Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
T. Svetlin 8 | |
Tamar Svetlin 8 | |
Emil Kornvig 21 | |
Juljan Shehu 45+1' | |
Dawid Blanik 61 | |
Marcel Krajewski (Thay: Stelios Andreou) 63 | |
Stjepan Davidovic (Thay: Dawid Blanik) 69 | |
Stjepan Davidovic 72 | |
Lindon Selahi (Thay: Mariusz Fornalczyk) 74 | |
Osman Bukari (Thay: Angel Baena) 74 | |
Antonin Cortes (Thay: Mariusz Stepinski) 76 | |
Konrad Matuszewski (Thay: Marcel Pieczek) 77 | |
Andi Zeqiri (Thay: Fran Alvarez) 79 | |
Sebastian Bergier 83 | |
Vladimir Nikolov (Thay: Nono) 84 | |
Vladimir Nikolov 90+6' |
Thống kê trận đấu Korona Kielce vs Widzew Lodz


Diễn biến Korona Kielce vs Widzew Lodz
Thẻ vàng cho Vladimir Nikolov.
Nono rời sân và anh ấy được thay thế bởi Vladimir Nikolov.
Thẻ vàng cho Sebastian Bergier.
Fran Alvarez rời sân và được thay thế bởi Andi Zeqiri.
Marcel Pieczek rời sân và được thay thế bởi Konrad Matuszewski.
Mariusz Stepinski rời sân và được thay thế bởi Antonin Cortes.
Angel Baena rời sân và được thay thế bởi Osman Bukari.
Mariusz Fornalczyk rời sân và được thay thế bởi Lindon Selahi.
Thẻ vàng cho Stjepan Davidovic.
Dawid Blanik rời sân và được thay thế bởi Stjepan Davidovic.
Stelios Andreou rời sân và được thay thế bởi Marcel Krajewski.
V À A A O O O - Dawid Blanik đã ghi bàn!
V À A A O O O Korona Kielce ghi bàn.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Juljan Shehu.
Thẻ vàng cho Emil Kornvig.
Thẻ vàng cho Tamar Svetlin.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Korona Kielce vs Widzew Lodz
Korona Kielce (3-4-3): Xavier Dziekonski (1), Slobodan Rubezic (23), Constantinos Sotiriou (44), Pau Resta Tell (5), Hubert Zwozny (37), Martin Remacle (8), Tamar Svetlin (88), Marcel Pieczek (6), Nono (10), Mariusz Stepinski (14), Dawid Blanik (7)
Widzew Lodz (4-1-4-1): Bartlomiej Dragowski (1), Stelios Andreou (5), Przemyslaw Wisniewski (25), Steve Kapuadi (53), Samuel Kozlovsky (3), Juljan Shehu (6), Angel Baena (77), Fran Alvarez (10), Emil Kornvig (8), Mariusz Fornalczyk (7), Sebastian Bergier (99)


| Thay người | |||
| 69’ | Dawid Blanik Stjepan Davidovic | 63’ | Stelios Andreou Marcel Krajewski |
| 76’ | Mariusz Stepinski Antonín | 74’ | Mariusz Fornalczyk Lindon Selahi |
| 77’ | Marcel Pieczek Konrad Matuszewski | 74’ | Angel Baena Osman Bukari |
| 84’ | Nono Vladimir Nikolov | 79’ | Fran Alvarez Andi Zeqiri |
| Cầu thủ dự bị | |||
Rafal Mamla | Veljko Ilic | ||
Konrad Matuszewski | Maciej Kikolski | ||
Stjepan Davidovic | Mateusz Zyro | ||
Vladimir Nikolov | Andi Zeqiri | ||
Nikodem Niski | Ricardo Visus | ||
Konrad Ciszek | Lindon Selahi | ||
Viktor Popov | Bartlomiej Pawlowski | ||
Wojciech Kaminski | Osman Bukari | ||
Simon Gustafson | Marcel Krajewski | ||
Antonín | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Korona Kielce
Thành tích gần đây Widzew Lodz
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 16 | 11 | 6 | 17 | 59 | T T T H T | |
| 2 | 33 | 15 | 8 | 10 | 8 | 53 | T T B H T | |
| 3 | 33 | 14 | 11 | 8 | 14 | 53 | T B T T H | |
| 4 | 33 | 15 | 7 | 11 | 8 | 52 | T T T B T | |
| 5 | 33 | 14 | 7 | 12 | 6 | 49 | T H T H H | |
| 6 | 33 | 13 | 9 | 11 | 8 | 48 | B B H T B | |
| 7 | 33 | 11 | 13 | 9 | 1 | 46 | T B T T T | |
| 8 | 33 | 12 | 9 | 12 | -4 | 45 | T B B B B | |
| 9 | 33 | 11 | 11 | 11 | 3 | 44 | T T T H B | |
| 10 | 33 | 13 | 5 | 15 | -2 | 44 | B H T B T | |
| 11 | 33 | 10 | 13 | 10 | -3 | 43 | B B B T H | |
| 12 | 33 | 11 | 9 | 13 | 0 | 42 | B H H B T | |
| 13 | 33 | 11 | 8 | 14 | -3 | 41 | H T H H B | |
| 14 | 33 | 9 | 14 | 10 | -3 | 41 | B H H H H | |
| 15 | 33 | 11 | 6 | 16 | -1 | 39 | B T B T B | |
| 16 | 33 | 12 | 7 | 14 | -2 | 38 | H B B B B | |
| 17 | 33 | 9 | 9 | 15 | -24 | 36 | B B H H B | |
| 18 | 33 | 8 | 7 | 18 | -23 | 31 | B T B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch