Thứ Năm, 21/05/2026

Trực tiếp kết quả Kecskemeti TE vs Szentlorinc hôm nay 22-05-2022

Giải Hạng nhất Hungary - CN, 22/5

Kết thúc

Kecskemeti TE

Kecskemeti TE

7 : 2

Szentlorinc

Szentlorinc

Hiệp một: 3-0
CN, 23:00 22/05/2022
Vòng 38 - Hạng nhất Hungary
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Barna Toth
7
Daniel Lukacs
38
Laszlo Bartha
40
Bence Mervo
55
Soma Szuhodovszki
65
Daniel Lukacs
68
Daniel Lukacs
70
Daniel Lukacs
84
Peter Banyai
86

Thống kê trận đấu Kecskemeti TE vs Szentlorinc

số liệu thống kê
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE
Szentlorinc
Szentlorinc
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hungary
05/12 - 2021
22/05 - 2022
05/10 - 2025
05/04 - 2026

Thành tích gần đây Kecskemeti TE

Hạng 2 Hungary
17/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Szentlorinc

Hạng 2 Hungary
17/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
20/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vasas BudapestVasas Budapest3020463364B T T B T
2Budapest HonvedBudapest Honved3018572359T H H T B
3Kisvarda FCKisvarda FC3017761358
4Kazincbarcika SCKazincbarcika SC30141152153
5Kecskemeti TEKecskemeti TE30163111051T T B T B
6KozarmislenyKozarmisleny301398-248H T T T T
7Mezokovesd SEMezokovesd SE3013710346B H T B B
8Aqvital FC CsakvarAqvital FC Csakvar3012108646T B B T T
9Bvsc-ZugloBvsc-Zuglo3012513641T B T H T
10Fehervar FCFehervar FC3010911439T B B B B
11Tiszakecske FCTiszakecske FC3010911-739B B T T B
12Szeged 2011Szeged 2011309912-536B B H T B
13Karcag SEKarcag SE309813-1235B H B B B
14FC AjkaFC Ajka3010317-1733H H B B B
15Soroksar SCSoroksar SC308913-433T H T B T
16SzentlorincSzentlorinc3071211-733H T T T T
17GyirmotGyirmot3071013-531
18BudafokBudafok307815-1629B T B H T
19BekescsabaBekescsaba3061014-1528H H B B T
20TatabanyaTatabanya306618-3224
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow