Thứ Năm, 21/05/2026
Itsuki Someno (Thay: Shimon Teranuma)
61
Issei Kumatoriya (Thay: Yuta Arai)
61
Yuan Matsuhashi (Thay: Ryosuke Shirai)
61
Ten Miyagi (Thay: Marcinho)
68
Rei Hirakawa (Thay: Kosuke Saito)
70
Yasuto Wakizaka (Kiến tạo: Lazar Romanic)
73
Asahi Sasaki (Thay: Reon Yamahara)
76
Soma Kanda (Thay: Lazar Romanic)
76
Goki Yamada (Thay: Tetsuyuki Inami)
77
Yuto Ozeki (Thay: Ryuki Osa)
89
So Kawahara (Thay: Yuki Yamamoto)
89

Thống kê trận đấu Kawasaki Frontale vs Tokyo Verdy

số liệu thống kê
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
67 Kiểm soát bóng 33
1 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 3
1 Phạt góc 5
1 Việt vị 3
11 Phạm lỗi 16
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
9 Phát bóng 7

Diễn biến Kawasaki Frontale vs Tokyo Verdy

Tất cả (16)
90+4'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

89'

Yuki Yamamoto rời sân và được thay thế bởi So Kawahara.

89'

Ryuki Osa rời sân và được thay thế bởi Yuto Ozeki.

77'

Tetsuyuki Inami rời sân và được thay thế bởi Goki Yamada.

76'

Lazar Romanic rời sân và được thay thế bởi Soma Kanda.

76'

Reon Yamahara rời sân và được thay thế bởi Asahi Sasaki.

73'

Lazar Romanic đã kiến tạo cho bàn thắng.

73' V À A A A O O O - Yasuto Wakizaka đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Yasuto Wakizaka đã ghi bàn!

70'

Kosuke Saito rời sân và được thay thế bởi Rei Hirakawa.

68'

Marcinho rời sân và được thay thế bởi Ten Miyagi.

61'

Ryosuke Shirai rời sân và được thay thế bởi Yuan Matsuhashi.

61'

Yuta Arai rời sân và được thay thế bởi Issei Kumatoriya.

61'

Shimon Teranuma rời sân và được thay thế bởi Itsuki Someno.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Kawasaki Frontale vs Tokyo Verdy

Kawasaki Frontale (4-2-3-1): Svend Brodersen (49), Reon Yamahara (29), Yuto Matsunagane (2), Yuichi Maruyama (28), Sota Miura (13), Kento Tachibanada (8), Yuki Yamamoto (6), Ryuki Osa (34), Yasuto Wakizaka (14), Marcinho (23), Lazar Romanic (91)

Tokyo Verdy (3-4-2-1): Yuya Nagasawa (21), Kaito Suzuki (15), Ryota Inoue (5), Kazuya Miyahara (6), Yuta Arai (40), Tetsuyuki Inami (17), Koki Morita (10), Shuto Tanabe (35), Kosuke Saito (8), Ryosuke Shirai (27), Shimon Teranuma (45)

Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
4-2-3-1
49
Svend Brodersen
29
Reon Yamahara
2
Yuto Matsunagane
28
Yuichi Maruyama
13
Sota Miura
8
Kento Tachibanada
6
Yuki Yamamoto
34
Ryuki Osa
14
Yasuto Wakizaka
23
Marcinho
91
Lazar Romanic
45
Shimon Teranuma
27
Ryosuke Shirai
8
Kosuke Saito
35
Shuto Tanabe
10
Koki Morita
17
Tetsuyuki Inami
40
Yuta Arai
6
Kazuya Miyahara
5
Ryota Inoue
15
Kaito Suzuki
21
Yuya Nagasawa
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
3-4-2-1
Thay người
68’
Marcinho
Ten Miyagi
61’
Ryosuke Shirai
Yuan Matsuhashi
76’
Reon Yamahara
Asahi Sasaki
61’
Shimon Teranuma
Itsuki Someno
76’
Lazar Romanic
Soma Kanda
61’
Yuta Arai
Issei Kumatoriya
89’
Yuki Yamamoto
So Kawahara
70’
Kosuke Saito
Rei Hirakawa
89’
Ryuki Osa
Yuto Ozeki
77’
Tetsuyuki Inami
Goki Yamada
Cầu thủ dự bị
Tatsuya Ito
Hiroki Mawatari
So Kawahara
Daiki Fukazawa
Yuto Ozeki
Riku Matsuda
Shunsuke Hayashi
Yuan Matsuhashi
Filip Uremovic
Rei Hirakawa
Asahi Sasaki
Shion Nakayama
Louis Yamaguchi
Itsuki Someno
Ten Miyagi
Goki Yamada
Soma Kanda
Issei Kumatoriya

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
22/06 - 2022
J League 1
20/04 - 2024
30/11 - 2024
20/04 - 2025
29/06 - 2025
18/03 - 2026
06/05 - 2026

Thành tích gần đây Kawasaki Frontale

J League 1
17/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
10/05 - 2026
06/05 - 2026
02/05 - 2026
12/04 - 2026
28/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-1

Thành tích gần đây Tokyo Verdy

J League 1
16/05 - 2026
13/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
10/05 - 2026
06/05 - 2026
03/05 - 2026
29/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1712411942B H T H T
2FC TokyoFC Tokyo179621337T T B T H
3Machida ZelviaMachida Zelvia17782334H T T H H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy17746028T B B H T
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds17746825T T T T H
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale17647-625B B T B H
7Mito HollyhockMito Hollyhock17287-1418H H B B B
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol175111-517B B B T T
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos175210-717T H B H B
10JEF United ChibaJEF United Chiba173311-1112B B T B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe17863532B H B T H
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight17854531H T T T B
3Cerezo OsakaCerezo Osaka17665628H H H T T
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima17746627H B H T T
5Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC17665026H T B T T
6Gamba OsakaGamba Osaka17485325H H T B B
7Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse17485-124B T H H B
8V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki17629-721T B T B H
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka17386-921B H H H H
10Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC17458-820B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow