Thứ Tư, 20/05/2026
Juljan Shehu
2
Milosz Trojak
42
Nono
48
Luis Silva (Thay: Marcel Krajewski)
51
Dawid Blanik
54
Sebastian Kerk (Thay: Jakub Sypek)
62
Kamil Cybulski (Thay: Jakub Lukowski)
62
Adrian Dalmau (Thay: Evgeni Shikavka)
65
Konrad Matuszewski (Thay: Jakub Konstantyn)
65
Peter Therkildsen
68
Konstantinos Soteriou (Kiến tạo: Dawid Blanik)
69
Juljan Shehu
73
Shuma Nagamatsu (Thay: Pedro Nuno)
74
Adrian Dalmau (Kiến tạo: Milosz Trojak)
80
Milosz Strzebonski (Thay: Martin Remacle)
81
Hubert Sobol (Thay: Lubomir Tupta)
82
Fabio Nunes (Thay: Fran Alvarez)
82
Szymon Czyz
90+3'

Thống kê trận đấu Korona Kielce vs Widzew Lodz

số liệu thống kê
Korona Kielce
Korona Kielce
Widzew Lodz
Widzew Lodz
53 Kiểm soát bóng 47
5 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 6
5 Phạt góc 4
0 Việt vị 1
5 Phạm lỗi 8
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Korona Kielce vs Widzew Lodz

Tất cả (23)
90+3' Thẻ vàng cho Szymon Czyz.

Thẻ vàng cho Szymon Czyz.

82'

Fran Alvarez rời sân và được thay thế bởi Fabio Nunes.

82'

Lubomir Tupta rời sân và được thay thế bởi Hubert Sobol.

81'

Martin Remacle rời sân và được thay thế bởi Milosz Strzebonski.

80'

Milosz Trojak đã kiến tạo cho bàn thắng.

80' V À A A O O O O - Adrian Dalmau đã ghi bàn!

V À A A O O O O - Adrian Dalmau đã ghi bàn!

74'

Pedro Nuno rời sân và được thay thế bởi Shuma Nagamatsu.

73' V À A A O O O - Juljan Shehu đã ghi bàn!

V À A A O O O - Juljan Shehu đã ghi bàn!

69'

Dawid Blanik đã kiến tạo cho bàn thắng.

69' V À A A O O O - Konstantinos Soteriou đã ghi bàn!

V À A A O O O - Konstantinos Soteriou đã ghi bàn!

68' Thẻ vàng cho Peter Therkildsen.

Thẻ vàng cho Peter Therkildsen.

65'

Jakub Konstantyn rời sân và được thay thế bởi Konrad Matuszewski.

65'

Evgeni Shikavka rời sân và được thay thế bởi Adrian Dalmau.

62'

Jakub Lukowski rời sân và được thay thế bởi Kamil Cybulski.

62'

Jakub Sypek rời sân và được thay thế bởi Sebastian Kerk.

54' Thẻ vàng cho Dawid Blanik.

Thẻ vàng cho Dawid Blanik.

51'

Marcel Krajewski rời sân và được thay thế bởi Luis Silva.

48' Thẻ vàng cho Nono.

Thẻ vàng cho Nono.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

42' Thẻ vàng cho Milosz Trojak.

Thẻ vàng cho Milosz Trojak.

Đội hình xuất phát Korona Kielce vs Widzew Lodz

Korona Kielce (3-4-2-1): Rafal Mamla (87), Milosz Trojak (66), Constantinos Sotiriou (44), Pau Resta (5), Wiktor Dlugosz (71), Martin Remacle (8), Nono (11), Jakub Konstantyn (19), Pedro Nuno (27), Dawid Blanik (7), Evgeniy Shikavka (9)

Widzew Lodz (4-1-4-1): Rafal Gikiewicz (1), Marcel Krajewski (91), Peter Therkildsen (16), Polydefkis Volanakis (24), Samuel Kozlovsky (3), Szymon Czyz (55), Jakub Sypek (77), Fran Alvarez (10), Juljan Shehu (6), Jakub Lukowski (7), Ľubomír Tupta (29)

Korona Kielce
Korona Kielce
3-4-2-1
87
Rafal Mamla
66
Milosz Trojak
44
Constantinos Sotiriou
5
Pau Resta
71
Wiktor Dlugosz
8
Martin Remacle
11
Nono
19
Jakub Konstantyn
27
Pedro Nuno
7
Dawid Blanik
9
Evgeniy Shikavka
29
Ľubomír Tupta
7
Jakub Lukowski
6
Juljan Shehu
10
Fran Alvarez
77
Jakub Sypek
55
Szymon Czyz
3
Samuel Kozlovsky
24
Polydefkis Volanakis
16
Peter Therkildsen
91
Marcel Krajewski
1
Rafal Gikiewicz
Widzew Lodz
Widzew Lodz
4-1-4-1
Thay người
65’
Evgeni Shikavka
Adrian Dalmau
51’
Marcel Krajewski
Luis Silva
65’
Jakub Konstantyn
Konrad Matuszewski
62’
Jakub Sypek
Sebastian Kerk
74’
Pedro Nuno
Shuma Nagamatsu
62’
Jakub Lukowski
Kamil Cybulski
81’
Martin Remacle
Milosz Strzebonski
82’
Lubomir Tupta
Hubert Sobol
82’
Fran Alvarez
Fabio Nunes
Cầu thủ dự bị
Xavier Dziekonski
Mikolaj Bieganski
Milosz Strzebonski
Hillary Gong
Adrian Dalmau
Lirim Kastrati
Hubert Zwozny
Sebastian Kerk
Bartlomiej Smolarczyk
Kamil Cybulski
Marcus Godinho
Hubert Sobol
Konrad Matuszewski
Pawel Kwiatkowski
Daniel Bak
Luis Silva
Shuma Nagamatsu
Fabio Nunes

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
Hạng nhất Ba Lan
16/10 - 2021
27/04 - 2022
VĐQG Ba Lan
12/11 - 2022
27/05 - 2023
22/09 - 2023
01/04 - 2024
05/10 - 2024
Cúp quốc gia Ba Lan
05/12 - 2024
VĐQG Ba Lan
12/04 - 2025
23/11 - 2025
16/05 - 2026

Thành tích gần đây Korona Kielce

VĐQG Ba Lan
16/05 - 2026
08/05 - 2026
01/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
07/04 - 2026
22/03 - 2026
17/03 - 2026
07/03 - 2026

Thành tích gần đây Widzew Lodz

VĐQG Ba Lan
16/05 - 2026
09/05 - 2026
02/05 - 2026
26/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lech PoznanLech Poznan33161161759T T T H T
2Gornik ZabrzeGornik Zabrze3315810853T T B H T
3Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok33141181453T B T T H
4Rakow CzestochowaRakow Czestochowa3315711852T T T B T
5GKS KatowiceGKS Katowice3314712649T H T H H
6Zaglebie LubinZaglebie Lubin3313911848B B H T B
7Legia WarszawaLegia Warszawa3311139146T B T T T
8Wisla PlockWisla Plock3312912-445T B B B B
9Radomiak RadomRadomiak Radom33111111344T T T H B
10Pogon SzczecinPogon Szczecin3313515-244B H T B T
11Motor LublinMotor Lublin33101310-343B B B T H
12Korona KielceKorona Kielce3311913042B H H B T
13Piast GliwicePiast Gliwice3311814-341H T H H B
14CracoviaCracovia3391410-341B H H H H
15Widzew LodzWidzew Lodz3311616-139B T B T B
16Lechia GdanskLechia Gdansk3312714-238H B B B B
17Arka GdyniaArka Gdynia339915-2436B B H H B
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza338718-2331B T B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow