Jasmin Mesanovic 45 | |
Viktor Gey (Thay: Ionut Peteleu) 46 | |
Lazar Cirkovic 50 | |
Jaroslav Navratil (Thay: Rafal Makowski) 68 | |
Matej Cvetanovski (Thay: Florent Hasani) 72 | |
Kristof Herjeczki (Thay: Zoltan Medgyes) 72 | |
Patrik Nagy (Thay: Denis Ventura) 72 | |
Viktor Gey 81 | |
Yanis Karabelyov (Thay: Jasir Asani) 81 | |
Krisztian Nagy (Thay: Claudiu Bumba) 81 | |
Vladislav Klimovich 82 | |
Matheus 90 | |
Andras Gosztonyi (Thay: Lazar Zlicic) 90 | |
Mario Zeke 90+2' |
Thống kê trận đấu Kisvarda Master Good FC vs Gyirmot
số liệu thống kê

Kisvarda Master Good FC

Gyirmot
56 Kiểm soát bóng 44
5 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Kisvarda Master Good FC vs Gyirmot
Kisvarda Master Good FC (4-4-2): David Dombo (32), Ionut Peteleu (71), Lazar Cirkovic (5), Herdi Prenga (19), Matheus (25), Jasir Asani (17), Bogdan Melnyk (18), Lazar Zlicic (13), Claudiu Bumba (10), Jasmin Mesanovic (27), Rafal Makowski (9)
Gyirmot (4-5-1): Edvard Rusak (12), Martin Major (15), Cornel Ene (4), Adam Hajdu (18), Mario Zeke (77), Florent Hasani (21), Marton Radics (6), Vladislav Klimovich (22), Denis Ventura (19), Zoltan Medgyes (70), Andras Simon (17)

Kisvarda Master Good FC
4-4-2
32
David Dombo
71
Ionut Peteleu
5
Lazar Cirkovic
19
Herdi Prenga
25
Matheus
17
Jasir Asani
18
Bogdan Melnyk
13
Lazar Zlicic
10
Claudiu Bumba
27
Jasmin Mesanovic
9
Rafal Makowski
17
Andras Simon
70
Zoltan Medgyes
19
Denis Ventura
22
Vladislav Klimovich
6
Marton Radics
21
Florent Hasani
77
Mario Zeke
18
Adam Hajdu
4
Cornel Ene
15
Martin Major
12
Edvard Rusak

Gyirmot
4-5-1
| Thay người | |||
| 46’ | Ionut Peteleu Viktor Gey | 72’ | Florent Hasani Matej Cvetanovski |
| 68’ | Rafal Makowski Jaroslav Navratil | 72’ | Zoltan Medgyes Kristof Herjeczki |
| 81’ | Jasir Asani Yanis Karabelyov | 72’ | Denis Ventura Patrik Nagy |
| 81’ | Claudiu Bumba Krisztian Nagy | ||
| 90’ | Lazar Zlicic Andras Gosztonyi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Artem Odintsov | Viktor Csorgo | ||
Viktor Gey | Frane Ikic | ||
Yanis Karabelyov | Adam Mayer | ||
Krisztian Nagy | Adam Vass | ||
Andras Gosztonyi | Matej Cvetanovski | ||
Jaroslav Navratil | Imre Antal Szeles | ||
Peter Kralik | Kristof Herjeczki | ||
Gino van Kessel | |||
Patrik Nagy | |||
Andras Harsfalvi | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Hạng 2 Hungary
Thành tích gần đây Kisvarda Master Good FC
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Gyirmot
Hạng 2 Hungary
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 20 | 9 | 4 | 35 | 69 | T T H T T | |
| 2 | 33 | 21 | 5 | 7 | 36 | 68 | T B T T T | |
| 3 | 33 | 15 | 8 | 10 | 17 | 53 | B T B T T | |
| 4 | 33 | 14 | 11 | 8 | 10 | 53 | H T H B T | |
| 5 | 33 | 13 | 9 | 11 | 6 | 48 | B T B B B | |
| 6 | 33 | 13 | 7 | 13 | 0 | 46 | B B T T H | |
| 7 | 33 | 11 | 7 | 15 | -9 | 40 | T T B B B | |
| 8 | 33 | 11 | 7 | 15 | -13 | 40 | H B B B B | |
| 9 | 33 | 10 | 10 | 13 | -10 | 40 | T B T H H | |
| 10 | 33 | 9 | 11 | 13 | -7 | 38 | T T H H H | |
| 11 | 33 | 6 | 10 | 17 | -26 | 28 | B B T B B | |
| 12 | 33 | 6 | 4 | 23 | -39 | 22 | B B H T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch