Chủ Nhật, 05/04/2026
Oleg Veremiyenko
4
Maksim Marusich
16
Volodymyr Vilivald
38
Bar Lin (Kiến tạo: Gleiker Mendoza)
42
Dmitry Plachtyr (Kiến tạo: Arsentii Doroshenko)
44
Yaroslav Shevchenko
45
(Pen) Yegor Tverdokhlib
50
Oleksiy Khakhlov (Thay: Arsentii Doroshenko)
62
Oleksiy Khakhlov (Thay: Arsentiy Doroshenko)
63
Dmitry Plachtyr
80
Evgeniy Opanasenko (Thay: Dmitry Plachtyr)
83
Mykyta Kononov (Thay: Vladimir Odaryuk)
83

Thống kê trận đấu Kryvbas vs SC Poltava

số liệu thống kê
Kryvbas
Kryvbas
SC Poltava
SC Poltava
50 Kiểm soát bóng 50
3 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 5
0 Việt vị 1
5 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Kryvbas vs SC Poltava

Tất cả (19)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

83'

Vladimir Odaryuk rời sân và được thay thế bởi Mykyta Kononov.

83'

Dmitry Plachtyr rời sân và được thay thế bởi Evgeniy Opanasenko.

80' Thẻ vàng cho Dmitry Plachtyr.

Thẻ vàng cho Dmitry Plachtyr.

62'

Arsentii Doroshenko rời sân và được thay thế bởi Oleksiy Khakhlov.

50' V À A A O O O - Yegor Tverdokhlib từ Kryvbas đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Yegor Tverdokhlib từ Kryvbas đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

50' V À A A A O O O - Kryvbas ghi bàn từ chấm phạt đền.

V À A A A O O O - Kryvbas ghi bàn từ chấm phạt đền.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

45' Thẻ vàng cho Yaroslav Shevchenko.

Thẻ vàng cho Yaroslav Shevchenko.

44'

Arsentii Doroshenko đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

44' V À A A O O O - Dmitry Plachtyr đã ghi bàn!

V À A A O O O - Dmitry Plachtyr đã ghi bàn!

42'

Gleiker Mendoza đã kiến tạo cho bàn thắng.

42' V À A A O O O - Bar Lin đã ghi bàn!

V À A A O O O - Bar Lin đã ghi bàn!

38' Thẻ vàng cho Volodymyr Vilivald.

Thẻ vàng cho Volodymyr Vilivald.

16' Thẻ vàng cho Maksim Marusich.

Thẻ vàng cho Maksim Marusich.

4' V À A A A O O O - Oleg Veremiyenko đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Oleg Veremiyenko đã ghi bàn!

4' V À A A A O O O SC Poltava ghi bàn.

V À A A A O O O SC Poltava ghi bàn.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Kryvbas vs SC Poltava

Kryvbas (4-1-4-1): Oleksandr Kemkin (12), Jan Jurcec (2), Bakary Konate (6), Volodymyr Vilivald (4), Ante Bekavac (5), Yaroslav Shevchenko (8), Bar Lin (18), Maksym Zaderaka (94), Yegor Tverdokhlib (11), Gleiker Mendoza (7), Carlos Paraco (9)

SC Poltava (4-4-2): Valeri Voskonyan (13), Mykola Buzhyn (19), Vadym Pidlepych (5), Oleh Veremiienko (33), Igor Kozyumaka (95), Volodimir Odaryuk (8), Arsentiy Doroshenko (21), Dmytro Plakhtyr (44), Denys Galenkov (7), Maksim Marusic (14), Oleksandr Vivdych (88)

Kryvbas
Kryvbas
4-1-4-1
12
Oleksandr Kemkin
2
Jan Jurcec
6
Bakary Konate
4
Volodymyr Vilivald
5
Ante Bekavac
8
Yaroslav Shevchenko
18
Bar Lin
94
Maksym Zaderaka
11
Yegor Tverdokhlib
7
Gleiker Mendoza
9
Carlos Paraco
88
Oleksandr Vivdych
14
Maksim Marusic
7
Denys Galenkov
44
Dmytro Plakhtyr
21
Arsentiy Doroshenko
8
Volodimir Odaryuk
95
Igor Kozyumaka
33
Oleh Veremiienko
5
Vadym Pidlepych
19
Mykola Buzhyn
13
Valeri Voskonyan
SC Poltava
SC Poltava
4-4-2
Cầu thủ dự bị
Volodymyr Makhankov
Mykyta Minchev
Bogdan Khoma
Daniil Ermolov
Yvan Dibango
Mykyta Kononov
Jose Flores
Yevgen Misyura
Thiago Borges
Evgeniy Opanasenko
Oleksandr Kamenskyi
Andriy Savenkov
Mayken Gonzalez
Artem Onischenko
Carlos Rojas
Oleksiy Khakhlov
Volodymyr Mulyk
Yevgen Streltsov
Noha Ndombasi
Jhoel Maya

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
01/11 - 2025

Thành tích gần đây Kryvbas

VĐQG Ukraine
05/04 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 3-1
21/02 - 2026
13/12 - 2025
07/12 - 2025
01/12 - 2025
23/11 - 2025

Thành tích gần đây SC Poltava

VĐQG Ukraine
03/04 - 2026
19/03 - 2026
13/03 - 2026
08/03 - 2026
02/03 - 2026
20/02 - 2026
14/12 - 2025
01/12 - 2025
21/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CherkasyCherkasy2216242150B T T T T
2Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2115513750T T T T T
3Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr2113352242T T B T T
4Dynamo KyivDynamo Kyiv2212552541T T T T B
5Metalist 1925Metalist 1925219841135T T B T H
6KryvbasKryvbas22976234T H B T B
7FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka22895033T B H T H
8ZoryaZorya21786329B H B T H
9KarpatyKarpaty22787429B H T T T
10FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv22679-1625B T H B B
11Veres RivneVeres Rivne20578-822T B B H B
12KudrivkaKudrivka215610-1121H T H H B
13Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi216213-1020B B T T B
14Rukh LvivRukh Lviv226115-1719B B B B B
15FC OlexandriyaFC Olexandriya222614-2612B B B B H
16SC PoltavaSC Poltava222416-3710B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow