Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Sota Nakamura (Kiến tạo: Shunki Higashi) 29 | |
Henrique 36 | |
Fuchi Honda (Thay: Temma Matsuda) 46 | |
Akito Suzuki (Kiến tạo: Mutsuki Kato) 49 | |
Mutsuki Kato (Kiến tạo: Shunki Higashi) 52 | |
Haruki Arai (Thay: Ryuma Nakano) 52 | |
Naoto Arai 61 | |
Masaya Okugawa (Thay: Alex Souza) 64 | |
Ryo Germain (Thay: Mutsuki Kato) 64 | |
Taishi Matsumoto (Thay: Naoto Arai) 64 | |
Joao Pedro 66 | |
Taishi Matsumoto (Kiến tạo: Sota Nakamura) 75 | |
Shogo Asada (Thay: Henrique) 76 | |
Taiyo Hiraoka (Thay: Kyo Sato) 76 | |
Naoki Maeda (Thay: Sota Nakamura) 79 | |
Kosuke Kinoshita (Thay: Akito Suzuki) 79 | |
Shimon Kobayashi (Thay: Hayao Kawabe) 86 |
Thống kê trận đấu Kyoto Sanga FC vs Sanfrecce Hiroshima


Diễn biến Kyoto Sanga FC vs Sanfrecce Hiroshima
Hayao Kawabe rời sân và được thay thế bởi Shimon Kobayashi.
Akito Suzuki rời sân và được thay thế bởi Kosuke Kinoshita.
Sota Nakamura rời sân và được thay thế bởi Naoki Maeda.
Kyo Sato rời sân và được thay thế bởi Taiyo Hiraoka.
Henrique rời sân và được thay thế bởi Shogo Asada.
Sota Nakamura đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Taishi Matsumoto đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Joao Pedro.
Naoto Arai rời sân và được thay thế bởi Taishi Matsumoto.
Mutsuki Kato rời sân và được thay thế bởi Ryo Germain.
Alex Souza rời sân và được thay thế bởi Masaya Okugawa.
Thẻ vàng cho Naoto Arai.
Ryuma Nakano rời sân và được thay thế bởi Haruki Arai.
Shunki Higashi đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Mutsuki Kato đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Mutsuki Kato đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Akito Suzuki đã ghi bàn!
Temma Matsuda rời sân và được thay thế bởi Fuchi Honda.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Đội hình xuất phát Kyoto Sanga FC vs Sanfrecce Hiroshima
Kyoto Sanga FC (4-1-2-3): Masaaki Murakami (94), Hidehiro Sugai (22), Yoshinori Suzuki (50), Henrique Trevisan (34), Kyo Sato (44), Sung-jun Yoon (25), Joao Pedro (6), Ryuma Nakano (48), Alex Souza (17), Rafael Elias (9), Temma Matsuda (18)
Sanfrecce Hiroshima (3-4-2-1): Keisuke Osako (1), Tsukasa Shiotani (33), Taichi Yamasaki (3), Sho Sasaki (19), Shuto Nakano (15), Hayao Kawabe (6), Naoto Arai (13), Shunki Higashi (24), Mutsuki Kato (11), Sota Nakamura (39), Akito Suzuki (10)


| Thay người | |||
| 46’ | Temma Matsuda Fuchi Honda | 64’ | Naoto Arai Taishi Matsumoto |
| 52’ | Ryuma Nakano Haruki Arai | 64’ | Mutsuki Kato Ryo Germain |
| 64’ | Alex Souza Masaya Okugawa | 79’ | Akito Suzuki Kosuke Kinoshita |
| 76’ | Henrique Shogo Asada | 79’ | Sota Nakamura Naoki Maeda |
| 76’ | Kyo Sato Taiyo Hiraoka | 86’ | Hayao Kawabe Shimon Kobayashi |
| Cầu thủ dự bị | |||
Gakuji Ota | Issei Ouchi | ||
Shogo Asada | Takaaki Shichi | ||
Hisashi Appiah Tawiah | Taishi Matsumoto | ||
Yusuke Ishida | Yusuke Chajima | ||
Masaya Okugawa | Motoki Ohara | ||
Taiyo Hiraoka | Shimon Kobayashi | ||
Haruki Arai | Ryo Germain | ||
Fuchi Honda | Kosuke Kinoshita | ||
Shun Nagasawa | Naoki Maeda | ||
Nhận định Kyoto Sanga FC vs Sanfrecce Hiroshima
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Kyoto Sanga FC
Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima
Bảng xếp hạng J League 1
| Miền Đông | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 17 | 12 | 4 | 1 | 19 | 42 | B H T H T | |
| 2 | 17 | 9 | 6 | 2 | 13 | 37 | T T B T H | |
| 3 | 17 | 7 | 8 | 2 | 3 | 34 | H T T H H | |
| 4 | 17 | 7 | 4 | 6 | 0 | 28 | T B B H T | |
| 5 | 17 | 7 | 4 | 6 | 8 | 25 | T T T T H | |
| 6 | 17 | 6 | 4 | 7 | -6 | 25 | B B T B H | |
| 7 | 17 | 2 | 8 | 7 | -14 | 18 | H H B B B | |
| 8 | 17 | 5 | 1 | 11 | -5 | 17 | B B B T T | |
| 9 | 17 | 5 | 2 | 10 | -7 | 17 | T H B H B | |
| 10 | 17 | 3 | 3 | 11 | -11 | 12 | B B T B B | |
| Miền Tây | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 17 | 8 | 6 | 3 | 5 | 32 | B H B T H | |
| 2 | 17 | 8 | 5 | 4 | 5 | 31 | H T T T B | |
| 3 | 17 | 6 | 6 | 5 | 6 | 28 | H H H T T | |
| 4 | 17 | 7 | 4 | 6 | 6 | 27 | H B H T T | |
| 5 | 17 | 6 | 6 | 5 | 0 | 26 | H T B T T | |
| 6 | 17 | 4 | 8 | 5 | 3 | 25 | H H T B B | |
| 7 | 17 | 4 | 8 | 5 | -1 | 24 | B T H H B | |
| 8 | 17 | 6 | 2 | 9 | -7 | 21 | T B T B H | |
| 9 | 17 | 3 | 8 | 6 | -9 | 21 | B H H H H | |
| 10 | 17 | 4 | 5 | 8 | -8 | 20 | B H B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
