Huseyin Bulut 9 | |
J. Fernándes (Thay: M. Diouf) 30 | |
E. Seçgin (Thay: Ž. Jevšenak) 62 | |
Iván Cédric (Thay: K. Mamah) 62 | |
N. Oularé (Thay: S. Destici) 62 | |
Odise Roshi 75 | |
(Pen) Junior Fernandes 80 |
Thống kê trận đấu Keciorengucu vs Van Spor Kulubu
số liệu thống kê

Keciorengucu

Van Spor Kulubu
45 Kiểm soát bóng 55
6 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 6
3 Phạt góc 6
1 Việt vị 2
16 Phạm lỗi 14
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
15 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
7 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Keciorengucu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Van Spor Kulubu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 20 | 10 | 3 | 51 | 70 | T T B T T | |
| 2 | 32 | 20 | 7 | 5 | 36 | 67 | H T T T T | |
| 3 | 32 | 18 | 9 | 5 | 43 | 63 | T T H B B | |
| 4 | 33 | 19 | 5 | 9 | 18 | 62 | T T T T B | |
| 5 | 33 | 18 | 6 | 9 | 33 | 60 | B T T T T | |
| 6 | 33 | 15 | 12 | 6 | 25 | 57 | H T H H T | |
| 7 | 33 | 14 | 9 | 10 | 10 | 51 | T H H H T | |
| 8 | 33 | 13 | 11 | 9 | 26 | 50 | T H B T T | |
| 9 | 32 | 12 | 11 | 9 | 9 | 47 | T B T T T | |
| 10 | 33 | 12 | 10 | 11 | -4 | 46 | T B B H B | |
| 11 | 33 | 11 | 10 | 12 | 4 | 43 | H T B H B | |
| 12 | 33 | 12 | 7 | 14 | -7 | 43 | B T B B B | |
| 13 | 32 | 12 | 6 | 14 | 6 | 42 | B T B B H | |
| 14 | 33 | 12 | 6 | 15 | -4 | 42 | B B T H T | |
| 15 | 33 | 11 | 6 | 16 | -4 | 39 | T T B H B | |
| 16 | 32 | 9 | 12 | 11 | -10 | 39 | B B B H B | |
| 17 | 33 | 10 | 5 | 18 | -25 | 35 | B B T T B | |
| 18 | 32 | 8 | 8 | 16 | -15 | 32 | H T H T B | |
| 19 | 33 | 0 | 7 | 26 | -69 | 7 | B B B B B | |
| 20 | 33 | 1 | 3 | 29 | -123 | -48 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch