku Shibasaki | Taiki Amagasa | ||
Kei Chinen | Takuya Yasui | ||
Haruki Hayashi | Yuma Igari | ||
Yuta Matsumura | Makoto Himeno | ||
Aleksandar Cavric | Takumi Matsumura | ||
Kyosuke Tagawa | Haru Itu | ||
Nhận định Kashima Antlers vs JEF United Chiba
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Kashima Antlers
Thành tích gần đây JEF United Chiba
Bảng xếp hạng J League 1
| Miền Đông | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 9 | 7 | 2 | 0 | 11 | 23 | T T T T H | |
| 2 | 9 | 4 | 4 | 1 | 6 | 19 | T H T H T | |
| 3 | 9 | 4 | 3 | 2 | -2 | 17 | T B T H B | |
| 4 | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 13 | B T B H B | |
| 5 | 8 | 3 | 2 | 3 | 3 | 11 | B T B H B | |
| 6 | 8 | 2 | 3 | 3 | -3 | 11 | H B T B H | |
| 7 | 9 | 1 | 5 | 3 | -6 | 10 | B H T B H | |
| 8 | 8 | 3 | 0 | 5 | 0 | 9 | T B T B T | |
| 9 | 8 | 2 | 1 | 5 | -2 | 8 | T B B H T | |
| 10 | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | T B B B T | |
| Miền Tây | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 9 | 5 | 3 | 1 | 8 | 19 | T H H T T | |
| 2 | 9 | 3 | 5 | 1 | 2 | 17 | T B H H T | |
| 3 | 9 | 4 | 3 | 2 | 4 | 16 | T B T H T | |
| 4 | 9 | 3 | 3 | 3 | 0 | 14 | B B T H B | |
| 5 | 9 | 2 | 5 | 2 | 0 | 13 | H H H T B | |
| 6 | 8 | 4 | 0 | 4 | -1 | 12 | T B T B T | |
| 7 | 8 | 3 | 1 | 4 | 0 | 11 | B T B B B | |
| 8 | 8 | 2 | 4 | 2 | 0 | 11 | H T H T B | |
| 9 | 9 | 2 | 3 | 4 | -3 | 11 | H T B H B | |
| 10 | 8 | 0 | 3 | 5 | -10 | 5 | B B B H H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
