Thứ Năm, 21/05/2026
H. Mitsumaru (Thay: Y. Yamanouchi)
46
Hiromu Mitsumaru (Thay: Yusei Yamanouchi)
46
Hiiro Komori (Thay: Ado Onaiwu)
54
Ryoma Watanabe (Kiến tạo: Shoya Nakajima)
58
Renji Hidano (Thay: Shoya Nakajima)
62
Yusuke Matsuo (Thay: Matheus Savio)
62
Yoichi Naganuma (Thay: Takuro Kaneko)
62
Yudai Konishi (Thay: Riki Harakawa)
63
Mao Hosoya (Thay: Yuki Kakita)
63
Ryoma Watanabe
63
Yusuke Segawa (Thay: Koya Yuruki)
69
Kai Shibato (Thay: Hayate Ueki)
84
Tomoaki Okubo (Thay: Daiki Sugioka)
89

Thống kê trận đấu Kashiwa Reysol vs Urawa Red Diamonds

số liệu thống kê
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
52 Kiểm soát bóng 48
0 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 5
7 Phạt góc 4
0 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 3
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
11 Phát bóng 16

Diễn biến Kashiwa Reysol vs Urawa Red Diamonds

Tất cả (17)
90+6'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

89'

Daiki Sugioka rời sân và được thay thế bởi Tomoaki Okubo.

84'

Hayate Ueki rời sân và được thay thế bởi Kai Shibato.

69'

Koya Yuruki rời sân và được thay thế bởi Yusuke Segawa.

63' Thẻ vàng cho Ryoma Watanabe.

Thẻ vàng cho Ryoma Watanabe.

63'

Yuki Kakita rời sân và được thay thế bởi Mao Hosoya.

63'

Riki Harakawa rời sân và được thay thế bởi Yudai Konishi.

62'

Takuro Kaneko rời sân và được thay thế bởi Yoichi Naganuma.

62'

Matheus Savio rời sân và được thay thế bởi Yusuke Matsuo.

62'

Shoya Nakajima rời sân và được thay thế bởi Renji Hidano.

58'

Shoya Nakajima đã kiến tạo cho bàn thắng.

58' V À A A A O O O - Ryoma Watanabe đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Ryoma Watanabe đã ghi bàn!

54'

Ado Onaiwu rời sân và được thay thế bởi Hiiro Komori.

46'

Yusei Yamanouchi rời sân và được thay thế bởi Hiromu Mitsumaru.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Kashiwa Reysol vs Urawa Red Diamonds

Kashiwa Reysol (3-4-2-1): Ryosuke Kojima (25), Wataru Harada (42), Taiyo Koga (4), Daiki Sugioka (26), Tojiro Kubo (24), Nobuteru Nakagawa (39), Riki Harakawa (40), Yusei Yamanouchi (32), Yusei Yamanouchi (32), Yoshio Koizumi (8), Koya Yuruki (16), Yuki Kakita (18)

Urawa Red Diamonds (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Hirokazu Ishihara (4), Yuta Miyamoto (2), Kenta Nemoto (5), Takahiro Sekine (14), Hayate Ueki (37), Ryoma Watanabe (13), Takuro Kaneko (77), Shoya Nakajima (10), Matheus Savio (8), Ado Onaiwu (45)

Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
3-4-2-1
25
Ryosuke Kojima
42
Wataru Harada
4
Taiyo Koga
26
Daiki Sugioka
24
Tojiro Kubo
39
Nobuteru Nakagawa
40
Riki Harakawa
32
Yusei Yamanouchi
32
Yusei Yamanouchi
8
Yoshio Koizumi
16
Koya Yuruki
18
Yuki Kakita
45
Ado Onaiwu
8
Matheus Savio
10
Shoya Nakajima
77
Takuro Kaneko
13
Ryoma Watanabe
37
Hayate Ueki
14
Takahiro Sekine
5
Kenta Nemoto
2
Yuta Miyamoto
4
Hirokazu Ishihara
1
Shusaku Nishikawa
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
4-2-3-1
Thay người
46’
Yusei Yamanouchi
Hiromu Mitsumaru
54’
Ado Onaiwu
Hiiro Komori
63’
Riki Harakawa
Yudai Konishi
62’
Matheus Savio
Yusuke Matsuo
63’
Yuki Kakita
Mao Hosoya
62’
Takuro Kaneko
Yoichi Naganuma
69’
Koya Yuruki
Yusuke Segawa
62’
Shoya Nakajima
Renji Hidano
89’
Daiki Sugioka
Tomoaki Okubo
84’
Hayate Ueki
Kai Shibato
Cầu thủ dự bị
Kengo Nagai
Ayumi Niekawa
Hiromu Mitsumaru
Danilo Boza
Seiya Baba
Samuel Gustafson
Yudai Konishi
Kai Shibato
Sachiro Toshima
Yusuke Matsuo
Tomoaki Okubo
Jumpei Hayakawa
Hayato Nakama
Yoichi Naganuma
Yusuke Segawa
Hiiro Komori
Mao Hosoya
Renji Hidano

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
23/06 - 2021
22/10 - 2021
08/05 - 2022
10/09 - 2022
31/03 - 2023
20/10 - 2023
12/04 - 2024
23/10 - 2024
02/03 - 2025
22/08 - 2025
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
06/05 - 2026

Thành tích gần đây Kashiwa Reysol

J League 1
16/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
03/05 - 2026
29/04 - 2026
24/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026

Thành tích gần đây Urawa Red Diamonds

J League 1
16/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 9-10
09/05 - 2026
06/05 - 2026
12/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
22/03 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1712411942B H T H T
2FC TokyoFC Tokyo179621337T T B T H
3Machida ZelviaMachida Zelvia17782334H T T H H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy17746028T B B H T
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds17746825T T T T H
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale17647-625B B T B H
7Mito HollyhockMito Hollyhock17287-1418H H B B B
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol175111-517B B B T T
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos175210-717T H B H B
10JEF United ChibaJEF United Chiba173311-1112B B T B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe17863532B H B T H
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight17854531H T T T B
3Cerezo OsakaCerezo Osaka17665628H H H T T
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima17746627H B H T T
5Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC17665026H T B T T
6Gamba OsakaGamba Osaka17485325H H T B B
7Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse17485-124B T H H B
8V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki17629-721T B T B H
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka17386-921B H H H H
10Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC17458-820B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow