Chủ Nhật, 05/04/2026

Trực tiếp kết quả Koper vs Maribor hôm nay 03-03-2022

Giải VĐQG Slovenia - Th 5, 03/3

Kết thúc

Koper

Koper

1 : 2

Maribor

Maribor

Hiệp một: 0-0
T5, 23:30 03/03/2022
Vòng 24 - VĐQG Slovenia
Bonifika Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Luka Vesner Ticic
45
(Pen) Ognjen Mudrinski
51
Jan Repas
54
Nino Zugelj
59
Andrej Kotnik (Thay: Luka Vesner Ticic)
62
Ivica Guberac (Thay: Diogo Marques Izata Pereira)
72
Rok Kronaveter (Thay: Jan Repas)
75
Danijel Sturm (Thay: Nino Zugelj)
75
Nikola Krajinovic (Thay: Bede Amarachi Osuji)
79
(Pen) Maks Barisic
82
Rok Sirk (Thay: Ognjen Mudrinski)
82
Malik Sellouki (Thay: Djorde Ivanovic)
82
Marko Alvir
88
Luka Uskokovic (Thay: Marko Alvir)
90

Thống kê trận đấu Koper vs Maribor

số liệu thống kê
Koper
Koper
Maribor
Maribor
3 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 4
0 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
22 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
7 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
22/08 - 2021
H1: 2-0
02/11 - 2021
H1: 1-0
03/03 - 2022
H1: 0-0
01/05 - 2022
H1: 1-1
01/08 - 2022
H1: 1-1
08/10 - 2022
H1: 0-0
12/02 - 2023
H1: 0-1
09/04 - 2023
H1: 1-0
25/09 - 2023
H1: 0-1
06/12 - 2023
H1: 2-2
17/03 - 2024
H1: 1-0
19/05 - 2024
H1: 1-1
16/09 - 2024
H1: 1-0
30/11 - 2024
H1: 0-1
16/03 - 2025
H1: 1-2
19/05 - 2025
H1: 1-0
03/08 - 2025
H1: 1-1
20/10 - 2025
H1: 1-0
09/02 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây Koper

VĐQG Slovenia
04/04 - 2026
H1: 1-0
15/03 - 2026
H1: 0-1
08/03 - 2026
H1: 1-4
01/03 - 2026
H1: 1-0
21/02 - 2026
15/02 - 2026
H1: 1-0
09/02 - 2026
H1: 1-0
03/02 - 2026
H1: 0-0
31/01 - 2026
H1: 5-0
05/12 - 2025
H1: 1-1

Thành tích gần đây Maribor

VĐQG Slovenia
05/04 - 2026
20/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 3-0
08/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
09/02 - 2026
H1: 1-0
01/02 - 2026
06/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NK CeljeNK Celje2718544059B B T T T
2MariborMaribor2713861947H H T H B
3KoperKoper2713771546H T T B H
4Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana271278643T H T B H
5NK BravoNK Bravo2712510241B T T T H
6RadomljeRadomlje2710611-936H B B B T
7AluminijAluminij279513-932T B B H B
8MuraMura276714-1725B T B T H
9PrimorjePrimorje266317-2621B B B T B
10DomzaleDomzale183312-2112H B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow