Thứ Tư, 08/04/2026

Trực tiếp kết quả Komarno vs Slavoj Trebisov hôm nay 30-10-2021

Giải Hạng nhất Slovakia - Th 7, 30/10

Kết thúc

Komarno

Komarno

4 : 1

Slavoj Trebisov

Slavoj Trebisov

Hiệp một: 3-0
T7, 19:30 30/10/2021
Vòng 15 - Hạng nhất Slovakia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Thống kê trận đấu Komarno vs Slavoj Trebisov

số liệu thống kê
Komarno
Komarno
Slavoj Trebisov
Slavoj Trebisov
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Slovakia
30/10 - 2021
20/05 - 2022
10/09 - 2022
08/04 - 2023
21/10 - 2023
04/05 - 2024

Thành tích gần đây Komarno

VĐQG Slovakia
05/04 - 2026
H1: 0-0
22/03 - 2026
H1: 1-0
14/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
H1: 1-0
14/12 - 2025
06/12 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Slavoj Trebisov

Hạng 2 Slovakia
17/05 - 2024
10/05 - 2024
04/05 - 2024
27/04 - 2024
24/04 - 2024
20/04 - 2024
13/04 - 2024
07/04 - 2024
29/03 - 2024
24/03 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng nhất Slovakia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica2316432752T B B H T
2Liptovsky MikulasLiptovsky Mikulas231076337T T T B H
3Zlate MoravceZlate Moravce231076937B T H H B
4Lokomotiva ZvolenLokomotiva Zvolen23995636H T T H H
5FC Petrzalka 1898FC Petrzalka 18982310671336H H T T T
6FK PohronieFK Pohronie239861235T H H T B
7MalzeniceMalzenice231058335T T T H T
8Inter BratislavaInter Bratislava23959-132T B B T B
9Zilina BZilina B238411-1028H H B B B
10Povazska BystricaPovazska Bystrica237511-826B B B T H
11OFK Banik Lehota Pod VtacnikomOFK Banik Lehota Pod Vtacnikom237511-926B B T T B
12Slovan Bratislava BSlovan Bratislava B23689-1226B T H T H
13FC STK 1914 SamorinFC STK 1914 Samorin237511-426B H B B T
14Slavia Tu KosiceSlavia Tu Kosice236710-925T B H B H
15PuchovPuchov23599-1124H H T B H
16Redfox FC Stara LubovnaRedfox FC Stara Lubovna235612-921B H B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow