V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Bob Nii Armah (Kiến tạo: Gustav Engvall) 35 | |
Bob Nii Armah 50 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu KuPS vs FF Jaro
số liệu thống kê

KuPS

FF Jaro
62 Kiểm soát bóng 38
1 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 2
7 Phạt góc 0
0 Việt vị 3
8 Phạm lỗi 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát KuPS vs FF Jaro
KuPS (4-2-3-1): Johannes Kreidl (1), Saku Savolainen (6), Arttu Lotjonen (23), Brahima Magassa (28), Clinton Antwi (25), Niilo Kujasalo (13), Petteri Pennanen (8), Saku Heiskanen (3), Otto Ruoppi (34), Bob Nii Armah (24), Gustav Engvall (9)
FF Jaro (4-5-1): Senne Vits (1), Aron Bjonback (5), Michael Ogungbaro (4), Erik Gunnarsson (3), Fabian Ostigard Ness (19), Herman Sjögrell (11), Oliver Kasskawo (8), Mats Pedersen (26), Jesper Svenungsen Skau (7), Joas Vikstroem (27), Rudi Vikstrom (15)

KuPS
4-2-3-1
1
Johannes Kreidl
6
Saku Savolainen
23
Arttu Lotjonen
28
Brahima Magassa
25
Clinton Antwi
13
Niilo Kujasalo
8
Petteri Pennanen
3
Saku Heiskanen
34
Otto Ruoppi
24
Bob Nii Armah
9
Gustav Engvall
15
Rudi Vikstrom
27
Joas Vikstroem
7
Jesper Svenungsen Skau
26
Mats Pedersen
8
Oliver Kasskawo
11
Herman Sjögrell
19
Fabian Ostigard Ness
3
Erik Gunnarsson
4
Michael Ogungbaro
5
Aron Bjonback
1
Senne Vits

FF Jaro
4-5-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Hemmo Riihimaki | Joas Snellman | ||
Kalle Ward | Felix Kass | ||
Kasim Adams | Adam Vidjeskog | ||
Valentin Gasc | Ludvig Nyman | ||
Souleymane Soumahoro | Jim Myrevik | ||
Joslyn Luyeye-Lutumba | Kaius Harden | ||
Akseli Puukko | Ville Vuorinen | ||
Rasmus Tikkanen | Emmanuel Vensangamie Mendy | ||
Taneli Hamalainen | Valde Lofs | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Phần Lan
Thành tích gần đây KuPS
VĐQG Phần Lan
Europa Conference League
Thành tích gần đây FF Jaro
VĐQG Phần Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 2 | 1 | 8 | 20 | H B T T T | |
| 2 | 9 | 4 | 4 | 1 | 3 | 16 | T H B H H | |
| 3 | 8 | 5 | 0 | 3 | 6 | 15 | B B T B T | |
| 4 | 8 | 3 | 3 | 2 | 5 | 12 | H H T B H | |
| 5 | 7 | 3 | 3 | 1 | 3 | 12 | T H H T B | |
| 6 | 7 | 2 | 4 | 1 | 1 | 10 | B T T H H | |
| 7 | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | B H T H T | |
| 8 | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 8 | B T B H H | |
| 9 | 7 | 1 | 3 | 3 | -4 | 6 | B H H H B | |
| 10 | 8 | 1 | 3 | 4 | -5 | 6 | B H T H B | |
| 11 | 7 | 0 | 4 | 3 | -5 | 4 | H B B H H | |
| 12 | 8 | 0 | 4 | 4 | -9 | 4 | H H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch