Markus Flores đã kiến tạo cho bàn thắng.
Sebastian Pingel (Kiến tạo: Herman Stengel) 13 | |
Rasmus Opdal Christiansen (Kiến tạo: Markus Flores) 26 | |
Sebastian Pingel (Kiến tạo: Kent-Are Antonsen) 28 | |
Mads Sande (Kiến tạo: Daniel Job) 46 | |
Ludvig Langrekken 51 | |
Jesper Taaje (Kiến tạo: Kent-Are Antonsen) 54 | |
Ludvig Langrekken (Kiến tạo: Daniel Job) 57 | |
Victor Fors (Kiến tạo: Markus Flores) 62 | |
G. Wikheim (Thay: L. Vilsvik) 66 | |
M. Mehnert (Thay: K. Antonsen) 67 |
Đang cập nhậtDiễn biến Kongsvinger vs Stroemsgodset
V À A A O O O - Victor Fors đã ghi bàn!
Daniel Job đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ludvig Langrekken đã ghi bàn!
Kent-Are Antonsen đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Jesper Taaje đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Ludvig Langrekken.
Daniel Job đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Mads Sande đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Kent-Are Antonsen đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Sebastian Pingel đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Markus Flores đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Rasmus Opdal Christiansen đã ghi bàn!
Herman Stengel đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Sebastian Pingel đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Kongsvinger vs Stroemsgodset


Đội hình xuất phát Kongsvinger vs Stroemsgodset
Kongsvinger (4-3-3): Aleksey Gorodovoy (93), Emil Adrendrup Nielsen (19), Sondre Norheim (3), Mapenda Mbow (12), Victor Fors (2), Markus Flores (18), Frederik Juul Christensen (23), Mads Sande (27), Ludvig Langrekken (22), Rasmus Christiansen (28), Daniel Job (11)
Stroemsgodset (4-2-3-1): Mattias Lamhauge (1), Lars Christopher Vilsvik (26), Jesper Taaje (25), Gustav Valsvik (71), Victor Dedes (3), Kreshnik Krasniqi (8), Kent-Are Antonsen (22), Frederick Ardraa (16), Herman Stengel (10), Elias Hoff Melkersen (9), Sebastian Pingel (11)


| Cầu thủ dự bị | |||
Angelos Chaminta | Simo Lampinen Skaug | ||
William Da Rocha | Bent Sormo | ||
Daniel Lysgard | Ole Enersen | ||
Emin Pajic | Andreas Heredia Randen | ||
Vetle Lysell | Samuel Silalahi | ||
Herman Udnaes | Mats Spiten | ||
Philip Fjellman | Marcus Mehnert | ||
Aron Wilhelmsen | Gustav Wikheim | ||
Sean Andresen | |||
Nhận định Kongsvinger vs Stroemsgodset
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Kongsvinger
Thành tích gần đây Stroemsgodset
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 9 | 2 | 1 | 21 | 29 | T H T T T | |
| 2 | 12 | 8 | 2 | 2 | 12 | 26 | T T B T T | |
| 3 | 12 | 8 | 1 | 3 | 14 | 25 | H T T T T | |
| 4 | 12 | 7 | 2 | 3 | 10 | 23 | B B T T B | |
| 5 | 12 | 6 | 4 | 2 | 12 | 22 | B H T H T | |
| 6 | 12 | 6 | 2 | 4 | 6 | 20 | B T H B T | |
| 7 | 12 | 5 | 2 | 5 | -3 | 17 | T H B H T | |
| 8 | 12 | 5 | 1 | 6 | -2 | 16 | T B B T T | |
| 9 | 12 | 5 | 1 | 6 | -3 | 16 | B H B B B | |
| 10 | 12 | 5 | 1 | 6 | -3 | 16 | T B T B T | |
| 11 | 12 | 4 | 3 | 5 | -1 | 15 | H B T B B | |
| 12 | 12 | 3 | 3 | 6 | -8 | 12 | H H B T B | |
| 13 | 12 | 3 | 1 | 8 | -13 | 10 | T T B B B | |
| 14 | 12 | 3 | 1 | 8 | -14 | 10 | H T B B B | |
| 15 | 12 | 3 | 1 | 8 | -9 | 9 | H T T B T | |
| 16 | 12 | 1 | 3 | 8 | -19 | 6 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
