Chủ Nhật, 05/04/2026
Ryuya Nishio
19
Leo (Kiến tạo: Vitor Bueno)
33
Temma Matsuda
55
Capixaba
68
Kazunari Ichimi (Thay: Yuta Toyokawa)
72
Hirotaka Tameda (Thay: Capixaba)
75
Hiroshi Kiyotake (Thay: Vitor Bueno)
75
Sora Hiraga (Thay: Temma Matsuda)
77
Shimpei Fukuoka (Thay: Sota Kawasaki)
77
Satoki Uejo
89
Satoki Uejo (Thay: Leo)
89
Hiroto Yamada (Thay: Lucas Fernandes)
89

Thống kê trận đấu Kyoto Sanga FC vs Cerezo Osaka

số liệu thống kê
Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
41 Kiểm soát bóng 59
5 Sút trúng đích 2
10 Sút không trúng đích 6
5 Phạt góc 5
0 Việt vị 2
11 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kyoto Sanga FC vs Cerezo Osaka

Kyoto Sanga FC (4-1-2-3): Gu Sung-yun (94), Shinnosuke Fukuda (2), Yuta Miyamoto (24), Shogo Asada (3), Kyo Sato (44), Daiki Kaneko (19), Sota Kawasaki (7), Taiki Hirato (39), Yuta Toyokawa (23), Taichi Hara (14), Temma Matsuda (18)

Cerezo Osaka (4-2-3-1): Kim Jin-hyeon (21), Seiya Maikuma (2), Ryuya Nishio (33), Koji Toriumi (24), Kakeru Funaki (14), Shunta Tanaka (10), Hiroaki Okuno (25), Lucas Fernandes (77), Vitor Bueno (55), Capixaba (27), Leonardo De Sousa Pereira (9)

Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
4-1-2-3
94
Gu Sung-yun
2
Shinnosuke Fukuda
24
Yuta Miyamoto
3
Shogo Asada
44
Kyo Sato
19
Daiki Kaneko
7
Sota Kawasaki
39
Taiki Hirato
23
Yuta Toyokawa
14
Taichi Hara
18
Temma Matsuda
9
Leonardo De Sousa Pereira
27
Capixaba
55
Vitor Bueno
77
Lucas Fernandes
25
Hiroaki Okuno
10
Shunta Tanaka
14
Kakeru Funaki
24
Koji Toriumi
33
Ryuya Nishio
2
Seiya Maikuma
21
Kim Jin-hyeon
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
4-2-3-1
Thay người
72’
Yuta Toyokawa
Kazunari Ichimi
75’
Vitor Bueno
Hiroshi Kiyotake
77’
Sota Kawasaki
Shimpei Fukuoka
75’
Capixaba
Hirotaka Tameda
77’
Temma Matsuda
Sora Hiraga
89’
Leo
Satoki Uejo
89’
Lucas Fernandes
Hiroto Yamada
Cầu thủ dự bị
Gakuji Ota
Keisuke Shimizu
Yoshinori Suzuki
Hayato Okuda
Shimpei Fukuoka
Tatsuya Yamashita
Ryogo Yamasaki
Satoki Uejo
Takumi Miyayoshi
Hiroshi Kiyotake
Kazunari Ichimi
Hirotaka Tameda
Sora Hiraga
Hiroto Yamada

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
26/02 - 2022
29/10 - 2022
14/05 - 2023
25/11 - 2023
01/06 - 2024
17/08 - 2024
03/05 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
21/05 - 2025
J League 1
28/09 - 2025
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Kyoto Sanga FC

J League 1
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
18/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
06/12 - 2025

Thành tích gần đây Cerezo Osaka

J League 1
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
06/12 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers97201123T T T T H
2FC TokyoFC Tokyo9441619T H T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia9432-217T B T H B
4Tokyo VerdyTokyo Verdy9324-213B T B H B
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds8323311B T B H B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale8233-311H B T B H
7Mito HollyhockMito Hollyhock9153-610B H T B H
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos830509T B T B T
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol8215-28T B B H T
10JEF United ChibaJEF United Chiba9225-58T B B B T
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe9531819T H H T T
2Gamba OsakaGamba Osaka9351217T B H H T
3Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight9432416T B T H T
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC9333014B B T H B
5Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse9252013H H H T B
6V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki8404-112T B T B T
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima8314011B T B B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC8242011H T H T B
9Cerezo OsakaCerezo Osaka9234-311H T B H B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka8035-105B B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow