Thứ Hai, 06/04/2026
Neta Lavi
30
Issam Jebali
37
Wataru Harada (Thay: Tomoya Inukai)
46
Takashi Usami (Thay: Issam Jebali)
57
Ryoya Yamashita (Thay: Juan)
57
Yuto Yamada (Thay: Riki Harakawa)
58
Hayato Nakama (Thay: Masaki Watai)
64
Yoshio Koizumi
65
Tokuma Suzuki (Thay: Neta Lavi)
66
Shu Kurata (Thay: Makoto Mitsuta)
66
Harumi Minamino (Thay: Deniz Hummet)
77
Eiji Shirai (Thay: Yoshio Koizumi)
85
Mao Hosoya (Thay: Yuki Kakita)
85

Thống kê trận đấu Kashiwa Reysol vs Gamba Osaka

số liệu thống kê
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
Gamba Osaka
Gamba Osaka
63 Kiểm soát bóng 37
2 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 2
8 Phạt góc 2
0 Việt vị 3
9 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Kashiwa Reysol vs Gamba Osaka

Tất cả (16)
85'

Yuki Kakita rời sân và được thay thế bởi Mao Hosoya.

85'

Yoshio Koizumi rời sân và được thay thế bởi Eiji Shirai.

77'

Deniz Hummet rời sân và được thay thế bởi Harumi Minamino.

66'

Makoto Mitsuta rời sân và Shu Kurata vào thay.

66'

Neta Lavi rời sân và Tokuma Suzuki vào thay.

65' V À A A O O O - Yoshio Koizumi đã ghi bàn!

V À A A O O O - Yoshio Koizumi đã ghi bàn!

64'

Masaki Watai rời sân và Hayato Nakama vào thay.

58'

Riki Harakawa rời sân và Yuto Yamada vào thay.

57'

Juan rời sân và Ryoya Yamashita vào thay.

57'

Issam Jebali rời sân và Takashi Usami vào thay.

46'

Tomoya Inukai rời sân và Wataru Harada vào thay.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

37' Thẻ vàng cho Issam Jebali.

Thẻ vàng cho Issam Jebali.

30' Thẻ vàng cho Neta Lavi.

Thẻ vàng cho Neta Lavi.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Kashiwa Reysol vs Gamba Osaka

Kashiwa Reysol (3-4-2-1): Ryosuke Kojima (25), Tomoya Inukai (13), Taiyo Koga (4), Hayato Tanaka (5), Tojiro Kubo (24), Koki Kumasaka (27), Riki Harakawa (40), Tomoya Koyamatsu (14), Yoshio Koizumi (8), Masaki Watai (11), Yuki Kakita (18)

Gamba Osaka (4-4-2): Jun Ichimori (22), Riku Handa (3), Shinnosuke Nakatani (20), Shota Fukuoka (2), Keisuke Kurokawa (4), Neta Lavi (6), Juan Alano (47), Rin Mito (27), Makoto Mitsuta (51), Deniz Hummet (23), Issam Jebali (11)

Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
3-4-2-1
25
Ryosuke Kojima
13
Tomoya Inukai
4
Taiyo Koga
5
Hayato Tanaka
24
Tojiro Kubo
27
Koki Kumasaka
40
Riki Harakawa
14
Tomoya Koyamatsu
8
Yoshio Koizumi
11
Masaki Watai
18
Yuki Kakita
11
Issam Jebali
23
Deniz Hummet
51
Makoto Mitsuta
27
Rin Mito
47
Juan Alano
6
Neta Lavi
4
Keisuke Kurokawa
2
Shota Fukuoka
20
Shinnosuke Nakatani
3
Riku Handa
22
Jun Ichimori
Gamba Osaka
Gamba Osaka
4-4-2
Thay người
46’
Tomoya Inukai
Wataru Harada
57’
Issam Jebali
Takashi Usami
58’
Riki Harakawa
Yuto Yamada
57’
Juan
Ryoya Yamashita
64’
Masaki Watai
Hayato Nakama
66’
Makoto Mitsuta
Shu Kurata
85’
Yoshio Koizumi
Eiji Shirai
66’
Neta Lavi
Tokuma Suzuki
85’
Yuki Kakita
Mao Hosoya
77’
Deniz Hummet
Harumi Minamino
Cầu thủ dự bị
Haruki Saruta
Masaaki Higashiguchi
Wataru Harada
Takeru Kishimoto
Diego
Shinya Nakano
Eiji Shirai
Shogo Sasaki
Yuto Yamada
Shu Kurata
Shun Nakajima
Tokuma Suzuki
Hayato Nakama
Takashi Usami
Kosuke Kinoshita
Ryoya Yamashita
Mao Hosoya
Harumi Minamino

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
26/09 - 2021
14/05 - 2022
01/10 - 2022
18/02 - 2023
16/07 - 2023
16/06 - 2024
11/08 - 2024
06/04 - 2025
18/10 - 2025

Thành tích gần đây Kashiwa Reysol

J League 1
05/04 - 2026
22/03 - 2026
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
06/12 - 2025

Thành tích gần đây Gamba Osaka

J League 1
04/04 - 2026
21/03 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 14-13
18/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
14/03 - 2026
AFC Champions League Two
11/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-1
J League 1
08/03 - 2026
AFC Champions League Two
04/03 - 2026
J League 1
28/02 - 2026
H1: 2-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
22/02 - 2026
AFC Champions League Two
19/02 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers97201123T T T T H
2FC TokyoFC Tokyo10451620H T H T H
3Machida ZelviaMachida Zelvia10442-219B T H B H
4Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale9333-214B T B H T
5Tokyo VerdyTokyo Verdy9324-213B T B H B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds9324211T B H B B
7Kashiwa ReysolKashiwa Reysol9315111B B H T T
8Mito HollyhockMito Hollyhock9153-610B H T B H
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos9306-39B T B T B
10JEF United ChibaJEF United Chiba9225-58T B B B T
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe106311122H H T T T
2Gamba OsakaGamba Osaka9351217T B H H T
3Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight9432416T B T H T
4Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse10352316H H T B T
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC9333014B B T H B
6V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki9405-412B T B T B
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima9315-111T B B B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC9243-311T H T B B
9Cerezo OsakaCerezo Osaka9234-311H T B H B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka9135-98B B H H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow