Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Vyacheslav Tankovskyi (Thay: Yegor Tverdokhlib) 45 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Kudrivka vs Cherkasy
số liệu thống kê

Kudrivka
Cherkasy
48 Kiểm soát bóng 52
0 Sút trúng đích 1
0 Sút không trúng đích 3
2 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Kudrivka vs Cherkasy
Kudrivka (4-3-3): Anton Yashkov (37), Artem Machelyuk (39), Bogdan Veklyak (22), Jair Collahuazo (55), Marian Farina (74), Faites Makosso (14), Andriy Storchous (8), Artur Dumanyuk (19), Oleksandr Kozak (10), Raymond Owusu (24), Anton Glushchenko (21)
Cherkasy (4-3-3): Aleksey Palamarchuk (12), Gennadiy Pasich (11), Oleh Horin (25), Alexander Drambayev (14), Denys Kuzyk (17), Adam Yakubu (8), Roman Didyk (29), Yevgeniy Pastukh (19), Yegor Tverdokhlib (22), Mark Osei Assinor (90), Artur Mykytyshyn (7)

Kudrivka
4-3-3
37
Anton Yashkov
39
Artem Machelyuk
22
Bogdan Veklyak
55
Jair Collahuazo
74
Marian Farina
14
Faites Makosso
8
Andriy Storchous
19
Artur Dumanyuk
10
Oleksandr Kozak
24
Raymond Owusu
21
Anton Glushchenko
7
Artur Mykytyshyn
90
Mark Osei Assinor
22
Yegor Tverdokhlib
19
Yevgeniy Pastukh
29
Roman Didyk
8
Adam Yakubu
17
Denys Kuzyk
14
Alexander Drambayev
25
Oleh Horin
11
Gennadiy Pasich
12
Aleksey Palamarchuk
Cherkasy
4-3-3
| Cầu thủ dự bị | |||
Mykhailo Kulyk | Kirill Samoylenko | ||
Yuriy Potimkov | Nazariy Muravskyi | ||
Miroslav Serdyuk | Ajdi Dajko | ||
Valeriy Rogozynsky | Ilya Putrya | ||
Oleksiy Gusiev | Mark Podolyak | ||
Victor Adeyinka | Muharrem Jashari | ||
Oleksandr Belyaev | Viacheslav Tankovskyi | ||
Denis Nagnoynyi | Jewison Bennette | ||
Oleh Pushkarov | Abdul Awudu | ||
Denys Svitiukha | Danylo Kravchuk | ||
Alban Taipi | |||
Artem Lyegostayev | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Kudrivka
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây Cherkasy
VĐQG Ukraine
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 22 | 6 | 1 | 51 | 72 | T T T T T | |
| 2 | 29 | 17 | 7 | 5 | 22 | 58 | B H H H T | |
| 3 | 29 | 17 | 5 | 7 | 28 | 56 | B T T T B | |
| 4 | 29 | 16 | 6 | 7 | 29 | 54 | T B H T T | |
| 5 | 29 | 12 | 12 | 5 | 16 | 48 | H B H H H | |
| 6 | 29 | 13 | 8 | 8 | 7 | 47 | B H T T B | |
| 7 | 29 | 12 | 10 | 7 | 4 | 46 | T T T B B | |
| 8 | 29 | 11 | 10 | 8 | 5 | 43 | B T T H T | |
| 9 | 29 | 10 | 11 | 8 | 10 | 41 | T H B H T | |
| 10 | 29 | 7 | 10 | 12 | -13 | 31 | B H H B B | |
| 11 | 29 | 7 | 10 | 12 | -20 | 31 | B H H B T | |
| 12 | 29 | 8 | 7 | 14 | -9 | 31 | H H H T H | |
| 13 | 29 | 6 | 8 | 15 | -16 | 26 | B B H B T | |
| 14 | 29 | 6 | 3 | 20 | -29 | 21 | B B H B B | |
| 15 | 29 | 3 | 7 | 19 | -34 | 16 | H B B B T | |
| 16 | 29 | 2 | 6 | 21 | -51 | 12 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch