Thứ Tư, 20/05/2026
Yuki Yamamoto (Kiến tạo: Yasuto Wakizaka)
5
Zain Issaka
8
A. Sasaki (Thay: S. Miura)
56
Asahi Sasaki (Thay: Sota Miura)
56
So Kawahara (Thay: Tatsuya Ito)
63
Marcinho (Thay: Ten Miyagi)
63
Naoki Tsubaki (Thay: Takuya Yasui)
65
Naohiro Sugiyama (Thay: Takumi Tsukui)
65
Yuma Igari (Thay: Zain Issaka)
65
Erison (Thay: Lazar Romanic)
80
Shunsuke Hayashi (Thay: Yuto Matsunagane)
80
Manato Shinada (Thay: Yusuke Kobayashi)
83
Rikuto Ishio (Kiến tạo: Naohiro Sugiyama)
85
Marcinho (Kiến tạo: Yasuto Wakizaka)
89
Marcinho
90
Ten Miyagi
90
Masaru Hidaka (Thay: Rikuto Ishio)
90

Thống kê trận đấu Kawasaki Frontale vs JEF United Chiba

số liệu thống kê
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
JEF United Chiba
JEF United Chiba
51 Kiểm soát bóng 49
5 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 3
0 Việt vị 2
8 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
7 Phát bóng 9

Diễn biến Kawasaki Frontale vs JEF United Chiba

Tất cả (26)
90+6'

Xong rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+2'

Rikuto Ishio rời sân và được thay thế bởi Masaru Hidaka.

90' Thẻ vàng cho Ten Miyagi.

Thẻ vàng cho Ten Miyagi.

90' Thẻ vàng cho Marcinho.

Thẻ vàng cho Marcinho.

89'

Yasuto Wakizaka đã kiến tạo cho bàn thắng.

89' V À A A O O O - Marcinho đã ghi bàn!

V À A A O O O - Marcinho đã ghi bàn!

89' V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

85'

Naohiro Sugiyama đã kiến tạo cho bàn thắng.

85' V À A A O O O - Rikuto Ishio đã ghi bàn!

V À A A O O O - Rikuto Ishio đã ghi bàn!

85' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

83'

Yusuke Kobayashi rời sân và được thay thế bởi Manato Shinada.

80'

Yuto Matsunagane rời sân và được thay thế bởi Shunsuke Hayashi.

80'

Lazar Romanic rời sân và được thay thế bởi Erison.

65'

Zain Issaka rời sân và được thay thế bởi Yuma Igari.

65'

Takumi Tsukui rời sân và được thay thế bởi Naohiro Sugiyama.

65'

Takuya Yasui rời sân và được thay thế bởi Naoki Tsubaki.

63'

Ten Miyagi rời sân và được thay thế bởi Marcinho.

63'

Tatsuya Ito rời sân và được thay thế bởi So Kawahara.

56'

Sota Miura rời sân và được thay thế bởi Asahi Sasaki.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi nghỉ giữa hiệp

Đội hình xuất phát Kawasaki Frontale vs JEF United Chiba

Kawasaki Frontale (4-2-3-1): Svend Brodersen (49), Reon Yamahara (29), Yuto Matsunagane (2), Yuichi Maruyama (28), Sota Miura (13), Sota Miura (13), Kento Tachibanada (8), Yuki Yamamoto (6), Tatsuya Ito (17), Yasuto Wakizaka (14), Ten Miyagi (24), Lazar Romanic (91)

JEF United Chiba (4-4-2): Jose Aurelio Suarez (19), Issei Takahashi (2), Ryota Kuboniwa (3), Takashi Kawano (28), Rikuto Ishio (39), Zain Issaka (42), Yusuke Kobayashi (5), Takuya Yasui (41), Takumi Tsukui (8), Daichi Ishikawa (20), Carlinhos Junior (10)

Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
4-2-3-1
49
Svend Brodersen
29
Reon Yamahara
2
Yuto Matsunagane
28
Yuichi Maruyama
13
Sota Miura
13
Sota Miura
8
Kento Tachibanada
6
Yuki Yamamoto
17
Tatsuya Ito
14
Yasuto Wakizaka
24
Ten Miyagi
91
Lazar Romanic
10
Carlinhos Junior
20
Daichi Ishikawa
8
Takumi Tsukui
41
Takuya Yasui
5
Yusuke Kobayashi
42
Zain Issaka
39
Rikuto Ishio
28
Takashi Kawano
3
Ryota Kuboniwa
2
Issei Takahashi
19
Jose Aurelio Suarez
JEF United Chiba
JEF United Chiba
4-4-2
Thay người
56’
Sota Miura
Asahi Sasaki
65’
Zain Issaka
Yuma Igari
63’
Tatsuya Ito
So Kawahara
65’
Takuya Yasui
Naoki Tsubaki
63’
Ten Miyagi
Marcinho
65’
Takumi Tsukui
Naohiro Sugiyama
80’
Yuto Matsunagane
Shunsuke Hayashi
83’
Yusuke Kobayashi
Manato Shinada
80’
Lazar Romanic
Erison
90’
Rikuto Ishio
Masaru Hidaka
Cầu thủ dự bị
Louis Yamaguchi
Tomoya Wakahara
Asahi Sasaki
Masaru Hidaka
Shunsuke Hayashi
Manato Shinada
Toya Myogan
Taiki Amagasa
So Kawahara
Yuma Igari
Ryuki Osa
Naoki Tsubaki
Marcinho
Naohiro Sugiyama
Soma Kanda
Makoto Himeno
Erison
Hiroto Goya
Asahi Sasaki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
21/07 - 2021
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
J League 1
15/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 8-9

Thành tích gần đây Kawasaki Frontale

J League 1
17/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
10/05 - 2026
06/05 - 2026
02/05 - 2026
12/04 - 2026
28/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-1

Thành tích gần đây JEF United Chiba

J League 1
17/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
04/04 - 2026
22/03 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1712411942B H T H T
2FC TokyoFC Tokyo179621337T T B T H
3Machida ZelviaMachida Zelvia17782334H T T H H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy17746028T B B H T
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds17746825T T T T H
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale17647-625B B T B H
7Mito HollyhockMito Hollyhock17287-1418H H B B B
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol175111-517B B B T T
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos175210-717T H B H B
10JEF United ChibaJEF United Chiba173311-1112B B T B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe17863532B H B T H
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight17854531H T T T B
3Cerezo OsakaCerezo Osaka17665628H H H T T
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima17746627H B H T T
5Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC17665026H T B T T
6Gamba OsakaGamba Osaka17485325H H T B B
7Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse17485-124B T H H B
8V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki17629-721T B T B H
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka17386-921B H H H H
10Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC17458-820B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow