Kiểm soát bóng: Kosovo: 44%, Thổ Nhĩ Kỳ: 56%.
Kerem Akturkoglu 45+1' | |
Albian Hajdari 45+1' | |
Kerem Akturkoglu (Kiến tạo: Orkun Kokcu) 53 | |
Ismail Yuksek 55 | |
Hakan Calhanoglu 65 | |
Baris Alper Yilmaz (Thay: Kerem Akturkoglu) 68 | |
Mehmet Zeki Celik 70 | |
Edon Zhegrova (Thay: Mergim Vojvoda) 71 | |
Fidan Aliti (Thay: Albian Hajdari) 80 | |
Milot Rashica (Thay: Elvis Rexhbecaj) 80 | |
Florent Muslija 83 | |
Salih Ozcan (Thay: Hakan Calhanoglu) 83 | |
Evren Eren Elmali (Thay: Arda Guler) 83 | |
Mert Muldur (Thay: Mehmet Zeki Celik) 89 | |
Deniz Gul (Thay: Kenan Yildiz) 89 | |
Ugurcan Cakir 90 | |
Albion Rrahmani (Thay: Veldin Hodza) 90 | |
Milot Rashica 90+1' | |
Vincenzo Montella 90+2' |
Thống kê trận đấu Kosovo vs Thổ Nhĩ Kỳ


Diễn biến Kosovo vs Thổ Nhĩ Kỳ
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Abdulkerim Bardakci thực hiện pha tắc bóng và giành quyền kiểm soát bóng cho đội nhà.
Phạt góc cho Kosovo.
Kosovo thực hiện quả ném biên ở phần sân nhà.
Kiểm soát bóng: Kosovo: 42%, Thổ Nhĩ Kỳ: 58%.
Trọng tài thổi phạt Kreshnik Hajrizi của Kosovo vì đã làm Deniz Gul ngã.
Kiểm soát bóng: Kosovo: 42%, Thổ Nhĩ Kỳ: 58%.
Kosovo thực hiện quả ném biên ở phần sân nhà.
Phát bóng lên cho Thổ Nhĩ Kỳ.
Lumbardh Dellova không thể tìm thấy mục tiêu với cú sút từ ngoài vòng cấm
Kosovo đang kiểm soát bóng.
Kosovo thực hiện một quả ném biên ở phần sân đối phương.
Kosovo thực hiện một quả ném biên ở phần sân đối phương.
Kosovo đang kiểm soát bóng.
Trọng tài không chấp nhận những phàn nàn từ Vincenzo Montella và ông ấy bị phạt thẻ vàng vì phản đối.
Thẻ vàng cho Milot Rashica.
Florent Muslija bị phạt vì đẩy Ismail Yuksek.
Thẻ vàng cho Milot Rashica.
Florent Muslija bị phạt vì đẩy Ismail Yuksek.
Kosovo thực hiện quả ném biên ở phần sân nhà.
Đội hình xuất phát Kosovo vs Thổ Nhĩ Kỳ
Kosovo (5-3-2): Arijanet Muric (1), Mergim Vojvoda (15), Lumbardh Dellova (5), Kreshnik Hajrizi (13), Albian Hajdari (21), Dion Gallapeni (19), Veldin Hodza (20), Elvis Rexhbecaj (6), Florent Muslija (8), Fisnik Asllani (11), Vedat Muriqi (18)
Thổ Nhĩ Kỳ (4-2-3-1): Uğurcan Çakır (23), Zeki Çelik (2), Ozan Kabak (15), Abdülkerim Bardakcı (14), Ferdi Kadıoğlu (20), İsmail Yüksek (16), Hakan Çalhanoğlu (10), Arda Güler (8), Orkun Kökçü (6), Kenan Yıldız (11), Kerem Aktürkoğlu (7)


| Thay người | |||
| 71’ | Mergim Vojvoda Edon Zhegrova | 68’ | Kerem Akturkoglu Barış Alper Yılmaz |
| 80’ | Albian Hajdari Fidan Aliti | 83’ | Arda Guler Evren Eren Elmali |
| 80’ | Elvis Rexhbecaj Milot Rashica | 83’ | Hakan Calhanoglu Salih Özcan |
| 90’ | Veldin Hodza Albion Rrahmani | 89’ | Kenan Yildiz Deniz Gul |
| 89’ | Mehmet Zeki Celik Mert Müldür | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Visar Bekaj | Mert Günok | ||
Amir Saipi | Altay Bayındır | ||
Florent Hadergjonaj | Evren Eren Elmali | ||
Fidan Aliti | Samet Akaydin | ||
Ilir Krasniqi | Salih Özcan | ||
Milot Rashica | Barış Alper Yılmaz | ||
Albion Rrahmani | Deniz Gul | ||
Edon Zhegrova | İrfan Kahveci | ||
Valon Berisha | Mert Müldür | ||
Ermal Krasniqi | Atakan Karazor | ||
Lindon Emerllahu | Yunus Akgün | ||
Baton Zabergja | Kaan Ayhan | ||
Nhận định Kosovo vs Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Kosovo
Thành tích gần đây Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 15 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | -2 | 12 | T B T T B | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B B T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | B B B B B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 14 | T T H T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T H T T H | |
| 3 | 6 | 0 | 4 | 2 | -5 | 4 | B H H B H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 2 | B B B B H | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T T T B T | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 11 | T T T H B | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B B B T H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -13 | 2 | B B B H H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 16 | T T H T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | H T T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 2 | 7 | B B H T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -13 | 1 | H B B B B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 16 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | B T T T H | |
| 3 | 6 | 1 | 0 | 5 | -8 | 3 | T B B B B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | B B B B T | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 13 | T T H B T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B B T T T | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B T H T B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | T B B B B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 20 | T T T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 7 | 17 | H T T H T | |
| 3 | 8 | 3 | 1 | 4 | -6 | 10 | T B T B B | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -15 | 5 | B H B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 3 | 5 | -9 | 3 | H B B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 19 | T T B T H | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 10 | 17 | T B H T H | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 13 | T H T B T | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 | B H H T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -37 | 0 | B B B B B | |
| I | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 32 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 6 | 0 | 2 | 9 | 18 | T T T T B | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | -1 | 12 | T B B B T | |
| 4 | 8 | 1 | 1 | 6 | -13 | 4 | B B B H B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -27 | 1 | B B H B B | |
| J | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 22 | 18 | T H T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T B T T | |
| 3 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | T T H H B | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | B B T H H | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -31 | 0 | B B B B B | |
| K | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 22 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | H T T T B | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | -1 | 13 | B B T B T | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -10 | 5 | B B H B B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -13 | 1 | B B H B B | |
| L | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 22 | 22 | T H T T T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T H B T | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | 2 | 12 | B T T T B | |
| 4 | 8 | 3 | 0 | 5 | -9 | 9 | B B B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -25 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
