Chủ Nhật, 05/04/2026
Sachiro Toshima
23
Taiki Watanabe
30
Naoki Kawaguchi (Thay: Eiichi Katayama)
46
Soya Fujiwara
49
Hiromu Mitsumaru
51
Kaito Taniguchi (Thay: Danilo)
64
Keiya Sento (Thay: Tomoya Koyamatsu)
68
Yuki Muto (Thay: Sachiro Toshima)
68
Yuto Horigome (Thay: Naoto Arai)
68
Yuto Horigome (Thay: Naoto Arai)
70
Douglas (Thay: Mao Hosoya)
75
Yuzuru Shimada (Thay: Yuji Hoshi)
82
Daichi Tagami (Thay: Yuto Horigome)
82
Riku Ochiai (Thay: Keiya Shiihashi)
90

Thống kê trận đấu Kashiwa Reysol vs Albirex Niigata

số liệu thống kê
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
Albirex Niigata
Albirex Niigata
38 Kiểm soát bóng 62
4 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 2
0 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 4
16 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
6 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kashiwa Reysol vs Albirex Niigata

Kashiwa Reysol (4-4-2): Kenta Matsumoto (46), Eiichi Katayama (16), Takumi Tsuchiya (34), Taiyo Koga (4), Hiromu Mitsumaru (2), Sachiro Toshima (28), Tomoki Takamine (5), Keiya Shiihashi (6), Tomoya Koyamatsu (14), Mao Hosoya (19), Matheus Goncalves Savio (10)

Albirex Niigata (4-4-2): Ryosuke Kojima (1), Soya Fujiwara (25), Thomas Deng (3), Taiki Watanabe (15), Naoto Arai (2), Danilo (17), Takahiro Ko (8), Yuji Hoshi (19), Yota Komi (16), Koji Suzuki (9), Shunsuke Mito (14)

Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
4-4-2
46
Kenta Matsumoto
16
Eiichi Katayama
34
Takumi Tsuchiya
4
Taiyo Koga
2
Hiromu Mitsumaru
28
Sachiro Toshima
5
Tomoki Takamine
6
Keiya Shiihashi
14
Tomoya Koyamatsu
19
Mao Hosoya
10
Matheus Goncalves Savio
14
Shunsuke Mito
9
Koji Suzuki
16
Yota Komi
19
Yuji Hoshi
8
Takahiro Ko
17
Danilo
2
Naoto Arai
15
Taiki Watanabe
3
Thomas Deng
25
Soya Fujiwara
1
Ryosuke Kojima
Albirex Niigata
Albirex Niigata
4-4-2
Thay người
46’
Eiichi Katayama
Naoki Kawaguchi
64’
Danilo
Kaito Taniguchi
68’
Sachiro Toshima
Yuki Muto
68’
Daichi Tagami
Yuto Horigome
68’
Tomoya Koyamatsu
Keiya Sento
82’
Yuji Hoshi
Yuzuru Shimada
75’
Mao Hosoya
Douglas
82’
Yuto Horigome
Daichi Tagami
90’
Keiya Shiihashi
Riku Ochiai
Cầu thủ dự bị
Riku Ochiai
Yuzuru Shimada
Douglas
Daichi Tagami
Yuki Muto
Kaito Taniguchi
Keiya Sento
Yoshiaki Takagi
Naoki Kawaguchi
Kazuhiko Chiba
Hayato Tanaka
Yuto Horigome
Masato Sasaki
Koto Abe

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
07/05 - 2023
24/06 - 2023
30/03 - 2024
09/11 - 2024
26/04 - 2025
30/11 - 2025

Thành tích gần đây Kashiwa Reysol

J League 1
05/04 - 2026
22/03 - 2026
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
06/12 - 2025

Thành tích gần đây Albirex Niigata

J League 2
04/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-1
29/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
20/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
07/03 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
J League 1
06/12 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers97201123T T T T H
2FC TokyoFC Tokyo10451620T H T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia10442-218T B T H B
4Tokyo VerdyTokyo Verdy9324-213B T B H B
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds9333312B T B H B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale9243-312H B T B H
7Kashiwa ReysolKashiwa Reysol9315111B B H T T
8Mito HollyhockMito Hollyhock9153-610B H T B H
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos9306-39B T B T B
10JEF United ChibaJEF United Chiba9225-58T B B B T
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe106311122H H T T T
2Gamba OsakaGamba Osaka9351217T B H H T
3Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight9432416T B T H T
4Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse10352316H H T B T
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC9333014B B T H B
6V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki9405-412B T B T B
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima9315-111T B B B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC9243-311T H T B B
9Cerezo OsakaCerezo Osaka9234-311H T B H B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka9135-98B B H H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow