Chủ Nhật, 05/04/2026
Kei Chinen (Kiến tạo: Gaku Shibasaki)
10
Yuta Higuchi
18
Kento Misao
28
Yu Kobayashi (Thay: Yasuto Wakizaka)
29
Shintaro Nago (Thay: Hayato Nakama)
56
Yu Funabashi (Thay: Kei Chinen)
59
Erison (Thay: Shin Yamada)
70
Ryota Oshima (Thay: So Kawahara)
70
Yusuke Segawa (Thay: Kento Tachibanada)
70
Kento Misao
75
Keisuke Tsukui (Thay: Yuta Higuchi)
76
Homare Tokuda (Thay: Yuma Suzuki)
76
Radomir Milosavljevic (Thay: Gaku Shibasaki)
76
Daiya Tono (Thay: Marcinho)
82
Radomir Milosavljevic
90+1'
Yuki Yamamoto
90+2'
Yusuke Segawa
90+5'

Thống kê trận đấu Kawasaki Frontale vs Kashima Antlers

số liệu thống kê
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
Kashima Antlers
Kashima Antlers
61 Kiểm soát bóng 39
2 Sút trúng đích 5
10 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 2
1 Việt vị 4
15 Phạm lỗi 22
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kawasaki Frontale vs Kashima Antlers

Kawasaki Frontale (4-2-3-1): Jung Sung-Ryong (1), Kento Tachibanada (8), Kota Takai (2), Asahi Sasaki (5), Sota Miura (13), So Kawahara (19), Yuki Yamamoto (77), Akihiro Ienaga (41), Yasuto Wakizaka (14), Marcinho (23), Shin Yamada (20)

Kashima Antlers (4-4-2): Tomoki Hayakawa (1), Kento Misao (6), Naomichi Ueda (55), Ikuma Sekigawa (5), Koki Anzai (2), Yuta Higuchi (14), Kei Chinen (13), Gaku Shibasaki (10), Hayato Nakama (33), Shu Morooka (36), Yuma Suzuki (40)

Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
4-2-3-1
1
Jung Sung-Ryong
8
Kento Tachibanada
2
Kota Takai
5
Asahi Sasaki
13
Sota Miura
19
So Kawahara
77
Yuki Yamamoto
41
Akihiro Ienaga
14
Yasuto Wakizaka
23
Marcinho
20
Shin Yamada
40
Yuma Suzuki
36
Shu Morooka
33
Hayato Nakama
10
Gaku Shibasaki
13
Kei Chinen
14
Yuta Higuchi
2
Koki Anzai
5
Ikuma Sekigawa
55
Naomichi Ueda
6
Kento Misao
1
Tomoki Hayakawa
Kashima Antlers
Kashima Antlers
4-4-2
Thay người
29’
Yasuto Wakizaka
Yu Kobayashi
56’
Hayato Nakama
Shintaro Nago
70’
So Kawahara
Ryota Ohshima
59’
Kei Chinen
Yu Funabashi
70’
Kento Tachibanada
Yusuke Segawa
76’
Yuta Higuchi
Keisuke Tsukui
70’
Shin Yamada
Erison
76’
Gaku Shibasaki
Radomir Milosavljevic
82’
Marcinho
Daiya Tono
76’
Yuma Suzuki
Homare Tokuda
Cầu thủ dự bị
Louis Yamaguchi
Taiki Yamada
Yuichi Maruyama
Keisuke Tsukui
Ryota Ohshima
Radomir Milosavljevic
Yusuke Segawa
Talles Brener
Erison
Shintaro Nago
Yu Kobayashi
Yu Funabashi
Daiya Tono
Homare Tokuda

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
22/09 - 2021
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/10 - 2021
J League 1
26/02 - 2022
27/08 - 2022
25/02 - 2023
24/11 - 2023
17/03 - 2024
01/11 - 2024
11/05 - 2025
05/07 - 2025
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Kawasaki Frontale

J League 1
28/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-1
18/03 - 2026
14/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
21/02 - 2026
15/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 8-9
08/02 - 2026

Thành tích gần đây Kashima Antlers

J League 1
04/04 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
22/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
21/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers97201123T T T T H
2FC TokyoFC Tokyo10451620H T H T H
3Machida ZelviaMachida Zelvia10442-219B T H B H
4Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds9423414B T B H B
5Tokyo VerdyTokyo Verdy9324-213B T B H B
6Kashiwa ReysolKashiwa Reysol9315111B B H T T
7Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale9234-411H B T B H
8Mito HollyhockMito Hollyhock9153-610B H T B H
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos9306-39B T B T B
10JEF United ChibaJEF United Chiba9225-58T B B B T
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe106311122H H T T T
2Gamba OsakaGamba Osaka9351217T B H H T
3Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight9432416T B T H T
4Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse10352316H H T B T
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC9333014B B T H B
6V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki9405-412B T B T B
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima9315-111T B B B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC9243-311T H T B B
9Cerezo OsakaCerezo Osaka9234-311H T B H B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka9135-98B B H H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow