Thứ Hai, 06/04/2026

Trực tiếp kết quả Kozarmisleny vs Aqvital FC Csakvar hôm nay 12-11-2023

Giải Hạng 2 Hungary - CN, 12/11

Kết thúc

Kozarmisleny

Kozarmisleny

1 : 1

Aqvital FC Csakvar

Aqvital FC Csakvar

Hiệp một: 0-1
CN, 23:00 12/11/2023
Vòng 15 - Hạng 2 Hungary
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Roland Baracskai
8
Aurel Farkas
45
Aurel Farkas
45
(Pen) Krisztian Kirchner
47
Peter Beke
77

Thống kê trận đấu Kozarmisleny vs Aqvital FC Csakvar

số liệu thống kê
Kozarmisleny
Kozarmisleny
Aqvital FC Csakvar
Aqvital FC Csakvar
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
7 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
7 Thẻ vàng 5
1 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Hungary
06/11 - 2022
26/04 - 2023
12/11 - 2023
12/05 - 2024
03/11 - 2024
05/05 - 2025
02/11 - 2025

Thành tích gần đây Kozarmisleny

Hạng 2 Hungary
05/04 - 2026
22/03 - 2026
30/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
26/10 - 2025

Thành tích gần đây Aqvital FC Csakvar

Hạng 2 Hungary
22/03 - 2026
30/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kisvarda FCKisvarda FC3017761358
2Kazincbarcika SCKazincbarcika SC30141152153
3Vasas BudapestVasas Budapest30164101252B B T T T
4KozarmislenyKozarmisleny301389347T H B B H
5SzentlorincSzentlorinc30121171247H H H H B
6Mezokovesd SEMezokovesd SE3012810944H H T B T
7Szeged 2011Szeged 20113010128442B H B T T
8Budapest HonvedBudapest Honved3011712240T T B T T
9Kecskemeti TEKecskemeti TE241239639T T B B T
10Bvsc-ZugloBvsc-Zuglo308148-138B B T T B
11Aqvital FC CsakvarAqvital FC Csakvar3010614-936T H T H T
12Fehervar FCFehervar FC24987735H T H H T
13Soroksar SCSoroksar SC309813-535B B H B B
14BudafokBudafok309813-935T H B B H
15FC AjkaFC Ajka3081111-735T T B T T
16BekescsabaBekescsaba308913-833B H T B B
17Karcag SEKarcag SE24879-931H B T B B
18GyirmotGyirmot3071013-531
19Tiszakecske FCTiszakecske FC246108-828H H B H H
20TatabanyaTatabanya306618-3224
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow