Thứ Hai, 06/04/2026
Yuya Osako (Kiến tạo: Ryo Hatsuse)
24
Ryo Hatsuse
31
Yuya Osako
40
Yoshinori Muto (Kiến tạo: Mitsuki Saito)
45+2'
(Pen) Yuya Osako
48
Tomoya Fujii (Thay: Yuta Matsumura)
54
Gen Shoji (Thay: Rikuto Hirose)
54
Gen Shoji
60
Yuma Suzuki (Kiến tạo: Yuta Higuchi)
61
Daiju Sasaki (Thay: Yuya Osako)
62
Shuhei Mizoguchi (Thay: Koki Anzai)
70
Ryotaro Nakamura (Thay: Ryotaro Araki)
70
Daiju Sasaki (Kiến tạo: Yoshinori Muto)
72
Yuki Kakita (Thay: Diego Pituca)
75
Jean Patrick (Thay: Haruya Ide)
75
Matheus Thuler (Thay: Yuki Honda)
75
Leo Osaki (Thay: Koya Yuruki)
84
Yoshinori Muto (Kiến tạo: Gotoku Sakai)
85
Jean Patrick
87

Thống kê trận đấu Kashima Antlers vs Vissel Kobe

số liệu thống kê
Kashima Antlers
Kashima Antlers
Vissel Kobe
Vissel Kobe
48 Kiểm soát bóng 52
1 Sút trúng đích 9
1 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 7
1 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 0
28 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
10 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kashima Antlers vs Vissel Kobe

Kashima Antlers (4-4-2): Tomoki Hayakawa (29), Rikuto Hirose (22), Naomichi Ueda (55), Ikuma Sekigawa (5), Koki Anzai (2), Yuta Matsumura (27), Yuta Higuchi (14), Diego Pituca (21), Kei Chinen (13), Yuma Suzuki (40), Ryotaro Araki (10)

Vissel Kobe (4-1-2-3): Daiya Maekawa (1), Gotoku Sakai (24), Tetsushi Yamakawa (23), Yuki Honda (15), Ryo Hatsuse (19), Mitsuki Saito (16), Hotaru Yamaguchi (5), Haruya Ide (18), Yoshinori Muto (11), Yuya Osako (10), Koya Yuruki (14)

Kashima Antlers
Kashima Antlers
4-4-2
29
Tomoki Hayakawa
22
Rikuto Hirose
55
Naomichi Ueda
5
Ikuma Sekigawa
2
Koki Anzai
27
Yuta Matsumura
14
Yuta Higuchi
21
Diego Pituca
13
Kei Chinen
40
Yuma Suzuki
10
Ryotaro Araki
14
Koya Yuruki
10 2
Yuya Osako
11 2
Yoshinori Muto
18
Haruya Ide
5
Hotaru Yamaguchi
16
Mitsuki Saito
19
Ryo Hatsuse
15
Yuki Honda
23
Tetsushi Yamakawa
24
Gotoku Sakai
1
Daiya Maekawa
Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-1-2-3
Thay người
54’
Yuta Matsumura
Tomoya Fujii
62’
Yuya Osako
Daiju Sasaki
54’
Rikuto Hirose
Gen Shoji
75’
Haruya Ide
Jean Patric
70’
Koki Anzai
Shuhei Mizoguchi
75’
Yuki Honda
Matheus Thuler
70’
Ryotaro Araki
Ryotaro Nakamura
84’
Koya Yuruki
Leo Osaki
75’
Diego Pituca
Yuki Kakita
Cầu thủ dự bị
Arthur Caike
Jean Patric
Tomoya Fujii
Shuhei Kawasaki
Shuhei Mizoguchi
Daiju Sasaki
Gen Shoji
Andres Iniesta
Yuya Oki
Leo Osaki
Ryotaro Nakamura
Matheus Thuler
Yuki Kakita
Yuya Tsuboi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
21/08 - 2021
11/03 - 2022
16/07 - 2022
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/09 - 2022
J League 1
15/04 - 2023
21/10 - 2023
19/05 - 2024
30/06 - 2024
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
25/09 - 2024
J League 1
29/03 - 2025
17/10 - 2025

Thành tích gần đây Kashima Antlers

J League 1
04/04 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
22/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
21/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Thành tích gần đây Vissel Kobe

J League 1
05/04 - 2026
01/04 - 2026
27/03 - 2026
22/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
18/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
14/03 - 2026
AFC Champions League
11/03 - 2026
04/03 - 2026
J League 1
27/02 - 2026
21/02 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers97201123T T T T H
2FC TokyoFC Tokyo10451620H T H T H
3Machida ZelviaMachida Zelvia10442-219B T H B H
4Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale9333-214B T B H T
5Tokyo VerdyTokyo Verdy9324-213B T B H B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds9324211T B H B B
7Kashiwa ReysolKashiwa Reysol9315111B B H T T
8Mito HollyhockMito Hollyhock9153-610B H T B H
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos9306-39B T B T B
10JEF United ChibaJEF United Chiba9225-58T B B B T
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe106311122H H T T T
2Gamba OsakaGamba Osaka9351217T B H H T
3Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight9432416T B T H T
4Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse10352316H H T B T
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC9333014B B T H B
6V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki9405-412B T B T B
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima9315-111T B B B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC9243-311T H T B B
9Cerezo OsakaCerezo Osaka9234-311H T B H B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka9135-98B B H H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow