Thứ Năm, 21/05/2026
Lazar Romanic
28
Tete Yengi (Kiến tạo: Hokuto Shimoda)
40
Yuta Nakayama (Thay: Gen Shoji)
46
Shota Fujio (Thay: Tete Yengi)
62
Neta Lavi (Thay: Hokuto Shimoda)
62
Marcinho (Thay: Ten Miyagi)
65
Keiya Sento (Thay: Erik)
70
Ryuki Osa (Thay: Tatsuya Ito)
72
So Kawahara (Thay: Kento Tachibanada)
72
Kyosuke Mochiyama (Thay: Lazar Romanic)
72
Kotaro Hayashi (Thay: Sang-Ho Na)
82
(Pen) Yasuto Wakizaka
89
Neta Lavi
90+7'
(Pen) Ibrahim Dresevic
(Pen) Yasuto Wakizaka
(Pen) Yuta Nakayama
(Pen) Yuichi Maruyama
(Pen) Shota Fujio
(Pen) Yuki Yamamoto
(Pen) Kosei Tani
(Pen) Asahi Sasaki
(Pen) Neta Lavi
(Pen) Reon Yamahara
(Pen) Keiya Sento
(Pen) Kyosuke Mochiyama

Thống kê trận đấu Kawasaki Frontale vs Machida Zelvia

số liệu thống kê
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
Machida Zelvia
Machida Zelvia
67 Kiểm soát bóng 33
8 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 3
9 Phạt góc 2
1 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 7
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
5 Phát bóng 13

Diễn biến Kawasaki Frontale vs Machida Zelvia

Tất cả (31)
91' V À A A O O O - Kyosuke Mochiyama thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Kyosuke Mochiyama thực hiện thành công quả phạt đền!

91' ANH ẤY BỎ LỠ - Keiya Sento bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

ANH ẤY BỎ LỠ - Keiya Sento bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

91' V À A A O O O - Reon Yamahara thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Reon Yamahara thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Neta Lavi thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Neta Lavi thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Asahi Sasaki thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Asahi Sasaki thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Kosei Tani thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Kosei Tani thực hiện thành công quả phạt đền!

91' ANH ẤY BỎ LỠ - Yuki Yamamoto bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

ANH ẤY BỎ LỠ - Yuki Yamamoto bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

91' V À A A O O O - Shota Fujio thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Shota Fujio thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Yuichi Maruyama thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Yuichi Maruyama thực hiện thành công quả phạt đền!

91' ANH ẤY BỎ LỠ - Yuta Nakayama bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

ANH ẤY BỎ LỠ - Yuta Nakayama bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

91' V À A A O O O - Yasuto Wakizaka thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Yasuto Wakizaka thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Ibrahim Dresevic thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Ibrahim Dresevic thực hiện thành công quả phạt đền!

91'

Chúng ta đang chờ đợi loạt sút luân lưu.

90+7' Thẻ vàng cho Neta Lavi.

Thẻ vàng cho Neta Lavi.

89' V À A A O O O - Yasuto Wakizaka của Kawasaki Frontale thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Yasuto Wakizaka của Kawasaki Frontale thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

82'

Sang-Ho Na rời sân và được thay thế bởi Kotaro Hayashi.

72'

Lazar Romanic rời sân và được thay thế bởi Kyosuke Mochiyama.

72'

Kento Tachibanada rời sân và được thay thế bởi So Kawahara.

72'

Tatsuya Ito rời sân và được thay thế bởi Ryuki Osa.

70'

Erik rời sân và được thay thế bởi Keiya Sento.

65'

Ten Miyagi rời sân và được thay thế bởi Marcinho.

Đội hình xuất phát Kawasaki Frontale vs Machida Zelvia

Kawasaki Frontale (4-2-3-1): Louis Yamaguchi (1), Reon Yamahara (29), Asahi Sasaki (5), Yuichi Maruyama (28), Sota Miura (13), Kento Tachibanada (8), Yuki Yamamoto (6), Tatsuya Ito (17), Yasuto Wakizaka (14), Ten Miyagi (24), Lazar Romanic (91)

Machida Zelvia (3-4-2-1): Kosei Tani (1), Gen Shoji (3), Daihachi Okamura (50), Ibrahim Dresevic (5), Hotaka Nakamura (88), Hiroyuki Mae (16), Hokuto Shimoda (18), Futa Tokumura (34), Erik (27), Na Sang-ho (10), Tete Yengi (99)

Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
4-2-3-1
1
Louis Yamaguchi
29
Reon Yamahara
5
Asahi Sasaki
28
Yuichi Maruyama
13
Sota Miura
8
Kento Tachibanada
6
Yuki Yamamoto
17
Tatsuya Ito
14
Yasuto Wakizaka
24
Ten Miyagi
91
Lazar Romanic
99
Tete Yengi
10
Na Sang-ho
27
Erik
34
Futa Tokumura
18
Hokuto Shimoda
16
Hiroyuki Mae
88
Hotaka Nakamura
5
Ibrahim Dresevic
50
Daihachi Okamura
3
Gen Shoji
1
Kosei Tani
Machida Zelvia
Machida Zelvia
3-4-2-1
Thay người
65’
Ten Miyagi
Marcinho
46’
Gen Shoji
Yuta Nakayama
72’
Kento Tachibanada
So Kawahara
62’
Hokuto Shimoda
Neta Lavi
72’
Tatsuya Ito
Ryuki Osa
62’
Tete Yengi
Shota Fujio
72’
Lazar Romanic
Kyosuke Mochiyama
70’
Erik
Keiya Sento
82’
Sang-Ho Na
Kotaro Hayashi
Cầu thủ dự bị
Svend Brodersen
Tatsuya Morita
Yuto Matsunagane
Tomoki Imai
Filip Uremovic
Yuta Nakayama
Shunsuke Hayashi
Kotaro Hayashi
So Kawahara
Asahi Masuyama
Ryuki Osa
Neta Lavi
Kyosuke Mochiyama
Ryohei Shirasaki
Marcinho
Keiya Sento
Soma Kanda
Shota Fujio

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
07/04 - 2024
05/10 - 2024
06/04 - 2025
31/08 - 2025
28/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-1
17/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Thành tích gần đây Kawasaki Frontale

J League 1
17/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
10/05 - 2026
06/05 - 2026
02/05 - 2026
12/04 - 2026
28/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-1

Thành tích gần đây Machida Zelvia

J League 1
17/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
13/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
10/05 - 2026
06/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
29/04 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
AFC Champions League
25/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-0
18/04 - 2026
J League 1
11/04 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1712411942B H T H T
2FC TokyoFC Tokyo179621337T T B T H
3Machida ZelviaMachida Zelvia17782334H T T H H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy17746028T B B H T
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds17746825T T T T H
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale17647-625B B T B H
7Mito HollyhockMito Hollyhock17287-1418H H B B B
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol175111-517B B B T T
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos175210-717T H B H B
10JEF United ChibaJEF United Chiba173311-1112B B T B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe17863532B H B T H
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight17854531H T T T B
3Cerezo OsakaCerezo Osaka17665628H H H T T
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima17746627H B H T T
5Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC17665026H T B T T
6Gamba OsakaGamba Osaka17485325H H T B B
7Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse17485-124B T H H B
8V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki17629-721T B T B H
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka17386-921B H H H H
10Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC17458-820B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow