Thứ Sáu, 22/05/2026
Patric
5
Patric (Kiến tạo: Yuya Yamagishi)
19
Temma Matsuda (Thay: Shimpei Fukuoka)
46
Takuya Uchida
47
Yuki Nogami (Thay: Patric)
52
Rafael Elias (Kiến tạo: Taichi Hara)
59
Tsukasa Morishima
65
Chang-Rae Ha (Thay: Ryuji Izumi)
67
Takuya Shigehiro (Thay: Tsukasa Morishima)
67
Taichi Hara (Kiến tạo: Taiki Hirato)
71
Ryosuke Yamanaka (Thay: Katsuhiro Nakayama)
78
Kasper Junker (Thay: Yuya Yamagishi)
78
Marco Tulio (Kiến tạo: Taiki Hirato)
79
Sora Hiraga (Thay: Rafael Elias)
90
Kyo Sato (Thay: Marco Tulio)
90

Thống kê trận đấu Kyoto Sanga FC vs Nagoya Grampus Eight

số liệu thống kê
Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
62 Kiểm soát bóng 38
7 Sút trúng đích 5
9 Sút không trúng đích 4
9 Phạt góc 2
0 Việt vị 2
21 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
3 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Kyoto Sanga FC vs Nagoya Grampus Eight

Kyoto Sanga FC (4-1-2-3): Gu Sung-yun (94), Yuta Miyamoto (24), Hisashi Appiah Tawiah (5), Yoshinori Suzuki (50), Yuto Misao (6), Shimpei Fukuoka (10), Taiki Hirato (39), Daiki Kaneko (19), Marco Tulio (9), Rafael Elias (99), Taichi Hara (14)

Nagoya Grampus Eight (3-4-2-1): Mitchell James Langerak (1), Takuya Uchida (34), Kennedy Egbus Mikuni (20), Akinari Kawazura (24), Katsuhiro Nakayama (27), Ryuji Izumi (7), Sho Inagaki (15), Keiya Shiihashi (8), Tsukasa Morishima (14), Yuya Yamagishi (11), Patric (10)

Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
4-1-2-3
94
Gu Sung-yun
24
Yuta Miyamoto
5
Hisashi Appiah Tawiah
50
Yoshinori Suzuki
6
Yuto Misao
10
Shimpei Fukuoka
39
Taiki Hirato
19
Daiki Kaneko
9
Marco Tulio
99
Rafael Elias
14
Taichi Hara
10 2
Patric
11
Yuya Yamagishi
14
Tsukasa Morishima
8
Keiya Shiihashi
15
Sho Inagaki
7
Ryuji Izumi
27
Katsuhiro Nakayama
24
Akinari Kawazura
20
Kennedy Egbus Mikuni
34
Takuya Uchida
1
Mitchell James Langerak
Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
3-4-2-1
Thay người
46’
Shimpei Fukuoka
Temma Matsuda
52’
Patric
Yuki Nogami
90’
Rafael Elias
Sora Hiraga
67’
Tsukasa Morishima
Takuya Shigehiro
90’
Marco Tulio
Kyo Sato
67’
Ryuji Izumi
Chang-rae Ha
78’
Yuya Yamagishi
Kasper Junker
78’
Katsuhiro Nakayama
Ryosuke Yamanaka
Cầu thủ dự bị
Toichi Suzuki
Kasper Junker
Sora Hiraga
Ryosuke Yamanaka
Ryuma Nakano
Takuya Shigehiro
Kyo Sato
Chang-rae Ha
Temma Matsuda
Yuki Nogami
Oliveira
Yohei Takeda
Gakuji Ota
Taichi Kikuchi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
03/05 - 2022
08/10 - 2022
22/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Thành tích gần đây Kyoto Sanga FC

J League 1
13/05 - 2026
06/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
02/05 - 2026
29/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Thành tích gần đây Nagoya Grampus Eight

J League 1
17/05 - 2026
06/05 - 2026
29/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
19/04 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
11/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1712411942B H T H T
2FC TokyoFC Tokyo179621337T T B T H
3Machida ZelviaMachida Zelvia17782334H T T H H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy17746028T B B H T
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds17746825T T T T H
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale17647-625B B T B H
7Mito HollyhockMito Hollyhock17287-1418H H B B B
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol175111-517B B B T T
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos175210-717T H B H B
10JEF United ChibaJEF United Chiba173311-1112B B T B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe17863532B H B T H
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight17854531H T T T B
3Cerezo OsakaCerezo Osaka17665628H H H T T
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima17746627H B H T T
5Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC17665026H T B T T
6Gamba OsakaGamba Osaka17485325H H T B B
7Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse17485-124B T H H B
8V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki17629-721T B T B H
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka17386-921B H H H H
10Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC17458-820B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow