Chủ Nhật, 17/05/2026
Alen Mustafic
27
Alen Mustafic
34
Denis Taraduda
45+2'
L. Sagna (Thay: R. Begala)
46
Landing Sagna (Thay: Roman Begala)
46
Robert Pillar (Thay: Nandor Tamas)
66
Nandor Tamas
66
Moritz Roemling (Thay: Michal Siplak)
67
Andy Masaryk (Thay: Jan Bernat)
67
Lukasz Wolsztynski (Thay: Martin Regali)
76
Martin Boda (Thay: Kristof Domonkos)
76
Lukasz Wolsztynski (Thay: Gabriel Barbosa)
76
Martin Gambos (Thay: Dan Ozvolda)
79
Filip Dlubac
80
Boris Druga (Thay: Christian Bayemi)
80
Filip Soucek
85
Boris Druga
85
Kyrylo Sigeev (Thay: Filip Soucek)
86
Martin Regali
90+2'
Ondrej Rudzan
90+11'

Thống kê trận đấu Komarno vs Tatran Presov

số liệu thống kê
Komarno
Komarno
Tatran Presov
Tatran Presov
45 Kiểm soát bóng 55
3 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 4
4 Việt vị 0
22 Phạm lỗi 18
5 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 4
0 Phát bóng 0

Diễn biến Komarno vs Tatran Presov

Tất cả (23)
90+13'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+11' Thẻ vàng cho Ondrej Rudzan.

Thẻ vàng cho Ondrej Rudzan.

90+2' V À A A O O O - Martin Regali đã ghi bàn!

V À A A O O O - Martin Regali đã ghi bàn!

86'

Filip Soucek rời sân và được thay thế bởi Kyrylo Sigeev.

85' Thẻ vàng cho Boris Druga.

Thẻ vàng cho Boris Druga.

85' Thẻ vàng cho Filip Soucek.

Thẻ vàng cho Filip Soucek.

80'

Christian Bayemi rời sân và được thay thế bởi Boris Druga.

80' Thẻ vàng cho Filip Dlubac.

Thẻ vàng cho Filip Dlubac.

79'

Dan Ozvolda rời sân và được thay thế bởi Martin Gambos.

76'

Gabriel Barbosa rời sân và được thay thế bởi Lukasz Wolsztynski.

76'

Kristof Domonkos rời sân và được thay thế bởi Martin Boda.

76'

Martin Regali rời sân và được thay thế bởi Lukasz Wolsztynski.

67'

Jan Bernat rời sân và được thay thế bởi Andy Masaryk.

67'

Michal Siplak rời sân và được thay thế bởi Moritz Roemling.

66' Thẻ vàng cho Nandor Tamas.

Thẻ vàng cho Nandor Tamas.

66'

Nandor Tamas rời sân và được thay thế bởi Robert Pillar.

46'

Roman Begala rời sân và được thay thế bởi Landing Sagna.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+2' Thẻ vàng cho Denis Taraduda.

Thẻ vàng cho Denis Taraduda.

34' Thẻ vàng cho Alen Mustafic.

Thẻ vàng cho Alen Mustafic.

Đội hình xuất phát Komarno vs Tatran Presov

Komarno (4-4-2): Filip Dlubac (1), Simon Smehyl (8), Dominik Spiriak (5), Martin Simko (3), Ondrej Rudzan (24), Nandor Karoly Tamas (22), Kristof Domonkos (10), Dan Ozvolda (6), Ganbayar Ganbold (73), Alen Mustafic (4), Christian Bayemi (17)

Tatran Presov (3-4-2-1): Pavol Bajza (91), Jurij Medvedev (71), Denys Taraduda (17), Jozef Menich (31), Jan Bernat (21), Roman Begala (5), Roman Begala (5), Dominique Simon (29), Michal Siplak (3), Filip Soucek (7), Martin Regali (9), Gabriel Barbosa (26)

Komarno
Komarno
4-4-2
1
Filip Dlubac
8
Simon Smehyl
5
Dominik Spiriak
3
Martin Simko
24
Ondrej Rudzan
22
Nandor Karoly Tamas
10
Kristof Domonkos
6
Dan Ozvolda
73
Ganbayar Ganbold
4
Alen Mustafic
17
Christian Bayemi
26
Gabriel Barbosa
9
Martin Regali
7
Filip Soucek
3
Michal Siplak
29
Dominique Simon
5
Roman Begala
5
Roman Begala
21
Jan Bernat
31
Jozef Menich
17
Denys Taraduda
71
Jurij Medvedev
91
Pavol Bajza
Tatran Presov
Tatran Presov
3-4-2-1
Thay người
66’
Nandor Tamas
Robert Pillar
46’
Roman Begala
Landing Sagna
76’
Kristof Domonkos
Martin Boda
67’
Jan Bernat
Andy Masaryk
79’
Dan Ozvolda
Martin Gambos
67’
Michal Siplak
Moritz Romling
80’
Christian Bayemi
Boris Druga
76’
Gabriel Barbosa
Lukasz Wolsztynski
86’
Filip Soucek
Kyrylo Siheiev
Cầu thủ dự bị
Erik Zoltan Gyurakovics
Adrian Knurovsky
Jakub Palan
Taras Bondarenko
Robert Pillar
Daniels Balodis
Patrik Peter Szucs
Juraj Kotula
Martin Boda
Andy Masaryk
Martin Gambos
Moritz Romling
Boris Druga
Landing Sagna
Dominik Zak
Kyrylo Siheiev
Adam Krcik
Lukasz Wolsztynski
Zoran Ivanics
Landing Sagna

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Slovakia
16/07 - 2022
05/11 - 2022
19/08 - 2023
09/03 - 2024
VĐQG Slovakia
04/10 - 2025
21/02 - 2026
14/03 - 2026
16/05 - 2026

Thành tích gần đây Komarno

VĐQG Slovakia
16/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 0-0
25/04 - 2026
H1: 0-1
18/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026
H1: 0-0
22/03 - 2026
H1: 1-0
14/03 - 2026
08/03 - 2026

Thành tích gần đây Tatran Presov

VĐQG Slovakia
16/05 - 2026
10/05 - 2026
02/05 - 2026
26/04 - 2026
19/04 - 2026
Cúp quốc gia Slovakia
15/04 - 2026
H1: 1-1 | HP: 1-0
VĐQG Slovakia
11/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
Cúp quốc gia Slovakia
18/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slovan BratislavaSlovan Bratislava2214441746T T B H T
2DAC 1904 Dunajska StredaDAC 1904 Dunajska Streda2212731943T B H T H
3ZilinaZilina2211741840B T H H H
4Spartak TrnavaSpartak Trnava221147737T H H B B
5Zeleziarne PodbrezovaZeleziarne Podbrezova2211381736B T T T T
6Zemplin MichalovceZemplin Michalovce22859-429T H B T B
7RuzomberokRuzomberok22679-1025H T B H H
8FC KosiceFC Kosice227312-724T T T H T
9TrencinTrencin227312-1924H B T B T
10KomarnoKomarno225710-1022B B H H H
11Tatran PresovTatran Presov22499-1321B B B H B
12SkalicaSkalica223712-1516B B T B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slovan BratislavaSlovan Bratislava3221562568T T T T B
2DAC 1904 Dunajska StredaDAC 1904 Dunajska Streda3217782158B T B B T
3Spartak TrnavaSpartak Trnava32175101456T B T T B
4ZilinaZilina32157101852B B T B B
5Zemplin MichalovceZemplin Michalovce3213514-844B B B T T
6Zeleziarne PodbrezovaZeleziarne Podbrezova3213316442B T B B T
Xuống hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC KosiceFC Kosice3213415-443B T B T B
2TrencinTrencin3213316-1742B T B B T
3SkalicaSkalica329815-1135T T T B T
4RuzomberokRuzomberok3281113-1635T B H T B
5KomarnoKomarno328816-1232B B T B T
6Tatran PresovTatran Presov3261214-1430T B H T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow