Chủ Nhật, 05/04/2026

Trực tiếp kết quả Koper vs Aluminij hôm nay 20-03-2022

Giải VĐQG Slovenia - CN, 20/3

Kết thúc

Koper

Koper

2 : 0

Aluminij

Aluminij

Hiệp một: 1-0
CN, 23:30 20/03/2022
Vòng 28 - VĐQG Slovenia
Bonifika Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Andrej Kotnik (Thay: Ivica Guberac)
29
(Pen) Bede Amarachi Osuji
43
Kaheem Anthony Parris (Kiến tạo: Andrej Kotnik)
46
Tomislav Turcin (Thay: Gasper Pecnik)
46
Haris Kadric (Thay: Klemen Bolha)
57
Karlo Brucic (Thay: Ivan Novoselec)
61
Marko Brest (Thay: Jure Matjasic)
75
Martin Sroler
77
Luka Petek (Thay: Emir Azemovic)
85
Anis Jasaragic (Thay: Diogo Marques Izata Pereira)
86
Andrej Kotnik
90+1'
Luka Susnjara
90+3'

Thống kê trận đấu Koper vs Aluminij

số liệu thống kê
Koper
Koper
Aluminij
Aluminij
4 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 7
3 Việt vị 3
13 Phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
18 Ném biên 26
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
5 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
17/07 - 2021
Cúp quốc gia Slovenia
16/09 - 2021
H1: 1-2
VĐQG Slovenia
23/09 - 2021
H1: 1-1
04/12 - 2021
H1: 0-0
20/03 - 2022
H1: 1-0
09/10 - 2023
H1: 3-0
26/11 - 2023
H1: 2-1
16/02 - 2024
H1: 1-1
11/04 - 2024
H1: 0-1
29/08 - 2025
H1: 1-0
22/11 - 2025
H1: 2-0
08/03 - 2026
H1: 1-4

Thành tích gần đây Koper

VĐQG Slovenia
04/04 - 2026
H1: 1-0
15/03 - 2026
H1: 0-1
08/03 - 2026
H1: 1-4
01/03 - 2026
H1: 1-0
21/02 - 2026
15/02 - 2026
H1: 1-0
09/02 - 2026
H1: 1-0
03/02 - 2026
H1: 0-0
31/01 - 2026
H1: 5-0
05/12 - 2025
H1: 1-1

Thành tích gần đây Aluminij

VĐQG Slovenia
03/04 - 2026
20/03 - 2026
16/03 - 2026
Cúp quốc gia Slovenia
11/03 - 2026
VĐQG Slovenia
08/03 - 2026
H1: 1-4
05/03 - 2026
16/02 - 2026
08/02 - 2026
H1: 0-1
30/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NK CeljeNK Celje2718544059B B T T T
2MariborMaribor2713861947H H T H B
3KoperKoper2713771546H T T B H
4Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana271278643T H T B H
5NK BravoNK Bravo2712510241B T T T H
6RadomljeRadomlje2710611-936H B B B T
7AluminijAluminij279513-932T B B H B
8MuraMura276714-1725B T B T H
9PrimorjePrimorje266317-2621B B B T B
10DomzaleDomzale183312-2112H B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow